Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Inter Milan, 01:45 ngày 31/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 31/08/2026
Cagliari
0 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Milan
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Sardegna Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

CagliariInter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Fabbri
1'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Hakan Calhanoglu 0-1, kiến tạo: Nicolo Barella
9'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — vào lưới
14'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Akanji
23'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Manuel Akanji (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bastoni (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Pavard (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Tomaz de Lima (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Jacopo Fazzini (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
54'
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Deiola
56'
🔁 Thay người: vào Alieu Fadera, ra Jacopo Fazzini
57'
🔁 Thay người: vào Raphael Kofler, ra Harry Winks
57'
🔁 Thay người: vào Kevin Carlos Omoruyi Benjamin, ra Paul Mendy
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alieu Fadera (chân phải) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
62'
65'
🔁 Thay người: vào Marcus Thuram, ra Francesco Pio Esposito
65'
🔁 Thay người: vào Piotr Zielinski, ra Hakan Calhanoglu
65'
🔁 Thay người: vào Curtis Jones, ra Petar Sucic
65'
🎯 Dứt điểm - Curtis Jones (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân phải) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Manuel Akanji
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân phải) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Bastoni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alieu Fadera (chân phải) — chệch khung thành
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Daniel Maldini
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Obert (chân trái) — chệch khung thành
80'
81'
🔁 Thay người: vào Yann Bisseck, ra Luis Henrique Tomaz de Lima
🔁 Thay người: vào Riccardo Ciervo, ra Alessandro Deiola
83'
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - John Stones (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Marcus Thuram (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Riccardo Ciervo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Javier Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Cagliari Phút Inter Milan
9'⚽ 0 - 1 Hakan Calhanoglu(Assists:Nicolo Barella) (Kiến tạo: Nicolo Barella)
9'⚽ 0 - 2
9'⚽ 0 - 3 Calhanoglu H. (Kiến tạo: Nicolo Barella)
14' Manuel Akanji
14' Akanji M.
HT 0-1
Alessandro Deiola 56'
▲ Alieu Fadera ▼ Jacopo Fazzini57' ⇄
▲ Raphael Kofler ▼ Harry Winks57' ⇄
▲ Kevin Carlos Omoruyi Benjamin ▼ Paul Mendy57' ⇄
65' ⇄▲ Marcus Thuram ▼ Francesco Pio Esposito
65' ⇄▲ Piotr Zielinski ▼ Hakan Calhanoglu
65' ⇄▲ Curtis Jones ▼ Petar Sucic
68' ⇄▲ John Stones ▼ Manuel Akanji
▲ Gennaro Borrelli ▼ Daniel Maldini78' ⇄
81' ⇄▲ Yann Bisseck ▼ Luis Henrique Tomaz de Lima
▲ Riccardo Ciervo ▼ Alessandro Deiola83' ⇄
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin 88'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 43
Bại 20 20
Ghi bàn 26 1117
Mất bàn 31 77
Điểm 39 1624

Chủ = Cagliari · Khách = Inter Milan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cagliari (8)Hiệp 1 / Cả trậnInter Milan (7)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (43%)
3 (38%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Cagliari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210111312
Sân nhà100101015
Sân khách110010311
6 gần633052--

Inter Milan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005162
Sân nhà11004133
Sân khách11001038
6 gần6420115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cagliari 2 (10%)Hòa 2 (10%)Inter Milan 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9-1.753B
ITA D128/09/25Cagliari0-2 (0-1)Inter Milan4-4-12.75B
ITA D112/04/25Inter Milan3-1 (2-0)Cagliari5-6-1.52.75B
ITA D129/12/24Cagliari0-3 (0-0)Inter Milan5-7-13B
ITA D115/04/24Inter Milan2-2 (1-0)Cagliari7-0-23.25H
ITA D129/08/23Cagliari0-2 (0-2)Inter Milan4-7-1.252.75B
ITA D116/05/22Cagliari1-3 (0-1)Inter Milan2-5-1.53.25B
ITA D113/12/21Inter Milan4-0 (1-0)Cagliari9-0-23.5B
ITA D111/04/21Inter Milan1-0 (0-0)Cagliari5-0-1.753.25B
ITA D113/12/20Cagliari1-3 (1-0)Inter Milan3-9-1.53.25B
ITA D126/01/20Inter Milan1-1 (1-0)Cagliari4-6-1.53H
ITA Cup15/01/20Inter Milan4-1 (2-0)Cagliari5-2-12.75B
ITA D102/09/19Cagliari1-2 (0-1)Inter Milan5-5-0.52.5B
ITA D102/03/19Cagliari2-1 (2-1)Inter Milan1-5-0.752.5T
ITA D130/09/18Inter Milan2-0 (1-0)Cagliari9-4-1.53B
ITA D118/04/18Inter Milan4-0 (1-0)Cagliari10-2-1.752.75B
ITA D126/11/17Cagliari1-3 (0-1)Inter Milan7-5-13B
ITA D105/03/17Cagliari1-5 (1-2)Inter Milan6-10-0.752.75B
ITA D116/10/16Inter Milan1-2 (0-0)Cagliari10-6-1.252.75T
ITA Cup16/12/15Inter Milan3-0 (1-0)Cagliari4-1-1.252.5B

