Kết quả bóng đá trận Caernarfon vs Penybont FC, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Caernarfon
1 Kết thúc HT 1-2 2
Penybont FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: The Oval Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Caernarfon Phút Penybont FC
Zack Clarke 1 - 0 5'
2 - 0 13'
19' 2 - 1 Tom Mehew
Chris Marriott 31'
33' 2 - 2 Ryan HILL
Danny Gossett 41'
HT 1-2
▲ Jake Canavan ▼ Adrian Cieslewicz71'
▲ Paulo Mendes ▼ Danny Gossett71'
▲ Mathew Jones ▼ Chris Marriott71'
Ryan Sears 75'
Ryan Sears 75'
79' Max Melbourne
86' ▲ Chris Venables ▼ Nathan Wood
86' ▲ Tyler Walker ▼ Ethan Cann
86' ▲ Ethan Vaughan ▼ Eduino Vaz
▲ Darren Thomas ▼ Sion Bradley89'
90+5' ▲ Noah Daley ▼ Owen Pritchard
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 02 03
Bại 10 42
Ghi bàn 104 2014
Mất bàn 63 209
Điểm 65 1818

Chủ = Caernarfon · Khách = Penybont FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Caernarfon (10)Hiệp 1 / Cả trậnPenybont FC (10)
5 (50%)Thắng/Thắng5 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (40%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Caernarfon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251215455
Sân nhà520371065
Sân khách51225555
6 gần6402912--

Penybont FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10037318416
Sân nhà50321436
Sân khách500521406
6 gần622254--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Caernarfon 6 (30%)Hòa 4 (20%)Penybont FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5+0.252.75T
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6-0.252.5H
Welsh PR25/10/25Penybont FC0-2 (0-0)Caernarfon8-1-0.52.75T
Welsh PR20/09/25Caernarfon1-2 (0-0)Penybont FC3-8+0.253B
Welsh PR13/04/25Penybont FC3-1 (1-1)Caernarfon8-2-0.752.75B
Welsh PR22/02/25Caernarfon3-2 (1-0)Penybont FC4-8-0.52.75T
Welsh PR02/11/24Caernarfon1-5 (0-2)Penybont FC2-3-0.52.5B
Welsh PR07/09/24Penybont FC2-0 (1-0)Caernarfon8-6-13B
Welsh PR18/05/24Caernarfon3-1 (3-0)Penybont FC4-7+0.53T
Welsh PR04/11/23Caernarfon2-4 (0-2)Penybont FC3-202.75B
Welsh PR16/09/23Penybont FC3-2 (1-1)Caernarfon10-9-12.75B
Welsh PR07/01/23Penybont FC5-1 (3-0)Caernarfon4-5-0.252.75B
Welsh PR05/11/22Caernarfon0-2 (0-1)Penybont FC4-402.75B
Welsh PR15/04/22Caernarfon1-0 (0-0)Penybont FC12-102.75T
Welsh PR05/03/22Penybont FC0-3 (0-2)Caernarfon9-1-0.52.75T
Welsh PR04/12/21Caernarfon1-2 (0-1)Penybont FC7-302.75B
WALC16/10/21Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon4-0-0.253H
Welsh PR02/10/21Penybont FC1-1 (1-0)Caernarfon4-3-0.53H
Welsh PR01/05/21Caernarfon2-2 (1-1)Penybont FC4-10-0.52.75H
Welsh PR24/04/21Penybont FC2-0 (1-0)Caernarfon8-2-0.53B

Thành tích gần đây — Caernarfon

TBBTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR02/08/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (1-0)Caernarfon8-4-0.252.75T
UEFA ECL16/07/26Levadia Tallinn5-0 (3-0)Caernarfon9-0-1.53B
UEFA ECL10/07/26Caernarfon0-5 (0-3)Levadia Tallinn3-6-13.25B
INT CF20/06/26Glentoran FC1-2 (0-1)Caernarfon8-6-0.253T
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5+0.252.75T
WALC12/04/26Caernarfon3-0 (3-0)Flint Town10-5--T
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6-1.253B
Welsh PR21/03/26Barry Town United2-1 (0-0)Caernarfon5-402.75B
Welsh PR14/03/26Caernarfon2-4 (1-2)Connahs Quay Nomads FC7-602.75B
WALC08/03/26Rhyl FC1-2 (0-0)Caernarfon2-8--T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7+0.252.75T
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4-1.53B
Welsh PR14/02/26Caernarfon0-2 (0-1)Barry Town United6-8+0.52.75B
Welsh PR07/02/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-0)Caernarfon3-6-0.752.75H
WALC01/02/26Caernarfon4-1 (1-0)Colwyn Bay3-4+0.253T
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6-0.252.5H
Welsh PR14/01/26Caernarfon2-2 (1-1)Connahs Quay Nomads FC3-4-0.252.75H
Welsh PR31/12/25Bala Town F.C.0-1 (0-1)Caernarfon4-5+0.52.5T
Welsh PR27/12/25Caernarfon1-2 (0-1)Colwyn Bay12-8+0.53B

