Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Millwall, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Cambridge United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Millwall
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Cambridge United
Millwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paul Howard
🎯 Dứt điểm - Gassan Ahadme (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jake Cooper 0-1, kiến tạo: Zak Lovelace
9'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (chân phải) Post
9'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (chân trái) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Elkan Baggott (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liam Bennett (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Louis Appere, ra Gassan Ahadme
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Patrick Bauer
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Callum Perry, ra Patrick Bauer
63'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Jordi Osei-Tutu
63'
🔁 Thay người: vào Jenson Metcalfe, ra Daniel Kelly
64'
🔁 Thay người: vào Camiel Neghli, ra Zak Lovelace
🔁 Thay người: vào Shayne Lavery, ra Sullay KaiKai
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Zak Sturge, ra Danny Batth
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Ajay Matthews, ra Raees Bangura-Williams
🎯 Dứt điểm - Shayne Lavery (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Glenn McConnell
🔁 Thay người: vào Lohan Mcdougald, ra Isaac Heath
89'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lohan Mcdougald, ra Isaac Heath
🎯 Dứt điểm - Callum Perry (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Callum Perry (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Cambridge United | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jake Cooper(Assists:Zak Lovelace) (Kiến tạo: Zak Lovelace) | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Cooper J. (Kiến tạo: Zak Lovelace) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Louis Appere ▼ Gassan Ahadme | 46' ⇄ | |
| ▲ Appere L. ▼ | 46' ⇄ | |
| Patrick Bauer | 50' | |
| Bauer P. | 50' | |
| ▲ Callum Perry ▼ Patrick Bauer | 55' ⇄ | |
| ▲ Perry C. ▼ | 55' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mark Sykes ▼ Jordi Osei-Tutu | |
| 63' ⇄ | ▲ Jenson Metcalfe ▼ Daniel Kelly | |
| 63' ⇄ | ▲ Metcalfe J. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sykes M. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Camiel Neghli ▼ Zak Lovelace | |
| ▲ Shayne Lavery ▼ Sullay KaiKai | 64' ⇄ | |
| ▲ Daniel Herd ▼ Dominic Ball | 64' ⇄ | |
| ▲ Lavery S. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Fraser D. ▼ | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Neghli C. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Zak Sturge ▼ Danny Batth | |
| 70' ⇄ | ▲ Sturge Z. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ajay Matthews ▼ Raees Bangura-Williams | |
| 78' ⇄ | ▲ Matthews A. ▼ | |
| Glenn McConnell | 87' | |
| G.McConnell | 87' | |
| ▲ Lohan Mcdougald ▼ Isaac Heath | 89' ⇄ | |
| ▲ Lohan Mcdougald ▼ Isaac Heath | 89' ⇄ | |
| ▲ Lohan Mcdougald ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 14 |
Chủ = Cambridge United · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambridge United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cambridge United 1 (33%)Hòa 0 (0%)Millwall 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/22 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/08/21 | Millwall | 3-1 (2-1) | Cambridge United | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/07/18 | Cambridge United | 0-2 (0-0) | Millwall | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cambridge United
HTTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bromley | 1-1 (0-0) | Cambridge United | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Cambridge United | 3-2 (2-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | -1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Southend United | 1-2 (0-0) | Cambridge United | - | - | T |
| 11/07/26 | Cambridge City | 1-3 (1-2) | Cambridge United | +2.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Millwall
TTHTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Millwall | 3-0 (1-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Cambridge United
Millwall
1Jake Eastwood2Liam Bennett5Patrick Bauer6Kelland Watts22Zak Bradshaw4CDominic Ball17Pelly Ruddock7Isaac Heath11Sullay KaiKai27Glenn McConnell14Gassan Ahadme15Max Crocombe5CJake Cooper12Elkan Baggott23Danny Batth44Alfie Massey2Jordi Osei-Tutu16Daniel Kelly25Luke James Cundle31Raees Bangura-Williams13Lyndon Dykes29Zak Lovelace
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jake Eastwood6.3
- 2Liam Bennett7
- 4Dominic Ball C▼ Rời sân 64'6.2
- 5Patrick Bauer🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 55'6.8
- 6Kelland Watts7.1
- 7Isaac Heath▼ Rời sân 89'6
- 11Sullay KaiKai▼ Rời sân 64'6.8
- 14Gassan Ahadme▼ Rời sân 46'6.2
- 17Pelly Ruddock6.4
- 22Zak Bradshaw7.6
