Kết quả bóng đá trận Canterbury United (W) vs CF Wellington United (W), 08:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 08:00 ngày 31/10/2026
Canterbury United (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
CF Wellington United (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Canterbury United (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 | |
| 87' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 4 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 12 |
Chủ = Canterbury United (W) · Khách = CF Wellington United (W)
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
10
Sút bóng
410
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
35
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canterbury United (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
CF Wellington United (W) (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Canterbury United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 8.70 | 1.01 | 0.90 | 4.00 | 0.72 | 0.80 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↓ | 7.40 ↓ | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.74 ↑ | 0.85 ↑ | -2.75 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 15.00 | 8.10 | 1.10 | 1.00 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 82.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.78 | 3.75 | 0.97 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 10.50 | 1.06 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.12 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 8.00 | 1.07 | 0.64 | 3.75 | 0.90 | 0.71 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 8.00 | 1.06 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 16.50 | 7.70 | 1.10 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.80 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.33 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.13 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.