Kết quả bóng đá trận Campbelltown City (W) vs Adelaide Comets (W), 17:00 ngày 24/07/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 17:00 ngày 24/07/2026
Campbelltown City (W) Sắp đá --:--:--
Adelaide Comets (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 15 | 28 | 35 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 9 | 7 | 23 | 20 |
Chủ = Campbelltown City (W) · Khách = Adelaide Comets (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Campbelltown City (W) 2 (50%)Hòa 0 (0%)Adelaide Comets (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 19/07/25 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (1-3) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Campbelltown City (W)
TTTTBTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide University (W) | 0-5 (0-4) | Campbelltown City (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-5) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Campbelltown City (W) | 2-0 (0-0) | West Torrens Birkalla (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Campbelltown City (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide University (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Campbelltown City (W) | 5-1 (2-1) | Flinders United (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-0 (1-0) | Campbelltown City (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Metropolis United (W) | 0-3 (0-1) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 5 | B |
| 02/08/25 | Campbelltown City (W) | 2-1 (1-0) | Adelaide City (W) | +2 | 4 | T |
| 25/07/25 | FFSA NTC Girls (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets (W)
TTHTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (3-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 06/04/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-4 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-1 (0-0) | Adelaide Comets (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 16/08/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | West Torrens Birkalla (W) | 1-2 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 01/08/25 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-1) | Adelaide University (W) | +1.5 | 4 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City (W) (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Adelaide Comets (W) (16 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Campbelltown City (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Adelaide Comets (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.95 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.70 ↓ | 2.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.23 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 3.60 ↓ | 2.36 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.90 | 2.16 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.95 ↑ | 2.33 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.71 | 2.38 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.34 | 3.79 ↑ | 2.34 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.75 ↓ | 2.30 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.80 ↓ | 2.45 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.46 | 2.18 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.43 ↓ | 2.44 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.75 ↓ | 2.30 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.82 ↓ | 2.38 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.75 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.40 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.