Kết quả bóng đá trận Capalaba (W) vs Caboolture FC (W), 15:00 ngày 23/08/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 15:00 ngày 23/08/2026
Capalaba (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Caboolture FC (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Capalaba (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Brittney Lacek 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| Aoi Shishikura 2 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 19 |
Chủ = Capalaba (W) · Khách = Caboolture FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Capalaba (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (36%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Capalaba (W) 0 (0%)Hòa 2 (67%)Caboolture FC (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/08/25 | Capalaba (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/25 | Caboolture FC (W) | 1-1 (0-1) | Capalaba (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Capalaba (W)
HBTBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brisbane Olympic (W) | 3-3 (2-0) | Capalaba (W) | -1 | 3 | H |
| 07/08/26 | Gold Coast United W | 2-0 (1-0) | Capalaba (W) | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Brisbane City (W) | 0-1 (0-0) | Capalaba (W) | -3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Queensland Lions(W) | 3-1 (1-1) | Capalaba (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Capalaba (W) | 0-5 (0-3) | Eastern Suburbs SC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Capalaba (W) | 1-2 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers (W) | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Capalaba (W) | 6-0 (4-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights (W) | 5-1 (2-0) | Capalaba (W) | -3 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Capalaba (W) | 3-0 (3-0) | FQ QAS (W) | -0.5 | 4.25 | T |
| 23/06/26 | Capalaba (W) | 2-2 (1-0) | Queensland Lions(W) | -2.5 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Capalaba (W) | 0-2 (0-2) | Gold Coast Knights (W) | -3 | 4 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 3-0 (1-0) | Capalaba (W) | -3.25 | 4 | B |
| 03/06/26 | Capalaba (W) | 1-4 (1-1) | Brisbane Olympic (W) | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FQ QAS (W) | 3-4 (0-4) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (1-0) | Capalaba (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Souths United SC (W) | 0-1 (0-1) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Brisbane City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 3-1 (1-1) | Capalaba (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Brisbane City (W) | 2-0 (0-0) | Capalaba (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 1-0 (1-0) | Capalaba (W) | -2.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Caboolture FC (W)
HTTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Caboolture FC (W) | 0-0 (0-0) | Mitchelton (W) | - | - | H |
| 08/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Caboolture FC (W) | 2-0 (1-0) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (3-0) | Peninsula Power (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | North Lakes United (W) | 0-0 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Caboolture FC (W) | 5-1 (4-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Palm Beach SC (W) | 1-1 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Caboolture FC (W) | 2-1 (1-0) | The Gap NPL (W) | +1.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Mitchelton (W) | 0-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Virginia United SC (W) | 0-4 (0-3) | Caboolture FC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Caboolture FC (W) | 0-3 (0-2) | North Lakes United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning (W) | 1-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Caboolture FC (W) | 4-1 (0-1) | Palm Beach SC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | The Gap NPL (W) | 3-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Capalaba (W) | 0-3 (0-1) | Caboolture FC (W) | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
84
Tấn công
143158
Tấn công nguy hiểm
8685
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Capalaba (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Caboolture FC (W) (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Capalaba (W) (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Caboolture FC (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Capalaba (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.90 | 2.80 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.12 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.49 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.12 | 2.07 | 1.25 | 3.00 | 0.60 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.09 ↓ | 7.90 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.79 | 2.69 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.06 ↓ | 11.70 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.25 ↑ | 4.01 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.62 | 2.93 | 0.81 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.65 ↑ | 2.15 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.78 | 2.82 | 0.92 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.04 ↓ | 15.70 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.