Thành tích gần đây — Cagliari

TTHHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Parma0-1 (0-0)Cagliari3-202.25T
ITA Cup14/08/26Cagliari1-0 (1-0)Arezzo3-4+1.252.75T
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1-0.252.75H
INT CF02/08/26Union Berlin2-2 (0-0)Cagliari9-402.5H
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8+0.52.25T
INT CF23/07/26Sampdoria0-0 (0-0)Cagliari1-5+12.75H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5-1.52.75T
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1+0.252.25T
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25B
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2-0.752.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6-0.752.5T
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9-1.753B
ITA D111/04/26Cagliari1-0 (0-0)Cremonese6-5+0.252.25T
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2-0.52.25B
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7-0.752.25B
ITA D115/03/26Pisa3-1 (1-0)Cagliari1-5-0.252B
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3-0.752.5B
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3-0.252H
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6-0.252.25H
ITA D117/02/26Cagliari0-2 (0-0)Lecce8-2+0.52B

Thành tích gần đây — Inter Milan

TTTHHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/08/26Inter Milan4-1 (1-1)Monza3-3+1.752.75T
INT CF16/08/26Inter Milan1-0 (0-0)Real Betis7-3+0.53T
INT CF08/08/26Juventus1-2 (0-1)Inter Milan2-5+0.252.75T
INT CF05/08/26AC Milan1-1 (0-0)Inter Milan2-5+0.252.75H
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3-0.253.25H
INT CF26/07/26Karlsruher SC1-2 (0-0)Inter Milan3-3+1.53.25T
ITA D123/05/26Bologna3-3 (2-1)Inter Milan1-4+0.253H
ITA D117/05/26Inter Milan1-1 (0-0)Verona10-2+23.25H
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3+12.5T
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1+0.752.75T
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3+1.753.25T
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5+1.252.75H
ITA Cup22/04/26Inter Milan3-2 (0-1)Como9-7+0.752.5T
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9+1.753T
ITA D113/04/26Como3-4 (2-1)Inter Milan1-1+0.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4+0.752.5T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5+0.752.75H
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3+12.75H
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6+0.252.5B
ITA Cup04/03/26Como0-0 (0-0)Inter Milan6-1+0.252.5H

Đội hình

CagliariInter Milan
1Elia Caprile2Pedro Figueiredo14CAlessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini70Daniel Maldini31Paul Mendy1Josep MartInez25Manuel Akanji28Benjamin Pavard95Alessandro Bastoni8Petar Sucic11Luis Henrique Tomaz de Lima20Hakan Calhanoglu23Nicolo Barella32Federico Dimarco10CLautaro Javier Martinez94Francesco Pio Esposito

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
31
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
80
122
Tấn công nguy hiểm
26
54
Sút ngoài cầu môn
8
17
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
5
6
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
362
686
TL chuyền bóng thành công
84%
91%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
4
1
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
12
10
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
3
11
Chuyền dài
22
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
3.91
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B8
T8 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cagliari (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Inter Milan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
CagliariInter Milan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CagliariInter Milan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
75
Thắng 1
68
Hòa
31
Thua 1
40
Thua 2+
CagliariInter Milan

