Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Inter Milan, 01:45 ngày 31/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 31/08/2026
Cagliari 0 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Milan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Sardegna Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Cagliari
Inter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Fabbri
1'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Hakan Calhanoglu 0-1, kiến tạo: Nicolo Barella
9'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — vào lưới
14'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Akanji
23'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Manuel Akanji (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bastoni (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Pavard (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Tomaz de Lima (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jacopo Fazzini (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Deiola
🔁 Thay người: vào Alieu Fadera, ra Jacopo Fazzini
🔁 Thay người: vào Raphael Kofler, ra Harry Winks
🔁 Thay người: vào Kevin Carlos Omoruyi Benjamin, ra Paul Mendy
57'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alieu Fadera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Marcus Thuram, ra Francesco Pio Esposito
65'
🔁 Thay người: vào Piotr Zielinski, ra Hakan Calhanoglu
65'
🔁 Thay người: vào Curtis Jones, ra Petar Sucic
65'
🎯 Dứt điểm - Curtis Jones (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Manuel Akanji
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bastoni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alieu Fadera (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Daniel Maldini
79'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Obert (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Yann Bisseck, ra Luis Henrique Tomaz de Lima
🔁 Thay người: vào Riccardo Ciervo, ra Alessandro Deiola
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - John Stones (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
89'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Riccardo Ciervo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Cagliari | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Hakan Calhanoglu(Assists:Nicolo Barella) (Kiến tạo: Nicolo Barella) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Calhanoglu H. (Kiến tạo: Nicolo Barella) | |
| 14' | Manuel Akanji | |
| 14' | Akanji M. | |
| HT 0-1 | ||
| Alessandro Deiola | 56' | |
| ▲ Alieu Fadera ▼ Jacopo Fazzini | 57' ⇄ | |
| ▲ Raphael Kofler ▼ Harry Winks | 57' ⇄ | |
| ▲ Kevin Carlos Omoruyi Benjamin ▼ Paul Mendy | 57' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Marcus Thuram ▼ Francesco Pio Esposito | |
| 65' ⇄ | ▲ Piotr Zielinski ▼ Hakan Calhanoglu | |
| 65' ⇄ | ▲ Curtis Jones ▼ Petar Sucic | |
| 68' ⇄ | ▲ John Stones ▼ Manuel Akanji | |
| ▲ Gennaro Borrelli ▼ Daniel Maldini | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Yann Bisseck ▼ Luis Henrique Tomaz de Lima | |
| ▲ Riccardo Ciervo ▼ Alessandro Deiola | 83' ⇄ | |
| Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | 88' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 24 |
Chủ = Cagliari · Khách = Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cagliari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cagliari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | - | - |
Inter Milan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cagliari 2 (10%)Hòa 2 (10%)Inter Milan 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | -1.75 | 3 | B |
| 28/09/25 | Cagliari | 0-2 (0-1) | Inter Milan | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/25 | Inter Milan | 3-1 (2-0) | Cagliari | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Cagliari | 0-3 (0-0) | Inter Milan | -1 | 3 | B |
| 15/04/24 | Inter Milan | 2-2 (1-0) | Cagliari | -2 | 3.25 | H |
| 29/08/23 | Cagliari | 0-2 (0-2) | Inter Milan | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/22 | Cagliari | 1-3 (0-1) | Inter Milan | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/12/21 | Inter Milan | 4-0 (1-0) | Cagliari | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/21 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Cagliari | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/12/20 | Cagliari | 1-3 (1-0) | Inter Milan | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/01/20 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Cagliari | -1.5 | 3 | H |
| 15/01/20 | Inter Milan | 4-1 (2-0) | Cagliari | -1 | 2.75 | B |
| 02/09/19 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Inter Milan | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/19 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Inter Milan | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/09/18 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Cagliari | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/18 | Inter Milan | 4-0 (1-0) | Cagliari | -1.75 | 2.75 | B |
| 26/11/17 | Cagliari | 1-3 (0-1) | Inter Milan | -1 | 3 | B |
| 05/03/17 | Cagliari | 1-5 (1-2) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/10/16 | Inter Milan | 1-2 (0-0) | Cagliari | -1.25 | 2.75 | T |
| 16/12/15 | Inter Milan | 3-0 (1-0) | Cagliari | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cagliari
TTHHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Parma | 0-1 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Cagliari | 1-0 (1-0) | Arezzo | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Union Berlin | 2-2 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | -1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cagliari | 0-1 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/02/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Lecce | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Inter Milan
TTTHHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Inter Milan | 4-1 (1-1) | Monza | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Real Betis | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Cagliari
Inter Milan
1Elia Caprile2Pedro Figueiredo14CAlessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini70Daniel Maldini31Paul Mendy1Josep MartInez25Manuel Akanji28Benjamin Pavard95Alessandro Bastoni8Petar Sucic11Luis Henrique Tomaz de Lima20Hakan Calhanoglu23Nicolo Barella32Federico Dimarco10CLautaro Javier Martinez94Francesco Pio Esposito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Elia Caprile6.95
- 2Pedro Figueiredo6.01
