Kết quả bóng đá trận Calcutta Customs vs United Kolkata SC, 16:45 ngày 26/08/2026
Calcutta Football League · 16:45 ngày 26/08/2026
Calcutta Customs 2 Kết thúc HT 0-2 2
United Kolkata SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Calcutta Customs | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45+2' | ||
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 57' | |
| 2 - 4 ⚽ | 58' | |
| 60' | ||
| 71' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 16 |
Chủ = Calcutta Customs · Khách = United Kolkata SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calcutta Customs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Calcutta Customs 0 (0%)Hòa 0 (0%)United Kolkata SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Calcutta Customs
TBTTTBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bidhannagar MSA | 0-3 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 11/08/26 | Calcutta Customs | 0-1 (0-1) | Kalighat FC | - | - | B |
| 07/08/26 | Calcutta Customs | 4-0 (4-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Calcutta Customs | 1-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | - | - | T |
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | Calcutta Customs | -1 | 2.75 | T |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | -0.25 | 2 | B |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 02/09/25 | Calcutta Customs | 2-1 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 27/08/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | -1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | B |
| 12/07/25 | East Bengal | 2-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 03/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-1) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 30/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Calcutta Customs | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — United Kolkata SC
THTHHBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | BSS Sporting Club | 0-2 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 18/08/26 | Bidhannagar MSA | 2-2 (1-1) | United Kolkata SC | +2.25 | 3.5 | H |
| 13/08/26 | George Telegraph FC | 1-7 (1-5) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 07/08/26 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Kalighat FC | 1-1 (1-1) | United Kolkata SC | - | - | H |
| 28/07/26 | United Kolkata SC | 0-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | United Kolkata SC | 0-4 (0-1) | Bhawanipore | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | +1.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | United Kolkata SC | 3-1 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | +0.5 | 3 | B |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | +0.25 | 2 | T |
| 11/09/25 | East Bengal Club II | 3-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/09/25 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | T |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 07/08/25 | Sribhumi FC | 0-0 (0-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 18/07/25 | United Kolkata SC | 0-0 (0-0) | Diamond Harbour FC | - | - | H |
| 14/07/25 | Southern Samity | 3-4 (2-2) | United Kolkata SC | +1.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
03
Sút bóng
711
Sút cầu môn
25
Tấn công
141121
Tấn công nguy hiểm
7485
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calcutta Customs (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
United Kolkata SC (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Calcutta Customs (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
United Kolkata SC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Calcutta Customs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.55 ↓ | 4.40 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 7.18 ↑ | 1.23 ↓ | 7.21 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.04 | 2.69 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.24 ↓ | 5.60 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.16 | 2.57 | 0.74 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.10 ↓ | 4.97 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.86 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.43 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.60 ↑ | 5.44 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Calcutta Customs | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| United Kolkata SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).