Cagliari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Elia Caprile
Thủ môn
6.950/025/310
15Juan Rodriguez
Trung vệ
6.911/045/511
33Adam Obert
Hậu vệ trái
6.81/030/352
4Alessandro Romano
Tiền vệ phòng ngự
6.511/034/382
8Ndary Adopo
Tiền vệ trung tâm
6.431/030/361
70Daniel Maldini
Tiền vệ tấn công
6.181/013/162
2Pedro Figueiredo
Trung vệ
6.010/029/361
6Harry Winks
Tiền vệ phòng ngự
5.960/012/150
31Paul Mendy
Trung phong
5.950/06/91
14Alessandro Deiola
Tiền vệ trung tâm
5.780/022/281🟨
10Jacopo Fazzini
Tiền vệ trung tâm
5.541/012/150
0 (dự bị)
6.450/019/202
39Alieu Fadera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.422/012/152
29Gennaro Borrelli (dự bị)
Trung phong
6.281/04/41
20Riccardo Ciervo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.121/09/100
9Kevin Carlos Omoruyi Benjamin (dự bị)
Trung phong
5.910/02/30🟨

Inter Milan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Nicolo Barella
Tiền vệ trung tâm
9.1512/261/693
20Hakan Calhanoglu
Tiền vệ phòng ngự
7.9612/158/654
95Alessandro Bastoni
Trung vệ
7.52/096/1064
32Federico Dimarco
Hậu vệ trái
7.462/149/542
10Lautaro Javier Martinez
Trung phong
7.2910/128/333
28Benjamin Pavard
Trung vệ
7.051/093/973
8Petar Sucic
Tiền vệ trung tâm
7.020/034/392
94Francesco Pio Esposito
Trung phong
6.974/212/170
1Josep MartInez
Thủ môn
6.910/023/250
25Manuel Akanji
Trung vệ
6.81/062/642🟨
11Luis Henrique Tomaz de Lima
Tiền vệ phải
6.491/064/701
6John Stones (dự bị)
Trung vệ
7.111/08/82
7Piotr Zielinski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.281/013/130
31Yann Bisseck (dự bị)
Trung vệ
6.110/03/40
9Marcus Thuram (dự bị)
Trung phong
6.13/07/70
21Curtis Jones (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.081/014/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cagliari Thông tin Inter Milan
1920-8-20 Thành lập 1908-3-9
Sardegna Arena Sân nhà Giuseppe Meazza
23486 Sức chứa 85000
Fabio Pisacane HLV Cristian Eugene Chivu
Cagliari Khu vực Milan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.504.251.380.902.500.900.81-1.251.03
Live6.504.251.381.20 ↑1.500.58 ↓0.56 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm6.604.001.500.962.500.841.03-1.000.79
Live201.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓2.30 ↑0.000.27 ↓
VcbetSớm7.004.101.450.992.500.901.07-1.000.83
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.35 ↑1.500.31 ↓2.65 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm6.504.151.461.022.500.841.04-1.000.84
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.18 ↓-0.253.84 ↑
InterwettenSớm6.503.951.550.952.500.800.80-1.000.90
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓0.65 ↓-1.501.15 ↑
10BETSớm6.403.801.530.972.500.78---
Live100.00 ↑18.52 ↑1.02 ↓4.63 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm6.404.101.471.022.500.841.04-1.000.84
Live300.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.13 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm6.804.451.490.982.500.881.06-1.000.82
Live51.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm6.303.941.451.002.500.881.05-1.000.85
Live260.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm6.554.151.531.012.500.850.97-1.000.91
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm6.504.201.480.912.500.80---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm6.253.901.530.942.500.830.88-1.000.88
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓12.87 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm6.063.981.531.032.500.790.86-1.000.96
Live30.86 ↑8.08 ↑1.13 ↓4.40 ↑1.500.17 ↓2.18 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm7.754.201.300.852.500.850.84-1.250.92
Live350.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.750.07 ↓0.26 ↓-1.252.52 ↑
BwinSớm6.754.331.490.902.500.80---
Live251.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm6.594.021.631.082.500.870.69-1.251.36
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.05 ↑1.500.16 ↓2.42 ↑0.000.35 ↓
SNAISớm8.004.251.45------
Live7.50 ↓4.251.45------
Bet 365Sớm6.503.801.531.052.500.800.88-1.000.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.11 ↓2.35 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm6.003.701.571.002.500.750.94-1.000.83
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↓-1.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.