Kết quả bóng đá trận Cambridge United vs Wigan Athletic, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Cambridge United 3 Kết thúc HT 2-0 2
Wigan Athletic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Abbey Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Cambridge United | Phút | |
| Kelland Watts(Assists:Mamadou Jobe) (Kiến tạo: Mamadou Jobe) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Louis Appere 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Archie Harris ▼ Chapman | |
| Isaac Heath 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 60' ⇄ | ▲ K Marni Miller ▼ Connor Barrett | |
| 60' ⇄ | ▲ Akeel Higgins ▼ Chris Sze | |
| 69' | ⚽ 3 - 1 Sonny Perkins | |
| 73' | ⚽ 3 - 2 Akeel Higgins(Assists:Dara Costelloe) (Kiến tạo: Dara Costelloe) | |
| ▲ Pelly Ruddock ▼ Isaac Heath | 74' ⇄ | |
| ▲ Sullay KaiKai ▼ Benjamin Knight | 74' ⇄ | |
| ▲ Shayne Lavery ▼ Louis Appere | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Callum Henry McManaman ▼ Dara Costelloe | |
| Zak Bradshaw | 90+5' | |
| ▲ Patrick Bauer ▼ Zak Bradshaw | 90+6' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 8 |
Chủ = Cambridge United · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cambridge United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Cambridge United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Cambridge United 3 (43%)Hòa 2 (29%)Wigan Athletic 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Cambridge United | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/11/24 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/24 | Cambridge United | 2-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/24 | Cambridge United | 3-1 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 16/09/23 | Wigan Athletic | 2-1 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Wigan Athletic | 1-2 (0-2) | Cambridge United | -1 | 2.5 | T |
| 24/11/21 | Cambridge United | 2-2 (1-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cambridge United
THHTTTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Cambridge United | - | - | H |
| 29/07/26 | Cambridge United | 0-0 (0-0) | Northampton Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Preston North End | 0-1 (0-1) | Cambridge United | -1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Southend United | 1-2 (0-0) | Cambridge United | - | - | T |
| 11/07/26 | Cambridge City | 1-3 (1-2) | Cambridge United | +2.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Crewe Alexandra | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cambridge United | 1-2 (1-1) | Grimsby Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cambridge United | 1-0 (0-0) | Salford City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | +0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Cambridge United | 5-0 (2-0) | Gillingham | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Cambridge United | 1-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wigan Athletic
HBHTBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | B |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cambridge United
Wigan Athletic
1Jake Eastwood3Callum Perry6Kelland Watts23Mamadou Jobe2Liam Bennett4CDominic Ball21Shane Daniel McLoughlin22Zak Bradshaw7Isaac Heath10Benjamin Knight9Louis Appere1Joe Walsh3Morgan Fox15Chapman22Jon Mellish2Connor Barrett6Jensen Weir7Fraser Murray8CMax Power11Dara Costelloe19Chris Sze9Sonny Perkins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Jake Eastwood6.1
- 2Liam Bennett6.5
- 3Callum Perry6.7
- 4Dominic Ball C6.8
- 6Kelland Watts⚽ Ghi bàn 3'7.5
- 7Isaac Heath⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 74'7.2
- 9Louis Appere⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 10Benjamin Knight▼ Rời sân 74'6.9
- 21Shane Daniel McLoughlin6.7
- 22Zak Bradshaw🟨 Thẻ vàng 90+5' · ▼ Rời sân 90+6'6.3
- 23Mamadou Jobe🎯 Kiến tạo 3'7.6
Khách · 3421
- 1Joe Walsh5.8
- 2Connor Barrett▼ Rời sân 60'6.9
- 3Morgan Fox6.7
- 6Jensen Weir7.9
- 7Fraser Murray6.1
- 8Max Power C6.9
- 9Sonny Perkins⚽ Ghi bàn 69'6.5
- 11Dara Costelloe🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 15Chapman▼ Rời sân 46'5.7
- 19Chris Sze▼ Rời sân 60'6.4
- 22Jon Mellish6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
64
Tấn công
67105
Tấn công nguy hiểm
4962
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
263526
TL chuyền bóng thành công
65%83%
Phạm lỗi
98
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.922.72
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cambridge United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cambridge United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Louis Appere Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 23Mamadou Jobe Hậu vệ | 7.6 | 1 | 3/0 | 25/35 | 2 | ||
| 6Kelland Watts Hậu vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 21/36 | 1 | ||
| 7Isaac Heath Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 8/12 | 1 | ||
| 10Benjamin Knight Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 14/17 | 1 | |||
| 4Dominic Ball Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 23/31 | 2 | |||
| 21Shane Daniel McLoughlin Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 20/24 | 4 | |||
| 3Callum Perry Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 3 | |||
| 2Liam Bennett Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 5 | |||
| 22Zak Bradshaw Hậu vệ | 6.3 | 2/1 | 4/12 | 2 | 🟨 | ||
| 1Jake Eastwood Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 8/30 | 0 | |||
| 11Sullay KaiKai (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Pelly Ruddock (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 19Shayne Lavery (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Wigan Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jensen Weir Tiền vệ | 7.9 | 2/0 | 71/80 | 2 | |||
| 8Max Power Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 62/72 | 1 | |||
| 2Connor Barrett Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 1/7 | 3 | |||
| 3Morgan Fox Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 71/81 | 1 | |||
| 11Dara Costelloe Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 18/21 | 0 | ||
| 22Jon Mellish Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 71/84 | 1 | |||
| 9Sonny Perkins Tiền đạo | 6.5 | 1 | 6/2 | 15/22 | 1 | ||
| 19Chris Sze Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 7Fraser Murray Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 27/34 | 2 | |||
| 1Joe Walsh Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 15Chapman Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 26/35 | 1 | |||
| 17Akeel Higgins (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 18/20 | 0 | ||
| 21K Marni Miller (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 20Callum Henry McManaman (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Archie Harris (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cambridge United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1932 |
| Abbey Stadium | Sân nhà | DW Stadium |
| 9617 | Sức chứa | 25135 |
| Neil Harris | HLV | Gary Caldwell |
| Cambridge | Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.18 | 2.87 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.17 | 3.18 | 2.87 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.37 ↑ | 74.85 ↑ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.62 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.93 | 2.59 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.89 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.35 ↑ | 56.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.02 | 2.73 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.29 ↑ | 30.64 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 | 0.67 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.