Kết quả bóng đá trận Cambrian Clydach vs Penybont FC, 20:30 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Cambrian Clydach 2 Kết thúc HT 1-1 2
Penybont FC
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cambrian Clydach | Phút | |
| Bright H. | 19' | |
| Harrison Bright | 21' | |
| 30' | Chris Venables | |
| Liam Eason 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Liam Eason 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 30' | Venables C. | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Ryan HILL | |
| Ashley Evans | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Dylan Edwards 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| ▲ Alex Ryan John ▼ Josh Allen | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Daniel Jefferies ▼ Jonathan Leko | |
| 70' ⇄ | ▲ Ioan Phillips ▼ Chris Venables | |
| 70' ⇄ | ▲ Ethan Cann ▼ Tyler Walker | |
| ▲ Danny Hillman ▼ Ashley Evans | 72' ⇄ | |
| ▲ Kieran Lewis ▼ Jack Karadogan | 72' ⇄ | |
| Liam Eason | 74' | |
| Liam Eason | 76' | |
| 77' | ⚽ 3 - 2 Ioan Phillips | |
| 85' | ❌ Ryan HILL Đá hỏng penalty | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 | |
| 88' | Owen Pritchard | |
| 88' | Owen Pritchard | |
| Alex Ryan John | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 18 |
Chủ = Cambrian Clydach · Khách = Penybont FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambrian Clydach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Penybont FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Cambrian Clydach 2 (13%)Hòa 1 (7%)Penybont FC 12 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Cambrian Clydach | 1-3 (1-2) | Penybont FC | - | - | B |
| 25/09/21 | Cambrian Clydach | 1-3 (0-0) | Penybont FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/07/21 | Cambrian Clydach | 3-5 (0-4) | Penybont FC | - | - | B |
| 30/03/19 | Cambrian Clydach | 1-2 (0-1) | Penybont FC | - | - | B |
| 29/09/18 | Penybont FC | 5-3 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 27/01/18 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-1) | Penybont FC | - | - | B |
| 14/10/17 | Penybont FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/17 | Penybont FC | 3-1 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 26/11/16 | Cambrian Clydach | 1-3 (0-0) | Penybont FC | - | - | B |
| 23/04/16 | Penybont FC | 3-4 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 20/02/16 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-0) | Penybont FC | - | - | B |
| 07/03/15 | Penybont FC | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 29/11/14 | Cambrian Clydach | 2-3 (1-1) | Penybont FC | - | - | B |
| 01/05/14 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Penybont FC | - | - | H |
| 12/03/14 | Penybont FC | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
BTTHBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-0 (2-0) | Cambrian Clydach | -1.25 | 3 | B |
| 22/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | +2.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Penybont FC
HTTTHBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Flint Town | +1 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Penybont FC | 2-1 (1-0) | Llandudno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-2) | Penybont FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Caernarfon | 1-2 (1-2) | Penybont FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Cambrian Clydach
Penybont FC
1Kelland Absalom5CKyle Jones8Jay Woodford12Cam Strinati4Ashley Evans11Dylan Edwards36Josh Allen40Harrison Bright20Jack Karadogan7Thomas Frazer10Liam Eason1Daniel Higgs3Max Melbourne6CMael Davies32Liam Shephard33Ethan Vaughan4Tom Mehew9Chris Venables7Nathan Wood19Ryan HILL23Tyler Walker11Jonathan Leko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Kelland Absalom
- 4Ashley Evans🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 72'
- 5Kyle Jones C
- 7Thomas Frazer
- 8Jay Woodford
- 10Liam Eason⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · 🟥 Thẻ đỏ 74' · 🟥 Thẻ đỏ 76'
- 11Dylan Edwards⚽ Ghi bàn 63'
- 12Cam Strinati
- 20Jack Karadogan▼ Rời sân 72'
- 36Josh Allen▼ Rời sân 64'
- 40Harrison Bright🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 21'
Khách · 4231
- 1Daniel Higgs
- 3Max Melbourne
- 4Tom Mehew
- 6Mael Davies C
- 7Nathan Wood
- 9Chris Venables🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 70'
- 11Jonathan Leko▼ Rời sân 70'
- 19Ryan HILL⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 85'
- 23Tyler Walker▼ Rời sân 70'
- 32Liam Shephard
- 33Ethan Vaughan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
42
Sút bóng
511
Sút cầu môn
34
Tấn công
2852
Tấn công nguy hiểm
532
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
10%90%
TL kiểm soát bóng (HT)
10%90%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B12T12 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B8T8 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cambrian Clydach (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUO
Penybont FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cambrian Clydach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Rhys Griffiths | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.72 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.75 ↑ | 1.34 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.21 ↓ | 4.48 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 1.92 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.50 | 1.88 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.96 | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.78 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.53 | 3.19 | 1.84 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.26 ↓ | 4.26 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 3.46 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.45 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.95 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.99 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.13 ↑ | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.78 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 3.70 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.79 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 1.45 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cambrian Clydach | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Penybont FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).