Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Barnet, 19:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 19:00 ngày 08/08/2026
Cambridge United
2 Kết thúc HT 0-0 1
Barnet
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Cambridge UnitedBarnet
1' Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - Oisin Gallagher (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Appere (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
14'
🎯 Dứt điểm - Nikola Tavares (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kelland Watts (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — bị cản phá
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Nnamdi Ofoborh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị cản phá
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Appere (đánh đầu) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân trái) — bị cản phá
37'
Phạt góc
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
BÀN THẮNG - Kabongo Tshimanga 0-1
49'
🎯 Dứt điểm - Oisin Gallagher (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Adam Senior (đánh đầu) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Kabongo Tshimanga (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Benjamin Knight 1-1, kiến tạo: Glenn McConnell
52'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Knight (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị chặn
56'
BÀN THẮNG - Isaac Heath 2-1, kiến tạo: Louis Appere
57'
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — vào lưới
57'
59'
Phạt góc
60'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sullay KaiKai, ra Glenn McConnell
62'
🔁 Thay người: vào Pelly Ruddock, ra Shane Daniel McLoughlin
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dominic Ball (chân trái) — bị chặn
63'
Phạt góc
64'
65'
🔁 Thay người: vào Tom Knowles, ra Myles Kenlock
65'
🎯 Dứt điểm - Daniele Collinge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pelly Ruddock (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Shayne Lavery, ra Louis Appere
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu Other Body Part (sút) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Tom Knowles (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Will Wright, ra Nnamdi Ofoborh
84'
🎯 Dứt điểm - Adam Senior (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Kane Smith, ra Nikola Tavares
86'
🟨 Thẻ vàng - Idris Kanu
🟨 Thẻ vàng - Kelland Watts
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Charlie Lakin (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jake Eastwood
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Zac Williams
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Zak Bradshaw, ra Isaac Heath
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Idris Kanu (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Cambridge United Phút Barnet
HT 0-0
49' 0 - 1 Kabongo Tshimanga
Benjamin Knight(Assists:Glenn McConnell) (Kiến tạo: Glenn McConnell) 1 - 1 52'
Isaac Heath(Assists:Louis Appere) (Kiến tạo: Louis Appere) 2 - 1 57'
▲ Sullay KaiKai ▼ Glenn McConnell62'
▲ Pelly Ruddock ▼ Shane Daniel McLoughlin62'
65' ▲ Tom Knowles ▼ Myles Kenlock
▲ Shayne Lavery ▼ Louis Appere74'
84' ▲ Will Wright ▼ Nnamdi Ofoborh
84' ▲ Kane Smith ▼ Nikola Tavares
86' Idris Kanu
Kelland Watts 86'
Jake Eastwood 88'
88' Zac Williams
▲ Zak Bradshaw ▼ Isaac Heath90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 63
Hòa 10 44
Bại 00 03
Ghi bàn 611 1520
Mất bàn 43 615
Điểm 79 2213

Chủ = Cambridge United · Khách = Barnet

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cambridge United (8)Hiệp 1 / Cả trậnBarnet (12)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (38%)Hòa/Hòa4 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Cambridge United 3 (23%)Hòa 6 (46%)Barnet 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4+0.252.25B
ENG L215/11/25Cambridge United0-0 (0-0)Barnet3-702.25H
EFL Trophy22/10/25Barnet3-2 (1-2)Cambridge United2-702.5B
INT CF29/07/23Barnet2-0 (2-0)Cambridge United6-2+0.752.5B
ENG L226/12/17Cambridge United1-0 (0-0)Barnet6-8+0.252.25T
ENG L209/09/17Barnet3-1 (1-0)Cambridge United8-3-0.252.5B
ENG L225/02/17Barnet0-1 (0-0)Cambridge United3-102.5T
ENG L206/08/16Cambridge United1-1 (0-0)Barnet4-10+0.52.5H
ENG L228/12/15Cambridge United2-1 (0-0)Barnet6-7+0.52.75T
ENG L229/08/15Barnet0-0 (0-0)Cambridge United9-5+0.252.5H
ENG NL29/03/14Cambridge United1-1 (1-0)Barnet6-5+0.52.5H
ENG NL17/11/13Barnet2-2 (2-2)Cambridge United-+0.252.5H
INT CF23/07/09Cambridge United1-1 (0-1)Barnet--0.252.5H

