Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Millwall, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Cambridge United
0 Kết thúc HT 0-1 1
Millwall
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Cambridge UnitedMillwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paul Howard
🎯 Dứt điểm - Gassan Ahadme (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
7'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — bị chặn
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jake Cooper 0-1, kiến tạo: Zak Lovelace
9'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (chân phải) Post
9'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (chân trái) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Elkan Baggott (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liam Bennett (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Louis Appere, ra Gassan Ahadme
46'
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Bauer
50'
🎯 Dứt điểm - Isaac Heath (chân phải) — chệch khung thành
50'
🔁 Thay người: vào Callum Perry, ra Patrick Bauer
55'
63'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Jordi Osei-Tutu
63'
🔁 Thay người: vào Jenson Metcalfe, ra Daniel Kelly
64'
🔁 Thay người: vào Camiel Neghli, ra Zak Lovelace
🔁 Thay người: vào Shayne Lavery, ra Sullay KaiKai
64'
🎯 Dứt điểm - Glenn McConnell (chân phải) — chệch khung thành
67'
70'
🔁 Thay người: vào Zak Sturge, ra Danny Batth
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
75'
78'
🔁 Thay người: vào Ajay Matthews, ra Raees Bangura-Williams
🎯 Dứt điểm - Shayne Lavery (chân phải) — chệch khung thành
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Glenn McConnell
87'
🔁 Thay người: vào Lohan Mcdougald, ra Isaac Heath
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lohan Mcdougald, ra Isaac Heath
89'
🎯 Dứt điểm - Callum Perry (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Callum Perry (chân trái) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Cambridge United Phút Millwall
9'⚽ 0 - 1 Jake Cooper(Assists:Zak Lovelace) (Kiến tạo: Zak Lovelace)
9'⚽ 0 - 2 Cooper J. (Kiến tạo: Zak Lovelace)
HT 0-1
▲ Louis Appere ▼ Gassan Ahadme46' ⇄
▲ Appere L. ▼ 46' ⇄
Patrick Bauer 50'
Bauer P. 50'
▲ Callum Perry ▼ Patrick Bauer55' ⇄
▲ Perry C. ▼ 55' ⇄
63' ⇄▲ Mark Sykes ▼ Jordi Osei-Tutu
63' ⇄▲ Jenson Metcalfe ▼ Daniel Kelly
63' ⇄▲ Metcalfe J. ▼
63' ⇄▲ Sykes M. ▼
64' ⇄▲ Camiel Neghli ▼ Zak Lovelace
▲ Shayne Lavery ▼ Sullay KaiKai64' ⇄
▲ Daniel Herd ▼ Dominic Ball64' ⇄
▲ Lavery S. ▼ 64' ⇄
▲ Fraser D. ▼ 64' ⇄
64' ⇄▲ Neghli C. ▼
70' ⇄▲ Zak Sturge ▼ Danny Batth
70' ⇄▲ Sturge Z. ▼
78' ⇄▲ Ajay Matthews ▼ Raees Bangura-Williams
78' ⇄▲ Matthews A. ▼
Glenn McConnell 87'
G.McConnell 87'
▲ Lohan Mcdougald ▼ Isaac Heath89' ⇄
▲ Lohan Mcdougald ▼ Isaac Heath89' ⇄
▲ Lohan Mcdougald ▼ 89' ⇄
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 22 42
Bại 01 24
Ghi bàn 65 1716
Mất bàn 37 1316
Điểm 52 1614

Chủ = Cambridge United · Khách = Millwall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cambridge United (14)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall (17)
3 (21%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (29%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (7%)Bại/Bại4 (24%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Cambridge United 1 (33%)Hòa 0 (0%)Millwall 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC03/08/22Cambridge United1-0 (0-0)Millwall1-8-0.52.5T
ENG LC25/08/21Millwall3-1 (2-1)Cambridge United6-5-1.252.75B
INT CF21/07/18Cambridge United0-2 (0-0)Millwall9-5-0.753B

Thành tích gần đây — Cambridge United

HTTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Bromley1-1 (0-0)Cambridge United2-502.25H
ENG L115/08/26Cambridge United3-2 (2-0)Wigan Athletic8-502.25T
ENG LC08/08/26Cambridge United2-1 (0-0)Barnet5-4+0.52.5T
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF29/07/26Cambridge United0-0 (0-0)Northampton Town7-3+0.252.5H
INT CF24/07/26Preston North End0-1 (0-1)Cambridge United2-2-13.25T
INT CF14/07/26Southend United1-2 (0-0)Cambridge United---T
INT CF11/07/26Cambridge City1-3 (1-2)Cambridge United-+2.754T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6+0.752.5H
ENG L225/04/26Cambridge United3-0 (1-0)Barrow10-4+1.52.25T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5+0.52.25B
ENG L217/04/26Bromley0-0 (0-0)Cambridge United4-6+0.252.25H
ENG L211/04/26Cambridge United4-0 (3-0)Notts County4-4+0.52.25T
ENG L206/04/26Cheltenham Town1-1 (0-1)Cambridge United3-6+0.752.25H
ENG L203/04/26Cambridge United1-1 (1-0)Swindon Town10-5+0.752.5H
ENG L228/03/26Barnet1-0 (0-0)Cambridge United6-4+0.252.25B
ENG L221/03/26Cambridge United1-0 (0-0)Salford City5-3+0.52.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4+0.52H
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1+0.752.25T
ENG L207/03/26Accrington Stanley1-1 (1-0)Cambridge United0-12+0.52.25H

