Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Arezzo, 23:30 ngày 14/08/2026

Coppa Italia · 23:30 ngày 14/08/2026
Cagliari
1 Kết thúc HT 1-0 0
Arezzo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sardegna Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

CagliariArezzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân phải) — chệch khung thành
10'
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Muhamed Varela Djamanca (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (chân phải) Post
15'
16'
🟨 Thẻ vàng - Samuele Righetti
VAR Decision - Reviewed - Alessandro Deiola
21'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alessandro Deiola 1-0
23'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (chân phải) — vào lưới
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Luca Chierico (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Arena (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Artur Ionita (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Samuele Righetti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yael Trepy (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
43'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luca Chierico (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mattia Sala (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Paul Mendy
46'
🎯 Dứt điểm - Yael Trepy (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — chệch khung thành
51'
52'
🔁 Thay người: vào Mauro Coppolaro, ra Matteo Gilli
53'
🎯 Dứt điểm - Camillo Tavernelli (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Raphael Kofler, ra Alessandro Deiola
54'
🔁 Thay người: vào Daniel Maldini, ra Yael Trepy
54'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — chệch khung thành
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Arena (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Andrea Cagnano, ra Samuele Righetti
60'
🔁 Thay người: vào Gennaro Iaccarino, ra Luca Chierico
62'
🎯 Dứt điểm - Mattia Sala (chân trái) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Artur Ionita (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
VAR Decision - Penalty cancelled - Mattia Sala
66'
🟨 Thẻ vàng - Gennaro Iaccarino
🔁 Thay người: vào Mattia Felici, ra Jacopo Fazzini
67'
⛳ Phạt góc
71'
74'
🔁 Thay người: vào Shaka Mawuli Eklu, ra Mattia Sala
74'
🔁 Thay người: vào Gianmarco Cipriani, ra Alessandro Arena
75'
🎯 Dứt điểm - Muhamed Varela Djamanca (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Shaka Mawuli Eklu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matteo Prati, ra Harry Winks
80'
83'
🎯 Dứt điểm - Shaka Mawuli Eklu (đánh đầu) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Prati (chân trái) — bị chặn
83'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Prati
84'
⛳ Phạt góc
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Cipriani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mattia Felici (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Camillo Tavernelli (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniel Maldini
90+8'
90+10'
🎯 Dứt điểm - Julian Illanes Minucci (đánh đầu) — bị chặn
90+10'
🎯 Dứt điểm - Andrea Cagnano (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Cagliari Phút Arezzo
16' Samuele Righetti
Alessandro Deiola ❌ Đá hỏng penalty19'
Alessandro Deiola(Reason:Reviewed) 📺 VAR21'
Alessandro Deiola 1 - 0 ⚽23'
HT 1-0
▲ Gennaro Borrelli ▼ Paul Mendy46' ⇄
52' ⇄▲ Mauro Coppolaro ▼ Matteo Gilli
▲ Raphael Kofler ▼ Alessandro Deiola54' ⇄
▲ Daniel Maldini ▼ Yael Trepy54' ⇄
60' ⇄▲ Andrea Cagnano ▼ Samuele Righetti
60' ⇄▲ Gennaro Iaccarino ▼ Luca Chierico
65'📺 Mattia Sala(Reason:Penalty cancelled) VAR
66' Gennaro Iaccarino
▲ Mattia Felici ▼ Jacopo Fazzini67' ⇄
74' ⇄▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Mattia Sala
74' ⇄▲ Gianmarco Cipriani ▼ Alessandro Arena
▲ Matteo Prati ▼ Harry Winks80' ⇄
Matteo Prati 84'
Daniel Maldini 90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 00 41
Bại 22 26
Ghi bàn 22 1112
Mất bàn 39 721
Điểm 33 1610

Chủ = Cagliari · Khách = Arezzo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cagliari (8)Hiệp 1 / Cả trậnArezzo (12)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (38%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (25%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Cagliari

HHTHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1-0.252.75H
INT CF02/08/26Union Berlin2-2 (0-0)Cagliari9-402.5H
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8+0.52.25T
INT CF23/07/26Sampdoria0-0 (0-0)Cagliari1-5+12.75H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5-1.52.75T
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1+0.252.25T
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25B
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2-0.752.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6-0.752.5T
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9-1.753B
ITA D111/04/26Cagliari1-0 (0-0)Cremonese6-5+0.252.25T
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2-0.52.25B
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7-0.752.25B
ITA D115/03/26Pisa3-1 (1-0)Cagliari1-5-0.252B
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3-0.752.5B
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3-0.252H
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6-0.252.25H
ITA D117/02/26Cagliari0-2 (0-0)Lecce8-2+0.52B
ITA D110/02/26AS Roma2-0 (1-0)Cagliari7-1-12.25B
ITA D101/02/26Cagliari4-0 (2-0)Verona6-3+0.252T

Thành tích gần đây — Arezzo

THBBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup10/08/26Arezzo2-0 (1-0)Brescia4-6+0.252.25T
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6-0.752.75H
INT CF29/07/26Arezzo1-3 (1-0)Albinoleffe---B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---B
INT CF25/07/26Arezzo1-1 (0-0)US Folgore Caratese---H
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1-23.5T
ITA SC10/05/26Benevento1-0 (1-0)Arezzo5-2-0.52.5B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--B
ITA SC26/04/26Arezzo3-1 (1-0)Sassari Torres4-1+1.252.5T
ITA SC19/04/26Asd Pineto Calcio1-4 (0-1)Arezzo0-10+0.752.25T
ITA SC12/04/26Arezzo2-0 (1-0)Livorno8-0+1.52.5T
ITA SC04/04/26Sambenedettese0-0 (0-0)Arezzo1-5+0.752.25H
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3+0.252B
ITA SC21/03/26A.S.D. Bra0-4 (0-1)Arezzo1-4+12.25T
ITA SC15/03/26Arezzo1-1 (0-1)Perugia10-5+0.752H
ITA SC10/03/26Nuovo Campobasso0-1 (0-0)Arezzo1-3+0.52.25T
ITA SC05/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ternana6-4+0.52.25B
ITA SC01/03/26Arezzo1-1 (0-1)Ravenna5-4+0.52.25H
ITA SC21/02/26Gubbio0-1 (0-0)Arezzo3-3+0.52T
ITA SC13/02/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Arezzo5-3+0.752.25T

