Kết quả bóng đá trận Carda Martjanci vs Sampion Celje, 22:30 ngày 16/08/2026
3.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 16/08/2026
Carda Martjanci 3 Kết thúc HT 1-0 2
Sampion Celje
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Carda Martjanci | Phút | |
| Patrik Zeks 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 1 | |
| Aljaz Zeks 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 | |
| 66' | ||
| 67' | ||
| Enej Meglič 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 24 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 21 | 21 |
| Điểm | 2 | 0 | 12 | 1 |
Chủ = Carda Martjanci · Khách = Sampion Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carda Martjanci | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Carda Martjanci 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sampion Celje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/24 | Sampion Celje | 0-2 (0-0) | Carda Martjanci | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carda Martjanci
BBBTBBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Dobrovce | 2-1 (2-1) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 27/03/26 | Dobrovce | 2-1 (0-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 22/03/26 | SD Videm | 1-0 (0-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 15/03/26 | Carda Martjanci | 3-2 (2-0) | Smartno | - | - | T |
| 31/01/26 | NK Nafta | 5-0 (1-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 15/11/25 | Carda Martjanci | 1-3 (0-2) | NK Brezice | - | - | B |
| 08/11/25 | NK Rogaska | 3-3 (0-2) | Carda Martjanci | - | - | H |
| 12/10/25 | NK Ljutomer | 1-5 (0-2) | Carda Martjanci | - | - | T |
| 05/10/25 | Carda Martjanci | 3-0 (1-0) | NK Podvinci | - | - | T |
| 21/09/25 | Carda Martjanci | 0-0 (0-0) | NK Fuzinar | - | - | H |
| 13/09/25 | Prevalje | 2-3 (2-0) | Carda Martjanci | - | - | T |
| 07/09/25 | Carda Martjanci | 2-2 (1-0) | SD Videm | - | - | H |
| 03/09/25 | NK Ljutomer | 2-0 (1-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 31/08/25 | Smartno | 2-1 (2-1) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 24/08/25 | Carda Martjanci | 2-0 (1-0) | Dobrovce | - | - | T |
| 17/08/25 | NK Brezice | 1-0 (1-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 13/04/25 | Carda Martjanci | 1-1 (0-1) | Krsko Posavlje | - | - | H |
| 09/04/25 | Carda Martjanci | 2-0 (0-0) | Hajdina | - | - | T |
| 23/03/25 | Carda Martjanci | 0-0 (0-0) | Zavrc | - | - | H |
| 09/03/25 | Carda Martjanci | 1-1 (1-0) | SD Starse | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sampion Celje
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/35 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | Roltek Dob | 2-0 (0-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 24/09/25 | Sampion Celje | 1-8 (0-4) | NK Rudar Velenje | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/07/25 | NK Sobec Lesce | 4-2 (0-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 04/05/25 | SD Videm | 2-1 (2-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 25/04/25 | Krsko Posavlje | 5-0 (4-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 05/04/25 | Sampion Celje | 3-1 (2-0) | Zavrc | - | - | T |
| 15/03/25 | NK Brezice | 4-0 (2-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 09/11/24 | Sampion Celje | 1-2 (1-1) | NK Ljutomer | - | - | B |
| 27/10/24 | Sampion Celje | 0-2 (0-0) | Carda Martjanci | - | - | B |
| 20/10/24 | Sampion Celje | 1-5 (1-1) | SD Videm | - | - | B |
| 15/10/24 | NK Fuzinar | 2-0 (1-0) | Sampion Celje | - | - | B |
| 28/09/24 | Sampion Celje | 2-3 (0-0) | Hajdina | - | - | B |
| 21/09/24 | Zavrc | 5-1 (2-1) | Sampion Celje | - | - | B |
| 15/09/24 | Sampion Celje | 1-4 (0-2) | Prevalje | - | - | B |
| 07/09/24 | SD Starse | 3-2 (0-1) | Sampion Celje | - | - | B |
| 31/08/24 | Sampion Celje | 2-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 07/04/24 | Smartno | 0-2 (0-1) | Sampion Celje | - | - | T |
| 23/03/24 | Hajdina | 1-2 (0-2) | Sampion Celje | - | - | T |
| 09/03/24 | Zavrc | 1-2 (1-0) | Sampion Celje | - | - | T |
| 18/11/23 | Sampion Celje | 0-0 (0-0) | Drava | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
168
Sút cầu môn
75
Tấn công
6664
Tấn công nguy hiểm
5149
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carda Martjanci (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Sampion Celje (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carda Martjanci | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.20 ↓ | 4.70 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.68 ↑ | 100.00 ↑ | 1.87 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.93 | 4.38 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 4.20 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.43 | 1.09 | 3.25 | 0.65 | 1.00 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 4.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.