Thành tích gần đây — Cambridge United

HHTTTHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3+0.252.5H
INT CF24/07/26Preston North End0-1 (0-1)Cambridge United2-2-13.25T
INT CF14/07/26Southend United1-2 (0-0)Cambridge United---T
INT CF11/07/26Cambridge City1-3 (1-2)Cambridge United-+2.754T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6+0.752.5H
ENG L225/04/26Cambridge United3-0 (1-0)Barrow10-4+1.52.25T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5+0.52.25B
ENG L217/04/26Bromley0-0 (0-0)Cambridge United4-6+0.252.25H
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4+0.52.25T
ENG L206/04/26Cheltenham Town1-1 (0-1)Cambridge United3-6+0.752.25H
ENG L203/04/26Cambridge United1-1 (1-0)Swindon Town10-5+0.752.5H
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4+0.252.25B
ENG L221/03/26Cambridge United1-0 (0-0)Salford City5-3+0.52.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4+0.52H
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1+0.752.25T
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12+0.52.25H
ENG L228/02/26Cambridge United1-1 (0-0)Milton Keynes Dons3-2+0.252.25H
ENG L221/02/26Newport County0-2 (0-0)Cambridge United2-9+0.752.5T
ENG L218/02/26Cambridge United1-1 (1-1)Colchester United5-3+0.52H

Thành tích gần đây — Barnet

HHBHHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Barnet1-1 (1-1)Bromley10-4+0.252.75H
INT CF29/07/26Barnet0-0 (0-0)Milton Keynes Dons6-6--H
INT CF25/07/26Barnet1-2 (0-1)Oxford United2-202.75B
INT CF18/07/26Barnet2-2 (1-1)Luton Town7-12-0.52.75H
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2+0.753.25H
INT CF11/07/26Hemel Hempstead Town1-2 (1-1)Barnet---T
INT CF08/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Barnet-+1.753.25T
ENG L202/05/26Harrogate Town1-2 (1-1)Barnet4-6+0.252.75T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3+1.252.75T
ENG L218/04/26Notts County1-2 (1-1)Barnet1-7-0.252.5T
ENG L211/04/26Barnet3-2 (1-1)Barrow8-0+12.5T
ENG L206/04/26Fleetwood Town2-5 (0-1)Barnet9-6+0.252.5T
ENG L203/04/26Barnet2-2 (1-1)Bromley6-3+0.252.5H
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.252.25T
ENG L221/03/26Milton Keynes Dons1-3 (1-1)Barnet4-6-0.52.5T
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10+0.52.75H
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6+1.52.75B
ENG L207/03/26Salford City2-0 (2-0)Barnet4-802.5B
ENG L228/02/26Barnet1-0 (0-0)Chesterfield4-4+0.52.75T
ENG L225/02/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Barnet2-3+0.52.25T

Đội hình

Cambridge UnitedBarnet
1Jake Eastwood2Liam Bennett3Callum Perry6Kelland Watts23Mamadou Jobe4CDominic Ball21Shane Daniel McLoughlin7Isaac Heath10Benjamin Knight27Glenn McConnell9Louis Appere13Matthew Cox4CDaniele Collinge6Zac Williams25Nikola Tavares30Myles Kenlock10Nnamdi Ofoborh22Oisin Gallagher5Adam Senior8Charlie Lakin11Idris Kanu20Kabongo Tshimanga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
84
101
Tấn công nguy hiểm
47
78
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
304
291
TL chuyền bóng thành công
59%
56%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
27
29
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
16
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
1.87
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B4
T4 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0
T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Barnet (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cambridge UnitedBarnet

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cambridge UnitedBarnet

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
37
Thắng 1
106
Hòa
22
Thua 1
01
Thua 2+
Cambridge UnitedBarnet

