Kết quả bóng đá trận Canberra Olympic U23 vs Brindabella Blues FC U23, 09:00 ngày 22/08/2026
Capital Territory League U23 (Úc) · 09:00 ngày 22/08/2026
Canberra Olympic U23 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Brindabella Blues FC U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Canberra Olympic U23 | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 35 |
| Điểm | 1 | 0 | 9 | 3 |
Chủ = Canberra Olympic U23 · Khách = Brindabella Blues FC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra Olympic U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Canberra Olympic U23 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brindabella Blues FC U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Canberra Olympic U23
BBHBHBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Belconnen United U23 | 4-3 (1-3) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 08/08/26 | Canberra Olympic U23 | 0-3 (0-1) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 01/08/26 | Canberra Olympic U23 | 0-0 (0-0) | Tuggeranong United U23 | - | - | H |
| 25/07/26 | Canberra Olympic U23 | 1-3 (0-0) | Queanbeyan City U23 | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Canberra Olympic U23 | 0-0 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
| 05/07/26 | Canberra Croatia FC U23 | 2-1 (1-1) | Canberra Olympic U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | OConnor Knights U23 | 4-5 (2-4) | Canberra Olympic U23 | 0 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Canberra Olympic U23 | 0-3 (0-2) | Monaro Panthers U23 | -1 | 3.75 | B |
| 10/06/26 | Canberra Olympic U23 | 2-2 (1-1) | Canberra Juventus U23 | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Canberra Olympic U23 | 1-1 (1-1) | Belconnen United U23 | - | - | H |
| 16/05/26 | Cooma Tigers U23 | 1-1 (1-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | H |
| 13/05/26 | Canberra Olympic U23 | 2-4 (1-1) | OConnor Knights U23 | +1 | 4 | B |
| 09/05/26 | Tuggeranong United U23 | 3-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | -0.75 | 4 | B |
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 24/04/26 | Monaro Panthers U23 | 2-3 (2-2) | Canberra Olympic U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-4 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Canberra Olympic U23 | 4-2 (1-0) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | T |
| 01/04/26 | Canberra Juventus U23 | 3-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Canberra Olympic U23 | 1-1 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC U23
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-2 (0-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers U23 | 3-1 (2-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus U23 | 1-0 (0-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-3 (0-1) | OConnor Knights U23 | -2 | 4 | B |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-8 (0-2) | Belconnen United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-2 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers U23 | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United U23 | 7-0 (5-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-2 (0-0) | Canberra Juventus U23 | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights U23 | 2-2 (2-2) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC U23 | 3-1 (1-1) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | T |
| 15/04/26 | Belconnen United U23 | 6-1 (3-1) | Brindabella Blues FC U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-3 (1-2) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 05/09/20 | Canberra White Eagles U23 | 1-4 (1-2) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
74
Sút cầu môn
42
Tấn công
4524
Tấn công nguy hiểm
4114
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra Olympic U23 (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Brindabella Blues FC U23 (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 3.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canberra Olympic U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Brindabella Blues FC U23 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canberra Olympic U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.99 | 4.00 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.40 ↓ | 2.20 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.55 | 6.00 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↓ | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.70 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.45 ↓ | 2.20 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.30 | 0.79 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.40 ↓ | 2.14 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 6.10 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.55 | 5.00 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.06 ↓ | 2.19 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 4.70 | 0.75 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.35 ↓ | 2.25 ↓ | 0.75 | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.36 | 4.79 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.08 ↑ | 6.24 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.30 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.89 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↓ | 2.37 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 2.15 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.