Canada vs Maroc 0-3 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 05/07/2026 00:00 · Kết thúc
Canada 0 FT HT 0-0 3
Maroc
🟨 4-4 🟥 0-0 ⛳ 11-1
Houston Stadium Cloudy 30℃~31℃
Đội hình ra sân 442 - 4231
CanadaMaroc
16Maxime Crepeau2Alistair Johnston4Luc De Fougerolles15Moise Bombito22Richmond Laryea7CStephen Eustaquio17Tajon Buchanan20Ali Ahmed23Niko Sigur10Jonathan David12Tani Oluwaseyi1Yassine Bounou2CAchraf Hakimi3Noussair Mazraoui14Issa Diop25Redouane Halhal6Ayyoub Bouaddi24Neil El Aynaoui8Azzedine Ounahi10Brahim Diaz23Bilal El Khannouss11Ismael Saibari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
CanadaMaroc
| FT 0-3 | ||
| 90+8' | ⚽ 0 - 3 Soufiane Rahimi(Assists:Brahim Diaz) (Kiến tạo: Brahim Diaz) | |
| 87' ⇄ | ▲ Marwane Saadane ▼ Issa Diop | |
| 87' ⇄ | ▲ Samir El Mourabet ▼ Azzedine Ounahi | |
| ▲ Jonathan Osorio ▼ Niko Sigur | 87' ⇄ | |
| ▲ Jayden Nelson ▼ Tajon Buchanan | 87' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Azzedine Ounahi(Assists:Brahim Diaz) (Kiến tạo: Brahim Diaz) | |
| ▲ Promise David ▼ Ali Ahmed | 78' ⇄ | |
| ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Richmond Laryea | 78' ⇄ | |
| Cyle Larin | 67' | |
| 63' ⇄ | ▲ Chemsdine Talbi ▼ Bilal El Khannouss | |
| 63' ⇄ | ▲ Sofyan Amrabat ▼ Ayyoub Bouaddi | |
| ▲ Cyle Larin ▼ Tani Oluwaseyi | 63' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 0 - 1 Azzedine Ounahi(Assists:Achraf Hakimi) (Kiến tạo: Achraf Hakimi) | |
| Luc De Fougerolles | 49' | |
| HT 0-0 | ||
| 45+6' | Bilal El Khannouss | |
| 45' | Azzedine Ounahi | |
| Jonathan David | 43' | |
| 40' | Achraf Hakimi | |
| Richmond Laryea | 40' | |
| 22' ⇄ | ▲ Soufiane Rahimi ▼ Ismael Saibari | |
| 20' | Redouane Halhal | |
Tường thuật trực tiếp
CanadaMaroc
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tani Oluwaseyi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alistair Johnston (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luc De Fougerolles (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan David (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân trái) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Bilal El Khannouss
63'
🔁 Thay người: vào Sofyan Amrabat, ra Ayyoub Bouaddi
🔁 Thay người: vào P.Jonathan David, ra Ali Ahmed
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Richmond Laryea
87'
🔁 Thay người: vào Marwane Saadane, ra Issa Diop
87'
🔁 Thay người: vào Samir El Mourabet, ra Azzedine Ounahi
🔁 Thay người: vào Jonathan Osorio, ra Niko Sigur
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Tajon Buchanan
' ⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Soufiane Rahimi 0-3, kiến tạo: Brahim Diaz
🎯 Dứt điểm - Alistair Johnston (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Azzedine Ounahi 0-2, kiến tạo: Brahim Diaz
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cyle Larin
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Cyle Larin, ra Tani Oluwaseyi
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
50'
⚽ BÀN THẮNG - Azzedine Ounahi 0-1, kiến tạo: Achraf Hakimi
🟨 Thẻ vàng - Luc De Fougerolles
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Bilal El Khannouss
45'
🟨 Thẻ vàng - Azzedine Ounahi
🟨 Thẻ vàng - Jonathan David
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
40'
🟨 Thẻ vàng - Achraf Hakimi
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
22'
🔁 Thay người: vào Soufiane Rahimi, ra Ismael Saibari
20'
🟨 Thẻ vàng - Redouane Halhal
⛳ Phạt góc
17'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
Thống kê kỹ thuật
111
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
105
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10574
Tấn công
7017
Tấn công nguy hiểm
41
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
1424
Đá phạt trực tiếp
45%%55%%
TL kiểm soát bóng
33%%67%%
TL kiểm soát bóng (HT)
358472
Chuyền bóng
76%%82%%
TL chuyền bóng thành công
2414
Phạm lỗi
23
Việt vị
13
Cứu thua
109
Tắc bóng
2423
Quả ném biên
58
Cắt bóng
81
Tạt bóng thành công
1217
Chuyền dài
0.860.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
13
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 442 vs 4231
Chủ nhà
- 2 Alistair Johnston
- 4 Luc De Fougerolles
- 7 Stephen Eustaquio C
- 10 Jonathan David
- 12 Tani Oluwaseyi
- 15 Moise Bombito
