Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs Colwyn Bay, 23:15 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Wales · 23:15 ngày 15/08/2026
Caernarfon 3 Kết thúc HT 1-0 0
Colwyn Bay
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: The Oval Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Caernarfon | Phút | |
| Danny Gossett 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| Danny Gossett | 59' | |
| Zack Clarke 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Sion Bradley ▼ Osian Evans | 69' ⇄ | |
| Adrian Cieslewicz 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Aaron Williams ▼ Josh Williams | |
| 76' ⇄ | ▲ Ethan Roberts ▼ Matthew Hill | |
| ▲ Offrande Zanzala ▼ Zack Clarke | 79' ⇄ | |
| ▲ Harri Wyn ▼ Jake Canavan | 86' ⇄ | |
| ▲ Darren Thomas ▼ Adrian Cieslewicz | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Caernarfon · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caernarfon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 14 | - | - |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Caernarfon 6 (75%)Hòa 0 (0%)Colwyn Bay 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 27/12/25 | Caernarfon | 1-2 (0-1) | Colwyn Bay | +0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | Colwyn Bay | 1-0 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/25 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1 | 3.5 | T |
| 31/12/23 | Caernarfon | 2-1 (0-0) | Colwyn Bay | +1 | 3 | T |
| 13/08/23 | Colwyn Bay | 0-4 (0-1) | Caernarfon | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Caernarfon
BTBBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/12/25 | Bala Town F.C. | 0-1 (0-1) | Caernarfon | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Colwyn Bay
HTTBHTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ammanford | 2-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Colwyn Bay | 1-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 07/07/26 | Colwyn Bay | 3-2 (2-1) | Rhyl FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | +1.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Bala Town F.C. | 0-4 (0-2) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Caernarfon
Colwyn Bay
1connor robert3Mathew Jones4Jordan Piggott16Ben Nash27Ryan Sears8CDanny Gossett14Noah Edwards6Jake Canavan11Adrian Cieslewicz29Osian Evans9Zack Clarke1Mark Halstead19Matty Hill4Nathan Peate5CLewis Sirrell21Ryan Astles8Bratley Callum16Josh Williams19Matthew Hill22Declan Poole11Jordan Davies9Adam Davies10Louis Robles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1connor robert
- 3Mathew Jones
- 4Jordan Piggott
- 6Jake Canavan▼ Rời sân 86'
- 8Danny Gossett C⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 9Zack Clarke⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 79'
- 11Adrian Cieslewicz⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 86'
- 14Noah Edwards
- 16Ben Nash
- 27Ryan Sears
- 29Osian Evans▼ Rời sân 69'
Khách · 3412
- 1Mark Halstead
- 4Nathan Peate
- 5Lewis Sirrell C
- 8Bratley Callum
- 9Adam Davies
- 10Louis Robles
- 11Jordan Davies
- 16Josh Williams▼ Rời sân 76'
- 19Matty Hill
- 19Matthew Hill▼ Rời sân 76'
- 21Ryan Astles
- 22Declan Poole
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
85
Sút cầu môn
51
Tấn công
9284
Tấn công nguy hiểm
5556
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caernarfon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Colwyn Bay (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caernarfon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| The Oval | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Richard Davies | HLV | Michael Wilde |
| Pwllheli | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.00 ↓ | 2.25 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.59 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.35 | 3.05 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.27 ↑ | 100.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.59 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.35 | 3.15 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.58 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.45 ↓ | 3.10 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.59 ↑ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.49 | 3.13 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 40.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.16 | 2.49 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.65 ↑ | 16.54 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.23 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.