Kết quả bóng đá trận Canberra White Eagles U23 vs Monaro Panthers U23, 09:45 ngày 22/08/2026
Capital Territory League U23 (Úc) · 09:45 ngày 22/08/2026
Canberra White Eagles U23 2 Kết thúc HT 1-1 2
Monaro Panthers U23
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Canberra White Eagles U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 | |
| 66' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| 76' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 23 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 16 |
Chủ = Canberra White Eagles U23 · Khách = Monaro Panthers U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canberra White Eagles U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Canberra White Eagles U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Monaro Panthers U23 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Monaro Panthers U23 | 4-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Canberra White Eagles U23
BBBHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | OConnor Knights U23 | 2-0 (1-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
| 09/08/26 | Canberra Juventus U23 | 1-0 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
| 22/07/26 | Tuggeranong United U23 | 3-2 (2-0) | Canberra White Eagles U23 | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Canberra Olympic U23 | 0-0 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles U23 | 2-0 (1-0) | Cooma Tigers U23 | - | - | T |
| 27/06/26 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
| 17/06/26 | Canberra White Eagles U23 | 2-4 (1-1) | Canberra Croatia FC U23 | -3 | 4.5 | B |
| 10/06/26 | Belconnen United U23 | 2-1 (0-1) | Canberra White Eagles U23 | -3 | 4.25 | B |
| 30/05/26 | Monaro Panthers U23 | 4-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
| 23/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 2-7 (1-3) | OConnor Knights U23 | - | - | B |
| 17/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 1-5 (1-1) | Canberra Juventus U23 | - | - | B |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-1 (0-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles U23 | 1-2 (1-2) | Tuggeranong United U23 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-4 (0-1) | Canberra Olympic U23 | - | - | B |
| 15/04/26 | Canberra Croatia FC U23 | 4-0 (1-0) | Canberra White Eagles U23 | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Cooma Tigers U23 | 5-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-1 (0-1) | Belconnen United U23 | - | - | B |
| 30/08/25 | Canberra White Eagles U23 | 1-2 (0-0) | Belconnen United U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Canberra Olympic U23 | 1-1 (0-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Monaro Panthers U23
BBBTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Monaro Panthers U23 | 2-6 (1-2) | Canberra Croatia FC U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Canberra Juventus U23 | 2-1 (0-1) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 07/07/26 | Monaro Panthers U23 | 1-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers U23 | 3-1 (2-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
| 27/06/26 | Monaro Panthers U23 | 0-3 (0-1) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Canberra Olympic U23 | 0-3 (0-2) | Monaro Panthers U23 | +1 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Queanbeyan City U23 | 1-3 (1-0) | Monaro Panthers U23 | - | - | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United U23 | 1-5 (0-1) | Monaro Panthers U23 | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Monaro Panthers U23 | 4-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | T |
| 24/05/26 | Canberra Croatia FC U23 | 1-4 (1-2) | Monaro Panthers U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Belconnen United U23 | 3-2 (0-1) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 13/05/26 | Cooma Tigers U23 | 2-1 (2-1) | Monaro Panthers U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | OConnor Knights U23 | 1-5 (0-3) | Monaro Panthers U23 | +0.25 | 4 | T |
| 02/05/26 | Monaro Panthers U23 | 5-3 (0-3) | Canberra Juventus U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Monaro Panthers U23 | 2-3 (2-2) | Canberra Olympic U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC U23 | 1-3 (1-2) | Monaro Panthers U23 | - | - | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers U23 | 2-1 (2-1) | Tuggeranong United U23 | - | - | T |
| 30/08/25 | Monaro Panthers U23 | 0-5 (0-1) | Gungahlin Utd U23 | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (2-0) | Monaro Panthers U23 | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/08/25 | Monaro Panthers U23 | 0-4 (0-2) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
212
Sút cầu môn
28
Tấn công
7784
Tấn công nguy hiểm
59113
Sút ngoài cầu môn
04
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
2444
So Sánh Sức Mạnh
23 77
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canberra White Eagles U23 (19 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Monaro Panthers U23 (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canberra White Eagles U23 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Monaro Panthers U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canberra White Eagles U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 5.80 | 1.30 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.84 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.70 | 4.85 | 1.21 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.37 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.31 | 0.84 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 38.34 ↑ | 1.08 ↓ | 6.41 ↑ | 3.94 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.40 | 5.80 | 1.23 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.80 | 4.88 | 1.30 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.89 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.35 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.31 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.78 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.69 | 5.76 | 1.21 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.78 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 10.32 ↑ | 6.55 ↑ | 1.16 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.34 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.52 | 5.60 | 1.32 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.11 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 5.79 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.50 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.33 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.