- 16 Maxime Crepeau
- 17 Tajon Buchanan
- 20 Ali Ahmed
- 22 Richmond Laryea
- 23 Niko Sigur
- 1 Dayne St. Clair dự bị
- 3 Alfie Jones dự bị
- 5 Joel Waterman dự bị
- 6 Mathieu Choiniere dự bị
- 9 Cyle Larin dự bị
- 11 Liam Millar dự bị
- 13 Derek Cornelius dự bị
- 14 Jacob Shaffelburg dự bị
- 18 Owen Goodman dự bị
- 19 Alphonso Davies dự bị
- 21 Jonathan Osorio dự bị
- 24 Promise David dự bị
- 25 Nathan-Dylan Saliba dự bị
- 26 Jayden Nelson dự bị
Khách
- 1 Yassine Bounou
- 2 Achraf Hakimi C
- 3 Noussair Mazraoui
- 6 Ayyoub Bouaddi
- 8 Azzedine Ounahi
- 10 Brahim Diaz
- 11 Ismael Saibari
- 14 Issa Diop
- 23 Bilal El Khannouss
- 24 Neil El Aynaoui
- 25 Redouane Halhal
- 4 Sofyan Amrabat dự bị
- 5 Marwane Saadane dự bị
- 7 Chemsdine Talbi dự bị
- 9 Soufiane Rahimi dự bị
- 12 Munir Mohamedi dự bị
- 13 Zakaria El Ouahdi dự bị
- 15 Samir El Mourabet dự bị
- 16 Gessime Yassine dự bị
- 17 Mohamed Amine Sbai dự bị
- 18 Chadi Riad dự bị
- 19 Youssef Belammari dự bị
- 20 Ayoub El Kaabi dự bị
- 21 Ayoube Amaimouni-Echghouyab dự bị
- 22 Ahmed Tagnaouti dự bị
- 26 Anass Salah-Eddine dự bị
Canada
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Stephen Eustaquio Central Midfield | 7.4 | 0/0 | 49/64 | 5 | |||
| 12 Tani Oluwaseyi Centre Forward | 7.2 | 2/1 | 3/9 | 3 | |||
| 20 Ali Ahmed Left Midfield | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 5 | |||
| 23 Niko Sigur Defensive Midfield | 6.8 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 22 Richmond Laryea Right-Back | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 10 Jonathan David Centre Forward | 6.4 | 3/1 | 18/24 | 3 | 🟨 | ||
| 2 Alistair Johnston Right-Back | 6 | 1/0 | 29/35 | 1 | |||
| 16 Maxime Crepeau Goalkeeper | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 17 Tajon Buchanan Right Winger | 5.9 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 4 Luc De Fougerolles Centre Back | 5.7 | 1/0 | 38/48 | 1 | 🟨 | ||
| 15 Moise Bombito Centre Back | 5.5 | 0/0 | 33/46 | 0 | |||
| 14 Jacob Shaffelburg (dự bị) Left Winger | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26 Jayden Nelson (dự bị) Left Winger | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 21 Jonathan Osorio (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 24 Promise David (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9 Cyle Larin (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Maroc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Azzedine Ounahi Central Midfield | 9.1 | 2 | 2/2 | 33/42 | 0 | 🟨 | |
| 3 Noussair Mazraoui Right-Back | 7.9 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 1 Yassine Bounou Goalkeeper | 7.8 | 0/0 | 26/40 | 0 | |||
| 14 Issa Diop Centre Back | 7.5 | 0/0 | 69/75 | 1 | |||
| 10 Brahim Diaz Right Winger | 7.5 | 2 | 0/0 | 15/19 | 2 | ||
| 2 Achraf Hakimi Right-Back | 7.4 | 1 | 0/0 | 43/56 | 3 | 🟨 | |
| 6 Ayyoub Bouaddi Central Midfield | 7 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 25 Redouane Halhal Centre Back | 6.9 | 0/0 | 63/66 | 1 | 🟨 | ||
| 24 Neil El Aynaoui Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 47/55 | 2 | |||
| 11 Ismael Saibari Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23 Bilal El Khannouss Attacking Midfield | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 3 | 🟨 | ||
| 9 Soufiane Rahimi (dự bị) Left Winger | 7.3 | 1 | 3/2 | 4/10 | 2 | ||
| 5 Marwane Saadane (dự bị) Centre Back | 6.9 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 7 Chemsdine Talbi (dự bị) Right Winger | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 15 Samir El Mourabet (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4 Sofyan Amrabat (dự bị) Defensive Midfield | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Ismael Kone — Tibia and Fibula Fracture
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canada (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Maroc (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thông tin đội bóng
| Canada | Thông tin | Maroc |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1955 |
| BC Place Vancouver | Sân nhà | Stade Ahmadou Ahidjo |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jesse Marsch | HLV | Mohamed Ouahbi |
| Ottawa | Khu vực | Rabat |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.