Đội hình

CagliariArezzo
1Elia Caprile2Pedro J.2Pedro Figueiredo14Alessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini19Yael Trepy31Paul Mendy14Alessandro Nunziante5Julian Illanes Minucci6Alessandro Renzi13Matteo Gilli37Samuele Righetti16Mattia Sala17Artur Ionita24Luca Chierico11Muhamed Varela Djamanca21Camillo Tavernelli30Alessandro Arena

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
18
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
76
84
Tấn công nguy hiểm
44
45
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
341
462
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
17
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
13
11
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
0.62
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
CagliariArezzo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CagliariArezzo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
53
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
52
Thua 2+
CagliariArezzo

Cagliari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Alessandro Deiola
Tiền vệ trung tâm
8.112/125/284
33Adam Obert
Hậu vệ trái
80/023/266
1Elia Caprile
Thủ môn
7.40/019/240
4Alessandro Romano
Tiền vệ
7.31/029/403
15Juan Rodriguez
Trung vệ
7.30/039/471
6Harry Winks
Tiền vệ phòng ngự
6.90/037/412
31Paul Mendy
Tiền đạo
6.73/07/90
10Jacopo Fazzini
Tiền đạo cánh trái
6.60/015/171
2Pedro Figueiredo
Trung vệ
6.10/022/252
8Ndary Adopo
Tiền vệ trung tâm
6.11/020/231
19Yael Trepy
Tiền đạo
5.92/010/101
70Daniel Maldini (dự bị)
Tiền đạo
71/09/102🟨
29Gennaro Borrelli (dự bị)
Tiền đạo
6.93/17/80
17Mattia Felici (dự bị)
Tiền vệ trái
6.51/17/93
22Raphael Kofler (dự bị)
Trung vệ
6.50/016/160
16Matteo Prati (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/07/81🟨

Arezzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Mattia Sala
Tiền vệ
7.22/120/230
5Julian Illanes Minucci
Hậu vệ
71/063/715
14Alessandro Nunziante
Thủ môn
6.70/022/270
17Artur Ionita
Tiền vệ
6.62/019/231
30Alessandro Arena
Tiền đạo
6.52/019/262
13Matteo Gilli
Hậu vệ
6.40/026/282
21Camillo Tavernelli
Tiền đạo
6.32/029/340
37Samuele Righetti
Hậu vệ
6.11/019/292🟨
24Luca Chierico
Tiền vệ
62/130/351
6Alessandro Renzi
Tiền vệ
60/040/471
11Muhamed Varela Djamanca
Tiền đạo
5.92/018/240
8Shaka Mawuli Eklu (dự bị)
Tiền vệ
72/115/151
32Andrea Cagnano (dự bị)
Hậu vệ
6.61/012/122
4Mauro Coppolaro (dự bị)
Hậu vệ
6.50/038/395
78Gennaro Iaccarino (dự bị)
Tiền vệ
6.50/021/250🟨
29Gianmarco Cipriani (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cagliari Thông tin Arezzo
1920-8-20 Thành lập
Sardegna Arena Sân nhà
23486 Sức chứa 0
Fabio Pisacane HLV Cristian Bucchi
Cagliari Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.406.900.862.750.760.791.250.91
Live1.48 ↑3.60 ↓4.50 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.354.607.800.982.750.820.801.250.99
Live1.05 ↓10.00 ↑217.00 ↑3.50 ↑1.500.08 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
VcbetSớm1.364.407.500.822.501.000.941.250.87
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.00 ↑1.500.22 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.334.657.500.802.501.000.921.250.88
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.05 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.603.705.500.752.500.950.701.001.05
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.414.507.600.972.750.78---
Live1.03 ↓11.84 ↑100.00 ↑3.87 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm1.334.657.500.802.501.000.921.250.88
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.334.707.400.952.750.850.801.251.02
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.324.367.401.002.750.820.831.251.01
Live1.04 ↓8.80 ↑230.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.344.487.650.952.750.810.791.250.99
Live1.06 ↓8.35 ↑57.00 ↑2.63 ↑1.500.26 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.404.607.000.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.394.607.250.792.500.980.911.250.86
Live1.01 ↓16.00 ↑72.00 ↑9.98 ↑1.500.03 ↓0.48 ↓0.001.59 ↑
PinnacleSớm1.394.577.270.802.501.000.931.250.88
Live1.17 ↓5.95 ↑29.77 ↑4.15 ↑1.500.17 ↓0.51 ↓0.001.59 ↑
HK Jockey ClubSớm1.344.106.900.782.500.92---
Live1.41 ↑3.80 ↓6.20 ↓0.89 ↑2.500.81 ↓---
BwinSớm1.404.507.000.752.500.95---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑1.25 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm1.404.407.450.782.500.970.921.250.82
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.95 ↑1.500.08 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.374.207.000.802.501.000.931.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.404.207.500.752.501.001.021.250.72
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.05 ↓0.77 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.