Kết quả bóng đá trận Caledonian Braves vs Clydebank FC, 01:45 ngày 19/08/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 19/08/2026
Caledonian Braves 2 Kết thúc HT 1-1 2
Clydebank FC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Caledonian Braves | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Oisin McHugh | |
| 12' | ||
| 16' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| 27' | ||
| Dean Watson(Assists:Connor McLaren) 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 2 Dean Cairns(Assists:Kian Lesley) (Kiến tạo: Kian Lesley) | |
| 76' | ||
| 81' | Blair Rossiter | |
| Erik Sula(Assists:Struan Thompson) 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 32 | 33 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 9 | 9 | 22 | 24 |
Chủ = Caledonian Braves · Khách = Clydebank FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caledonian Braves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Caledonian Braves 1 (50%)Hòa 0 (0%)Clydebank FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 06/12/25 | Caledonian Braves | 4-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caledonian Braves
BTTTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 08/08/26 | Beith | 2-4 (2-2) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 01/08/26 | Caledonian Braves | 6-3 (3-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Gretna | 2-3 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 11/04/26 | Caledonian Braves | 3-0 (2-0) | Tranent Juniors | - | - | T |
| 09/04/26 | Stirling University | 0-4 (0-1) | Caledonian Braves | +1 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Bonnyrigg Rose | 3-2 (1-2) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 21/03/26 | Caledonian Braves | 3-4 (2-2) | Albion Rovers | - | - | B |
| 14/03/26 | Caledonian Braves | 1-1 (0-0) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 07/03/26 | Caledonian Braves | 0-1 (0-0) | Linlithgow Rose | - | - | B |
| 21/02/26 | Civil Service Strollers FC | 0-2 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 14/02/26 | Caledonian Braves | 4-1 (0-1) | Gala Fairydean | - | - | T |
| 07/02/26 | Boness Utd | 2-3 (1-3) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 24/01/26 | Linlithgow Rose | 4-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 17/01/26 | Albion Rovers | 0-3 (0-2) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 03/01/26 | Caledonian Braves | 4-3 (2-1) | Celtic B | - | - | T |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 13/12/25 | Caledonian Braves | 5-1 (4-1) | Hearts Reserve | - | - | T |
| 11/12/25 | East Stirlingshire | 0-3 (0-3) | Caledonian Braves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Clydebank FC
TTBHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Clydebank FC | 4-0 (0-0) | Hibernian FC U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Clydebank FC | 3-2 (2-1) | Tranent FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Celtic B | 6-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Clydebank FC | 2-2 (0-1) | Partick Thistle | - | - | H |
| 25/07/26 | Clydebank FC | 4-2 (2-2) | Newton Stewart Ath | - | - | T |
| 18/07/26 | Clydebank FC | 4-1 (2-1) | Irvine Meadow | - | - | T |
| 11/07/26 | Broxburn Athletic | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Musselburgh Athletic | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 11/04/26 | Linlithgow Rose | 4-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 02/04/26 | Cowdenbeath | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Hearts Reserve | 0-8 (0-4) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/03/26 | East Stirlingshire | 0-6 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Clydebank FC | 5-1 (4-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 28/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/02/26 | Linlithgow Rose | 1-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Clydebank FC | 1-2 (0-1) | Tranent Juniors | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
53
Sút bóng
714
Sút cầu môn
110
Tấn công
5073
Tấn công nguy hiểm
2132
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caledonian Braves (28 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Clydebank FC (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caledonian Braves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 2.25 | 2.36 | 0.65 | 3.00 | 1.03 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 19.20 ↑ | 5.35 ↑ | 1.09 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.62 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.65 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.93 | 1.99 | 0.79 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 6.86 ↑ | 1.11 ↓ | 7.67 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.65 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.16 ↓ | 9.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 4.10 | 2.16 | 0.67 | 3.50 | 1.08 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.63 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.