Kết quả bóng đá trận Calvi Noale vs AC Mestre, 21:00 ngày 30/08/2026

Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Calvi Noale
2 Kết thúc HT 0-2 3
AC Mestre
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Calvi Noale Phút AC Mestre
7'
19' 0 - 1
21' 0 - 2
HT 0-2
52'
Tiziano Irace 1 - 2 57'
2 - 2 72'
77' 2 - 3
87'
89'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 02
Bại 11 44
Ghi bàn 44 1510
Mất bàn 34 913
Điểm 66 1814

Chủ = Calvi Noale · Khách = AC Mestre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Calvi Noale (18)Hiệp 1 / Cả trậnAC Mestre (19)
3 (17%)Thắng/Thắng5 (26%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (28%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (6%)Hòa/Hòa5 (26%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (33%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Calvi Noale 1 (25%)Hòa 0 (0%)AC Mestre 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S415/03/26Calvi Noale1-2 (1-0)AC Mestre---B
ITA S402/11/25AC Mestre2-0 (0-0)Calvi Noale---B
ITA S402/03/25AC Mestre3-2 (1-0)Calvi Noale8-6--B
ITA S427/10/24Calvi Noale2-1 (1-0)AC Mestre4-1--T

Thành tích gần đây — Calvi Noale

TTTTTTBBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S403/05/26Bassano0-1 (0-0)Calvi Noale---T
ITA S426/04/26Calvi Noale1-0 (0-0)ACD Campodarsego13-1--T
ITA S419/04/26Portogruaro1-3 (0-0)Calvi Noale1-12--T
ITA S411/04/26Calvi Noale2-0 (1-0)US Adriese---T
ITA S403/04/26AC Este0-2 (0-0)Calvi Noale6-8--T
ITA S429/03/26Calvi Noale3-1 (2-1)AC Vigasio---T
ITA S422/03/26Conegliano1-0 (0-0)Calvi Noale5-6--B
ITA S415/03/26Calvi Noale1-2 (1-0)AC Mestre---B
ITA S401/03/26FC Obermais1-0 (1-0)Calvi Noale---B
ITA S422/02/26Calvi Noale0-2 (0-0)ASD San Luigi Calcio---B
ITA S415/02/26Treviso2-0 (1-0)Calvi Noale---B
ITA S408/02/26Calvi Noale1-1 (1-1)Altavilla5-3--H
ITA S401/02/26Legnago Salus1-4 (0-0)Calvi Noale5-6--T
ITA S425/01/26Calvi Noale0-1 (0-1)Luparense FC---B
ITA S418/01/26Clodiense3-0 (1-0)Calvi Noale---B
ITA S411/01/26Calvi Noale3-1 (2-0)Cjarlins Muzane---T
ITA S404/01/26ASD Brian Lignano2-0 (1-0)Calvi Noale---B
ITA S421/12/25Calvi Noale0-0 (0-0)Bassano---H
ITA S414/12/25ACD Campodarsego1-3 (0-2)Calvi Noale4-7--T
ITA S407/12/25Calvi Noale2-0 (0-0)Portogruaro---T

Thành tích gần đây — AC Mestre

BTBHTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA S417/05/26Legnago Salus2-0 (1-0)AC Mestre---B
ITA S403/05/26AC Mestre1-0 (0-0)Treviso---T
ITA S426/04/26Altavilla1-0 (0-0)AC Mestre2-2--B
ITA S419/04/26AC Mestre1-1 (0-1)Legnago Salus---H
ITA S412/04/26Luparense FC1-2 (0-1)AC Mestre---T
ITA S402/04/26AC Mestre1-4 (1-0)ASD Brian Lignano---B
ITA S429/03/26Clodiense0-0 (0-0)AC Mestre---H
ITA S422/03/26AC Mestre0-1 (0-1)ACD Campodarsego9-4--B
ITA S415/03/26Calvi Noale1-2 (1-0)AC Mestre---T
ITA S401/03/26AC Mestre1-0 (0-0)US Adriese5-1--T
ITA S422/02/26Bassano4-1 (1-1)AC Mestre---B
ITA S415/02/26AC Mestre2-1 (1-0)AC Vigasio6-1--T
ITA S408/02/26Portogruaro0-0 (0-0)AC Mestre2-6--H
ITA S401/02/26AC Mestre1-1 (0-0)Cjarlins Muzane7-3--H
ITA S425/01/26AC Este0-0 (0-0)AC Mestre---H
ITA S418/01/26Conegliano1-1 (0-0)AC Mestre3-5--H
ITA S411/01/26AC Mestre3-1 (3-1)FC Obermais2-1--T
ITA S404/01/26ASD San Luigi Calcio1-3 (1-2)AC Mestre4-7+0.252.25T
ITA S421/12/25Treviso1-0 (0-0)AC Mestre7-0--B
ITA S414/12/25AC Mestre1-1 (1-0)Altavilla5-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
93
88
Tấn công nguy hiểm
49
47
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Calvi Noale (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AC Mestre (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Mestre (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Calvi NoaleAC Mestre

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Calvi NoaleAC Mestre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
25
Thắng 1
27
Hòa
43
Thua 1
43
Thua 2+
Calvi NoaleAC Mestre

Thông tin đội bóng

Calvi Noale Thông tin AC Mestre
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.002.550.842.000.980.960.000.85
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.70 ↑5.500.25 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
10BETSớm2.552.952.450.772.000.87---
Live2.80 ↑2.90 ↓2.28 ↓0.772.000.87---
WewbetSớm2.642.842.590.822.000.960.940.000.84
Live17.00 ↑4.49 ↑1.23 ↓1.13 ↑5.500.68 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.603.002.501.452.500.50---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.653.002.550.782.000.870.870.000.77
Live3.00 ↑2.95 ↓2.35 ↓0.76 ↓2.000.88 ↑0.77 ↓-0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.762.802.470.842.000.870.970.000.76
Live30.82 ↑6.35 ↑1.10 ↓2.38 ↑5.500.27 ↓0.81 ↓0.000.90 ↑
BwinSớm2.603.002.501.402.500.49---
Live51.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓2.90 ↑5.500.20 ↓---
1xBetSớm2.703.002.551.362.500.520.900.000.80
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.63 ↑5.500.14 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.633.002.500.852.000.950.980.000.83
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.702.752.501.452.500.44---
Live26.00 ↑4.80 ↑1.15 ↓1.30 ↓5.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.