Thành tích gần đây — Millwall

TTHTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Millwall3-0 (1-0)Norwich City8-3+0.252.5T
ENG LCH15/08/26Bristol City0-2 (0-1)Millwall6-6-0.252.5T
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1+0.252.5H
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11+0.53H
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9+0.52.75B
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6+0.752.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7+0.52.25B

Đội hình

Cambridge UnitedMillwall
1Jake Eastwood2Liam Bennett5Patrick Bauer6Kelland Watts22Zak Bradshaw4CDominic Ball17Pelly Ruddock7Isaac Heath11Sullay KaiKai27Glenn McConnell14Gassan Ahadme15Max Crocombe5CJake Cooper12Elkan Baggott23Danny Batth44Alfie Massey2Jordi Osei-Tutu16Daniel Kelly25Luke James Cundle31Raees Bangura-Williams13Lyndon Dykes29Zak Lovelace

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
116
119
Tấn công nguy hiểm
66
38
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
348
470
TL chuyền bóng thành công
73%
77%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
29
31
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
23
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
0.74
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cambridge United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Millwall (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Cambridge UnitedMillwall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cambridge UnitedMillwall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
96
Hòa
25
Thua 1
01
Thua 2+
Cambridge UnitedMillwall

Cambridge United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Zak Bradshaw
Hậu vệ
7.60/040/483
6Kelland Watts
Hậu vệ
7.10/033/450
2Liam Bennett
Hậu vệ
71/022/300
5Patrick Bauer
Hậu vệ
6.80/016/243🟨
11Sullay KaiKai
Tiền đạo
6.80/022/260
17Pelly Ruddock
Tiền vệ
6.40/034/431
1Jake Eastwood
Thủ môn
6.30/05/230
4Dominic Ball
Tiền vệ
6.20/022/250
14Gassan Ahadme
Tiền đạo
6.21/012/131
27Glenn McConnell
Tiền đạo
62/023/281🟨
7Isaac Heath
Tiền vệ
62/09/140
33Daniel Fraser (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
3Callum Perry (dự bị)
Tiền vệ
6.42/13/70
19Shayne Lavery (dự bị)
Tiền vệ
6.21/04/72
9Louis Appere (dự bị)
Tiền đạo
60/02/21
30Lohan Mcdougald (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
33Daniel Herd (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/122

Millwall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jake Cooper
Hậu vệ
8.912/152/602
12Elkan Baggott
Hậu vệ
8.51/039/505
23Danny Batth
Hậu vệ
7.40/037/490
44Alfie Massey
Tiền vệ
7.40/051/656
15Max Crocombe
Thủ môn
6.90/018/300
25Luke James Cundle
Tiền vệ
6.92/159/691
31Raees Bangura-Williams
Tiền đạo
6.82/119/273
16Daniel Kelly
Tiền vệ
6.61/116/214
13Lyndon Dykes
Tiền đạo
6.52/015/220
2Jordi Osei-Tutu
Hậu vệ
6.40/013/172
29Zak Lovelace
Tiền đạo
6.410/011/140
17Mark Sykes (dự bị)
Tiền vệ
7.30/09/132
14Jenson Metcalfe (dự bị)
Tiền vệ
6.90/09/111
10Camiel Neghli (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/90
3Zak Sturge (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/120
28Ajay Matthews (dự bị)
Tiền đạo
6.20/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cambridge United Thông tin Millwall
1912 Thành lập 1885
Abbey Stadium Sân nhà The Den Stadium
9617 Sức chứa 20146
Neil Harris HLV Alex Neil
Cambridge Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.081.910.892.500.730.97-0.250.73
Live2.40 ↓3.15 ↑2.25 ↑0.892.500.731.00 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm3.403.202.030.982.500.791.01-0.250.77
Live261.00 ↑9.90 ↑1.06 ↓4.50 ↑1.500.01 ↓1.09 ↑0.000.78 ↑
VcbetSớm3.603.401.910.922.500.910.84-0.500.95
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.75 ↑1.500.25 ↓1.08 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm3.353.251.940.992.500.831.05-0.250.79
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.01 ↓0.000.89 ↑
InterwettenSớm3.403.302.050.902.500.800.70-0.501.05
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.703.501.950.832.500.91---
Live100.00 ↑13.36 ↑1.02 ↓6.33 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm3.353.251.940.992.500.831.05-0.250.79
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.01 ↓0.000.89 ↑
CrownSớm3.253.302.040.982.500.821.03-0.250.79
Live23.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.303.171.991.002.500.821.05-0.250.79
Live255.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm3.363.481.950.842.500.920.83-0.500.95
Live66.00 ↑8.35 ↑1.06 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.98 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm3.603.402.000.912.500.80---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.803.401.901.022.750.740.68-0.751.11
Live64.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓10.07 ↑1.500.03 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm3.503.282.100.972.500.821.00-0.250.81
Live30.70 ↑5.36 ↑1.19 ↓3.98 ↑1.500.18 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm3.703.401.760.792.500.91---
Live2.84 ↓3.15 ↓2.16 ↑0.92 ↑2.500.78 ↓---
BwinSớm3.603.402.050.882.500.80---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm3.583.202.220.842.250.970.54-0.751.49
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.32 ↑1.500.08 ↓0.95 ↑0.000.88 ↓
SNAISớm3.253.502.05------
Live3.10 ↓3.40 ↓2.15 ↑------
Bet 365Sớm3.803.401.911.032.750.831.00-0.500.85
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.25 ↑1.500.13 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm3.503.302.050.952.500.750.87-0.250.89
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.68 ↓-0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cambridge United-1/2001
Millwall+1/2202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).