Kết quả bóng đá trận Caracas FC vs Monagas SC, 06:30 ngày 01/11/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 01/11/2026
Caracas FC 2 Kết thúc HT 2-1 3
Monagas SC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Caracas FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Covea M. (Kiến tạo: Irving Jahir Gudino Lopez) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Ferreira E. 📺 VAR | 23' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Romero A. (Kiến tạo: Luis Gonzalez) | |
| 35' | Uruena B. | |
| 40' ⇄ | ▲ Romero A. ▼ | |
| 45' | Jaramillo F. | |
| Villarreal A. 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| 📺 VAR | 45' | |
| Jesus Quintero 📺 VAR | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dhylan Castillo ▼ | |
| 48' | Dhylan Castillo | |
| J.Yendis | 48' | |
| Benitez F. | 49' | |
| Benitez F. | 50' | |
| 54' ⇄ | ▲ Carrion E. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Santiago Natera ▼ | |
| Villarreal A. | 57' | |
| ▲ Vegas C. ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' | 📺 VAR | |
| Jesus Quintero | 61' | |
| 63' | ❌ Basante F. Đá hỏng penalty | |
| 68' | ⚽ 3 - 2 Nicolas Henry (Kiến tạo: Santiago Natera) | |
| 71' | ⚽ 3 - 3 Romero A. (Kiến tạo: Edgar Carrion) | |
| ▲ C.Martinez ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez S. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Vegas M. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Marquez M. ▼ | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Alexis Rodas ▼ | |
| 90' | 📺 Nicolas Henry VAR | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Caracas FC · Khách = Monagas SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caracas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
Đội hình
Caracas FC
Monagas SC
1Benitez F.2Ferreira E.4Jesus Quintero13J.Yendis14Mantia F.8Gudino I.15Larotonda C.10Covea M.22Figueroa A.33Correa W.39Villarreal A.33Eduardo Lima5Colorado J.17Paz J.29Nicolas Henry30Kevin De La Hoz6Romero A.14Jaramillo F.10Gonzalez L.11Uruena B.70Arace R.7Basante F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Benitez F.🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 2Ferreira E.
- 4Jesus Quintero🟨 Thẻ vàng 61'
- 8Gudino I.🎯 Kiến tạo 22'
- 10Covea M.⚽ Ghi bàn 22'
- 13J.Yendis🟨 Thẻ vàng 48'
- 14Mantia F.
- 15Larotonda C.
- 22Figueroa A.
- 33Correa W.
- 39Villarreal A.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 57'
Khách · 4231
- 5Colorado J.
- 6Romero A.⚽ Ghi bàn 28' · ▲ Vào sân 40'
- 7Basante F.❌ Hỏng pen 63'
- 10Gonzalez L.🎯 Kiến tạo 28'
- 11Uruena B.🟨 Thẻ vàng 35'
- 14Jaramillo F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Paz J.
- 29Nicolas Henry⚽ Ghi bàn 68'
- 30Kevin De La Hoz
- 33Eduardo Lima
- 70Arace R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
346486
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
188
Việt vị
21
Cứu thua
21
Quả ném biên
1613
Chuyền dài
2140
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Monagas SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caracas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1987-9-23 |
| Estadio Olimpico | Sân nhà | Alexander Bottin |
| 25000 | Sức chứa | 7000 |
| Fernando Aristeguieta | HLV | |
| Caracas | Khu vực | Maturin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 127.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.76 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.76 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.81 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.12 | 2.97 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.12 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.58 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caracas FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Monagas SC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).