Thành tích gần đây — Penybont FC

HBBTTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7-12.75H
UEFA ECL17/07/26FC Santa Coloma3-0 (1-0)Penybont FC4-4-0.752.25B
UEFA ECL10/07/26Penybont FC0-1 (0-1)FC Santa Coloma3-2-0.252.25B
INT CF24/06/26Penybont FC3-0 (2-0)Trey Thomas Drossel5-0--T
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3-0.252.75H
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5-0.252.75B
Welsh PR03/04/26Penybont FC0-2 (0-2)Barry Town United3-502.5B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2-0.752.5B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7-12.75B
Welsh PR04/03/26Barry Town United1-0 (0-0)Penybont FC4-5-0.752.5B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3-0.252.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8-0.252.5H
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5-1.253B
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6+0.252.5H
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4+0.52.25H
Welsh PR01/01/26Llanelli0-1 (0-0)Penybont FC5-1+1.753.25T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7+1.753.25H
WALC13/12/25Penybont FC0-0 (0-0)Flint Town5-4--H

Đội hình

CaernarfonPenybont FC
1connor robert4Jordan Piggott16Ben Nash23Chris Marriott27Ryan Sears8CDanny Gossett14Noah Edwards11Adrian Cieslewicz19Sion Bradley29Osian Evans9Zack Clarke1Daniel Higgs20Maringo Manga6CMael Davies12Eduino Vaz16Max Melbourne32Liam Shephard4Tom Mehew4Tom Mehew20Marinho Manga7Nathan Wood8Owen Pritchard19Ryan HILL10Ethan Cann

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
86
88
Tấn công nguy hiểm
49
49
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Caernarfon (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Penybont FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CaernarfonPenybont FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
CaernarfonPenybont FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
41
Thắng 1
38
Hòa
34
Thua 1
55
Thua 2+
CaernarfonPenybont FC

Thông tin đội bóng

Caernarfon Thông tin Penybont FC
1876 Thành lập
The Oval Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Richard Davies HLV Rhys Griffiths
Pwllheli Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.503.600.982.750.780.860.500.91
Live51.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓3.50 ↑3.500.10 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.733.133.300.612.500.730.800.250.55
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.72 ↑3.500.18 ↓0.47 ↓0.000.92 ↑
Mansion88Sớm1.843.453.500.772.500.990.760.501.00
Live115.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.053.553.100.702.500.951.050.500.65
Live65.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓2.05 ↑3.500.27 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.033.453.000.882.750.76---
Live67.54 ↑5.61 ↑1.11 ↓2.15 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.843.453.500.772.500.990.760.501.00
Live1.90 ↑3.453.30 ↓0.80 ↑2.501.00 ↑0.90 ↑0.500.92 ↓
CrownSớm1.833.503.450.982.750.780.830.500.93
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.05 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.853.203.471.002.750.800.850.500.97
Live110.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.063.423.130.972.750.790.800.250.98
Live39.00 ↑7.85 ↑1.04 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓0.66 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.000.732.501.00---
Live1.91 ↓3.10 ↓3.30 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.053.503.100.922.750.790.760.250.95
Live30.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.533.850.792.500.970.810.500.97
Live30.06 ↑5.36 ↑1.19 ↓3.16 ↑3.500.23 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.003.403.000.722.500.98---
Live91.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm2.043.423.160.752.500.960.770.250.90
Live120.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.31 ↑3.500.16 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
SNAISớm1.853.503.60------
Live1.90 ↑3.60 ↑3.75 ↑------
Bet 365Sớm1.953.403.251.002.750.801.030.500.78
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.953.303.500.802.500.910.850.500.85
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.