Kết quả bóng đá trận Calor de San Pedro vs Correcaminos II, 04:30 ngày 31/10/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 04:30 ngày 31/10/2026
Calor de San Pedro 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-1 1
Correcaminos II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Diễn biến trận đấu
| Calor de San Pedro | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 25 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Calor de San Pedro · Khách = Correcaminos II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calor de San Pedro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Calor de San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Correcaminos II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calor de San Pedro (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Correcaminos II (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Calor de San Pedro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 4.15 | 1.50 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.19 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 4.90 ↑ | 1.40 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 4.20 | 1.48 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 1.25 | -0.75 | 0.56 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.15 ↓ | 1.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.98 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.56 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 9.80 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.04 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.40 ↑ | 5.41 ↑ | 1.21 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.22 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.