Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Barnet, 19:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 19:00 ngày 08/08/2026
Cambridge United 2 Kết thúc HT 0-0 1
Barnet
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Cambridge United
Barnet
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - Oisin Gallagher (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Appere (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Nikola Tavares (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kelland Watts (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Nnamdi Ofoborh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Appere (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⚽ BÀN THẮNG - Kabongo Tshimanga 0-1
49'
🎯 Dứt điểm - Oisin Gallagher (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Adam Senior (đánh đầu) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Kabongo Tshimanga (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Knight 1-1, kiến tạo: Glenn McConnell
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Heath 2-1, kiến tạo: Louis Appere
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sullay KaiKai, ra Glenn McConnell
🔁 Thay người: vào Pelly Ruddock, ra Shane Daniel McLoughlin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominic Ball (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Tom Knowles, ra Myles Kenlock
65'
🎯 Dứt điểm - Daniele Collinge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pelly Ruddock (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shayne Lavery, ra Louis Appere
75'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu Other Body Part (sút) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Tom Knowles (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Will Wright, ra Nnamdi Ofoborh
84'
🎯 Dứt điểm - Adam Senior (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Kane Smith, ra Nikola Tavares
86'
🟨 Thẻ vàng - Idris Kanu
🟨 Thẻ vàng - Kelland Watts
88'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jake Eastwood
88'
🟨 Thẻ vàng - Zac Williams
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zak Bradshaw, ra Isaac Heath
90+4'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Cambridge United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Kabongo Tshimanga | |
| Benjamin Knight(Assists:Glenn McConnell) (Kiến tạo: Glenn McConnell) 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Isaac Heath(Assists:Louis Appere) (Kiến tạo: Louis Appere) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Sullay KaiKai ▼ Glenn McConnell | 62' ⇄ | |
| ▲ Pelly Ruddock ▼ Shane Daniel McLoughlin | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Tom Knowles ▼ Myles Kenlock | |
| ▲ Shayne Lavery ▼ Louis Appere | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Will Wright ▼ Nnamdi Ofoborh | |
| 84' ⇄ | ▲ Kane Smith ▼ Nikola Tavares | |
| 86' | Idris Kanu | |
| Kelland Watts | 86' | |
| Jake Eastwood | 88' | |
| 88' | Zac Williams | |
| ▲ Zak Bradshaw ▼ Isaac Heath | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 9 | 22 | 13 |
Chủ = Cambridge United · Khách = Barnet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambridge United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Cambridge United 3 (23%)Hòa 6 (46%)Barnet 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/11/25 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Barnet | 0 | 2.25 | H |
| 22/10/25 | Barnet | 3-2 (1-2) | Cambridge United | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | Barnet | 2-0 (2-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/12/17 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Barnet | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/09/17 | Barnet | 3-1 (1-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/17 | Barnet | 0-1 (0-0) | Cambridge United | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/16 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/12/15 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/08/15 | Barnet | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/14 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/11/13 | Barnet | 2-2 (2-2) | Cambridge United | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/09 | Cambridge United | 1-1 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cambridge United
HHTTTHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | -1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Southend United | 1-2 (0-0) | Cambridge United | - | - | T |
| 11/07/26 | Cambridge City | 1-3 (1-2) | Cambridge United | +2.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Cambridge United | 1-1 (1-1) | Colchester United | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Barnet
HHBHHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (1-1) | Barnet | - | - | T |
| 08/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Barnet | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Notts County | 1-2 (1-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | +1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Salford City | 2-0 (2-0) | Barnet | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Cambridge United
Barnet
1Jake Eastwood2Liam Bennett3Callum Perry6Kelland Watts23Mamadou Jobe4CDominic Ball21Shane Daniel McLoughlin7Isaac Heath10Benjamin Knight27Glenn McConnell9Louis Appere13Matthew Cox4CDaniele Collinge6Zac Williams25Nikola Tavares30Myles Kenlock10Nnamdi Ofoborh22Oisin Gallagher5Adam Senior8Charlie Lakin11Idris Kanu20Kabongo Tshimanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jake Eastwood🟨 Thẻ vàng 88'7
- 2Liam Bennett7.1
- 3Callum Perry7.7
- 4Dominic Ball C6.9
- 6Kelland Watts🟨 Thẻ vàng 86'9
- 7Isaac Heath⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 90+2'7.5
- 9Louis Appere🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 10Benjamin Knight⚽ Ghi bàn 52'8.1
- 21Shane Daniel McLoughlin▼ Rời sân 62'6.6
- 23Mamadou Jobe7.8
- 27Glenn McConnell🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 62'7.4
Khách · 4231
- 4Daniele Collinge C6.1
- 5Adam Senior6.2
- 6Zac Williams🟨 Thẻ vàng 88'6.1
- 8Charlie Lakin7
- 10Nnamdi Ofoborh▼ Rời sân 84'6.1
- 11Idris Kanu🟨 Thẻ vàng 86'6.7
- 13Matthew Cox7.1
- 20Kabongo Tshimanga⚽ Ghi bàn 49'7.1
- 22Oisin Gallagher6.1
- 25Nikola Tavares▼ Rời sân 84'6.8
- 30Myles Kenlock▼ Rời sân 65'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
76
Tấn công
84101
Tấn công nguy hiểm
4778
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
304291
TL chuyền bóng thành công
59%56%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
41
Cứu thua
25
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2729
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.551.87
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B4T4 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Barnet (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cambridge United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Kelland Watts Trung vệ | 9 | 1/0 | 15/31 | 3 | 🟨 | ||
| 10Benjamin Knight Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 3/2 | 16/24 | 2 | ||
| 23Mamadou Jobe Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 3Callum Perry Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 17/29 | 2 | |||
| 9Louis Appere Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/20 | 0 | ||
| 7Isaac Heath Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 11/14 | 2 | ||
| 27Glenn McConnell Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/2 | 11/22 | 3 | ||
| 2Liam Bennett Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 13/29 | 3 | |||
| 1Jake Eastwood Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/27 | 0 | 🟨 | ||
| 4Dominic Ball Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 22/31 | 3 | |||
| 21Shane Daniel McLoughlin Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 17Pelly Ruddock (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 9/15 | 0 | |||
| 11Sullay KaiKai (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Shayne Lavery (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 22Zak Bradshaw (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Barnet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kabongo Tshimanga Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 13Matthew Cox Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/45 | 0 | |||
| 30Myles Kenlock Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 13/23 | 4 | |||
| 8Charlie Lakin Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 14/23 | 1 | |||
| 25Nikola Tavares Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 17/27 | 2 | |||
| 11Idris Kanu Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 4/1 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 5Adam Senior Trung vệ | 6.2 | 2/1 | 8/18 | 2 | |||
| 10Nnamdi Ofoborh Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 19/32 | 1 | |||
| 6Zac Williams Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 23/31 | 1 | 🟨 | ||
| 4Daniele Collinge Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 13/23 | 2 | |||
| 22Oisin Gallagher Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 13/21 | 2 | |||
| 7Tom Knowles (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 18Kane Smith (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 12Will Wright (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cambridge United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1888 |
| Abbey Stadium | Sân nhà | Underhill Stadium |
| 9617 | Sức chứa | 5345 |
| Neil Harris | HLV | Dean Brennan |
| Cambridge | Khu vực | Barnet |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.37 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 271.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.85 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.05 ↑ | 100.00 ↑ | 5.35 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.65 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 2.97 | 3.31 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.41 | 3.77 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.41 | 4.13 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.31 ↑ | 30.85 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.74 | 3.25 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.68 | 4.08 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Barnet | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).