- 4Alessandro Romano6.51
- 6Harry Winks▼ Rời sân 57'5.96
- 8Ndary Adopo6.43
- 10Jacopo Fazzini▼ Rời sân 57'5.54
- 14Alessandro Deiola C🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 83'5.78
- 15Juan Rodriguez6.91
- 31Paul Mendy▼ Rời sân 57'5.95
- 33Adam Obert6.8
- 70Daniel Maldini▼ Rời sân 78'6.18
Khách · 352
- 1Josep MartInez6.91
- 8Petar Sucic▼ Rời sân 65'7.02
- 10Lautaro Javier Martinez C7.29
- 11Luis Henrique Tomaz de Lima▼ Rời sân 81'6.49
- 20Hakan Calhanoglu⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 65'7.96
- 23Nicolo Barella🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9'9.15
- 25Manuel Akanji🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 68'6.8
- 28Benjamin Pavard7.05
- 32Federico Dimarco7.46
- 94Francesco Pio Esposito▼ Rời sân 65'6.97
- 95Alessandro Bastoni7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1031
Sút cầu môn
07
Tấn công
80122
Tấn công nguy hiểm
2654
Sút ngoài cầu môn
817
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
56
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
362686
TL chuyền bóng thành công
84%91%
Phạm lỗi
65
Việt vị
41
Cứu thua
50
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1210
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
311
Chuyền dài
2239
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.453.91
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B8T8 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cagliari (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Inter Milan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cagliari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Elia Caprile Thủ môn | 6.95 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 15Juan Rodriguez Trung vệ | 6.91 | 1/0 | 45/51 | 1 | |||
| 33Adam Obert Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 30/35 | 2 | |||
| 4Alessandro Romano Tiền vệ phòng ngự | 6.51 | 1/0 | 34/38 | 2 | |||
| 8Ndary Adopo Tiền vệ trung tâm | 6.43 | 1/0 | 30/36 | 1 | |||
| 70Daniel Maldini Tiền vệ tấn công | 6.18 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 2Pedro Figueiredo Trung vệ | 6.01 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 6Harry Winks Tiền vệ phòng ngự | 5.96 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 31Paul Mendy Trung phong | 5.95 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 14Alessandro Deiola Tiền vệ trung tâm | 5.78 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jacopo Fazzini Tiền vệ trung tâm | 5.54 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.45 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 39Alieu Fadera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.42 | 2/0 | 12/15 | 2 | |||
| 29Gennaro Borrelli (dự bị) Trung phong | 6.28 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 20Riccardo Ciervo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.12 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Kevin Carlos Omoruyi Benjamin (dự bị) Trung phong | 5.91 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 |
Inter Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nicolo Barella Tiền vệ trung tâm | 9.15 | 1 | 2/2 | 61/69 | 3 | ||
| 20Hakan Calhanoglu Tiền vệ phòng ngự | 7.96 | 1 | 2/1 | 58/65 | 4 | ||
| 95Alessandro Bastoni Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 96/106 | 4 | |||
| 32Federico Dimarco Hậu vệ trái | 7.46 | 2/1 | 49/54 | 2 | |||
| 10Lautaro Javier Martinez Trung phong | 7.29 | 10/1 | 28/33 | 3 | |||
| 28Benjamin Pavard Trung vệ | 7.05 | 1/0 | 93/97 | 3 | |||
| 8Petar Sucic Tiền vệ trung tâm | 7.02 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 94Francesco Pio Esposito Trung phong | 6.97 | 4/2 | 12/17 | 0 | |||
| 1Josep MartInez Thủ môn | 6.91 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 25Manuel Akanji Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 62/64 | 2 | 🟨 | ||
| 11Luis Henrique Tomaz de Lima Tiền vệ phải | 6.49 | 1/0 | 64/70 | 1 | |||
| 6John Stones (dự bị) Trung vệ | 7.11 | 1/0 | 8/8 | 2 | |||
| 7Piotr Zielinski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.28 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 31Yann Bisseck (dự bị) Trung vệ | 6.11 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Marcus Thuram (dự bị) Trung phong | 6.1 | 3/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Curtis Jones (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.08 | 1/0 | 14/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cagliari | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-8-20 | Thành lập | 1908-3-9 |
| Sardegna Arena | Sân nhà | Giuseppe Meazza |
| 23486 | Sức chứa | 85000 |
| Fabio Pisacane | HLV | Cristian Eugene Chivu |
| Cagliari | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.50 | 4.25 | 1.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 6.50 | 4.25 | 1.38 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.60 | 4.00 | 1.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.45 | 0.99 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 4.15 | 1.46 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 3.95 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 3.80 | 1.53 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.52 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.47 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.45 | 1.49 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 3.94 | 1.45 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 260.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.15 | 1.53 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.48 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.90 | 1.53 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.87 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.06 | 3.98 | 1.53 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 30.86 ↑ | 8.08 ↑ | 1.13 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.75 | 4.20 | 1.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 350.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | -1.25 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 4.33 | 1.49 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.59 | 4.02 | 1.63 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 0.69 | -1.25 | 1.36 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 4.25 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.25 | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.53 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.57 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.