Cambridge United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Kelland Watts
Trung vệ
91/015/313🟨
10Benjamin Knight
Tiền đạo cánh phải
8.113/216/242
23Mamadou Jobe
Trung vệ
7.80/013/290
3Callum Perry
Tiền vệ
7.70/017/292
9Louis Appere
Trung phong
7.612/113/200
7Isaac Heath
Tiền đạo cánh trái
7.512/111/142
27Glenn McConnell
Tiền vệ tấn công
7.413/211/223
2Liam Bennett
Hậu vệ phải
7.10/013/293
1Jake Eastwood
Thủ môn
70/010/270🟨
4Dominic Ball
Tiền vệ phòng ngự
6.91/022/313
21Shane Daniel McLoughlin
Hậu vệ phải
6.60/017/192
17Pelly Ruddock (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/19/150
11Sullay KaiKai (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/100
19Shayne Lavery (dự bị)
Trung phong
60/02/21
22Zak Bradshaw (dự bị)
Trung vệ
-0/02/21

Barnet

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kabongo Tshimanga
Trung phong
7.111/17/90
13Matthew Cox
Thủ môn
7.10/014/450
30Myles Kenlock
Hậu vệ trái
70/013/234
8Charlie Lakin
Tiền vệ trung tâm
73/114/231
25Nikola Tavares
Trung vệ
6.81/017/272
11Idris Kanu
Tiền đạo cánh phải
6.74/116/211🟨
5Adam Senior
Trung vệ
6.22/18/182
10Nnamdi Ofoborh
Tiền vệ trung tâm
6.11/019/321
6Zac Williams
Hậu vệ
6.10/023/311🟨
4Daniele Collinge
Trung vệ
6.11/013/232
22Oisin Gallagher
Tiền vệ
6.12/113/212
7Tom Knowles (dự bị)
Tiền đạo
6.11/12/40
18Kane Smith (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/51
12Will Wright (dự bị)
Trung vệ
-0/03/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cambridge United Thông tin Barnet
1912 Thành lập 1888
Abbey Stadium Sân nhà Underhill Stadium
9617 Sức chứa 5345
Neil Harris HLV Dean Brennan
Cambridge Khu vực Barnet
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.373.800.872.500.750.930.750.77
Live1.92 ↑3.20 ↓2.90 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓0.82 ↓0.000.86 ↑
EasybetsSớm1.773.403.900.962.500.790.810.500.93
Live1.06 ↓11.00 ↑271.00 ↑3.40 ↑3.500.05 ↓0.95 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm1.833.403.900.992.500.840.860.500.93
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.50 ↑3.500.28 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm1.823.353.700.962.500.800.820.500.94
Live1.03 ↓8.40 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm1.833.703.800.952.500.750.800.500.90
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.843.753.850.962.500.79---
Live1.03 ↓11.05 ↑100.00 ↑5.35 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.823.353.700.962.500.800.820.500.94
Live1.03 ↓8.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm1.853.503.650.962.500.800.850.500.91
Live1.11 ↓5.80 ↑23.00 ↑1.56 ↑3.500.44 ↓0.87 ↑0.000.95 ↑
SbobetSớm1.882.973.310.982.500.800.880.500.90
Live1.13 ↓5.20 ↑32.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓0.99 ↑0.000.91 ↑
WewbetSớm1.853.413.771.002.500.800.850.500.97
Live1.04 ↓10.00 ↑71.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm1.833.504.200.912.500.80---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.843.603.700.962.500.790.810.500.94
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.414.130.982.500.790.840.500.93
Live1.20 ↓5.31 ↑30.85 ↑3.18 ↑3.500.23 ↓0.90 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm1.743.254.000.972.500.74---
Live1.743.254.000.972.500.74---
BwinSớm1.823.604.330.932.500.77---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑1.20 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm1.823.684.080.982.500.801.010.750.68
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
SNAISớm1.753.604.25------
Live1.753.604.25------
Bet 365Sớm1.833.603.701.002.500.850.880.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.00 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.913.603.500.952.500.750.830.500.91
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cambridge United+1/2100
Barnet-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).