Kết quả bóng đá trận Cambrian Clydach vs Ammanford, 01:45 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 10/10/2026
Cambrian Clydach 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ammanford
🟨 4 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Cambrian Clydach | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Joseph Case | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Joseph Case | |
| 31' | ||
| Alex Ryan John | 31' | |
| Alex Ryan John | 32' | |
| 42' | ||
| Liam Eason | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| Woodford J. | 47' | |
| 47' | Bell C. | |
| Bell C. | 48' | |
| ▲ Morris J. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Edwards D. ▼ | 57' ⇄ | |
| 68' | ||
| Jones K. | 68' | |
| ▲ Jack Karadogan ▼ | 69' ⇄ | |
| 71' | ||
| 71' | Delaney M. | |
| 73' ⇄ | ▲ Charlie Davies ▼ | |
| ▲ Gill B. ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Callum Shirt ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Lucas Davies ▼ | |
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 30 | 26 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 8 |
Chủ = Cambrian Clydach · Khách = Ammanford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambrian Clydach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
Đội hình
Cambrian Clydach
Ammanford
1Kelland Absalom5Jones K.8Woodford J.12Cam Strinati31Jarrad Wright40Bright H.6Alex Ryan John10Liam Eason18Lewis K.7Frazer T.9Bonthron A.802Seth Woodhouse5Bell C.12Luke Sylvester13Hopkins J.22Harri Rowe6Delaney M.8Orme A.10Thomas C.24Evans J.30Joseph Case
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Kelland Absalom
- 5Jones K.🟨 Thẻ vàng 68'
- 6Alex Ryan John🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 7Frazer T.
- 8Woodford J.🟨 Thẻ vàng 47'
- 9Bonthron A.
- 10Liam Eason🟨 Thẻ vàng 42'
- 12Cam Strinati
- 18Lewis K.
- 31Jarrad Wright
- 40Bright H.
Khách · 532
- 2Seth Woodhouse
- 5Bell C.🟨 Thẻ vàng 47'
- 6Delaney M.🟥 Thẻ đỏ 71'
- 8Orme A.
- 10Thomas C.
- 12Luke Sylvester
- 13Hopkins J.
- 22Harri Rowe
- 24Evans J.
- 30Joseph Case⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 4'
- 80
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
51
Sút bóng
138
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cambrian Clydach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.00 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.20 ↓ | 1.40 ↓ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.62 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.07 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.27 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.60 ↑ | 7.80 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.55 | 6.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 3.56 ↓ | 1.25 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.25 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 3.93 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.55 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cambrian Clydach | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ammanford | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).