- 27Glenn McConnell🟨 Thẻ vàng 87' · 🟨 Thẻ vàng 87'6
Khách · 3142
- 2Jordi Osei-Tutu▼ Rời sân 63'6.4
- 5Jake Cooper C⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'8.9
- 12Elkan Baggott8.5
- 13Lyndon Dykes6.5
- 15Max Crocombe6.9
- 16Daniel Kelly▼ Rời sân 63'6.6
- 23Danny Batth▼ Rời sân 70'7.4
- 25Luke James Cundle6.9
- 29Zak Lovelace🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 31Raees Bangura-Williams▼ Rời sân 78'6.8
- 44Alfie Massey7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
910
Sút cầu môn
14
Tấn công
116119
Tấn công nguy hiểm
6638
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
348470
TL chuyền bóng thành công
73%77%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2931
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.450.74
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cambridge United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Millwall (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cambridge United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Zak Bradshaw Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 40/48 | 3 | |||
| 6Kelland Watts Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 33/45 | 0 | |||
| 2Liam Bennett Hậu vệ | 7 | 1/0 | 22/30 | 0 | |||
| 5Patrick Bauer Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/24 | 3 | 🟨 | ||
| 11Sullay KaiKai Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 17Pelly Ruddock Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 34/43 | 1 | |||
| 1Jake Eastwood Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 5/23 | 0 | |||
| 4Dominic Ball Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 14Gassan Ahadme Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 27Glenn McConnell Tiền đạo | 6 | 2/0 | 23/28 | 1 | 🟨 | ||
| 7Isaac Heath Tiền vệ | 6 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Daniel Fraser (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Callum Perry (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 3/7 | 0 | |||
| 19Shayne Lavery (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 9Louis Appere (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 30Lohan Mcdougald (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 33Daniel Herd (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/12 | 2 |
Millwall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jake Cooper Hậu vệ | 8.9 | 1 | 2/1 | 52/60 | 2 | ||
| 12Elkan Baggott Hậu vệ | 8.5 | 1/0 | 39/50 | 5 | |||
| 23Danny Batth Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 37/49 | 0 | |||
| 44Alfie Massey Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 51/65 | 6 | |||
| 15Max Crocombe Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 25Luke James Cundle Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 59/69 | 1 | |||
| 31Raees Bangura-Williams Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 19/27 | 3 | |||
| 16Daniel Kelly Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 16/21 | 4 | |||
| 13Lyndon Dykes Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 15/22 | 0 | |||
| 2Jordi Osei-Tutu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 29Zak Lovelace Tiền đạo | 6.4 | 1 | 0/0 | 11/14 | 0 | ||
| 17Mark Sykes (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 14Jenson Metcalfe (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 10Camiel Neghli (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 3Zak Sturge (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 28Ajay Matthews (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cambridge United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1885 |
| Abbey Stadium | Sân nhà | The Den Stadium |
| 9617 | Sức chứa | 20146 |
| Neil Harris | HLV | Alex Neil |
| Cambridge | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.08 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.15 ↑ | 2.25 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.03 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 261.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.36 ↑ | 1.02 ↓ | 6.33 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.04 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.17 | 1.99 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 255.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.48 | 1.95 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 66.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.90 | 1.02 | 2.75 | 0.74 | 0.68 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.28 | 2.10 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 30.70 ↑ | 5.36 ↑ | 1.19 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.84 ↓ | 3.15 ↓ | 2.16 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.20 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.54 | -0.75 | 1.49 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.91 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge United | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Millwall | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).