Kết quả bóng đá trận Cardiff City U21 vs Sheffield Wed U21, 01:00 ngày 02/09/2026

Professional Development League 2 U21 (Anh) · 01:00 ngày 02/09/2026
Cardiff City U21
Sắp đá --:--:--
Sheffield Wed U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 01 23
Bại 10 43
Ghi bàn 108 1821
Mất bàn 52 2015
Điểm 67 1415

Chủ = Cardiff City U21 · Khách = Sheffield Wed U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City U21 (9)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield Wed U21 (30)
4 (44%)Thắng/Thắng7 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (22%)Hòa/Hòa3 (10%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (22%)Bại/Bại10 (33%)

Bảng xếp hạng

Cardiff City U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016434
Sân nhà100112012
Sân khách11005231
6 gần63031417--

Sheffield Wed U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011111
Sân nhà10101116
Sân khách000000013
6 gần6321124--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Cardiff City U21 2 (33%)Hòa 2 (33%)Sheffield Wed U21 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D210/04/26Sheffield Wed U211-2 (0-1)Cardiff City U215-503.5T
ENG U21D214/08/24Cardiff City U210-1 (0-1)Sheffield Wed U216-10-0.253.25B
ENG U21D222/08/23Cardiff City U213-3 (2-2)Sheffield Wed U214-6+0.753.25H
ENG U21D204/04/23Cardiff City U211-1 (1-1)Sheffield Wed U214-4+0.753.25H
ENG U21D218/08/15Cardiff City U213-0 (0-0)Sheffield Wed U21---T
ENG U21D217/04/15Cardiff City U210-1 (0-0)Sheffield Wed U21---B

Thành tích gần đây — Cardiff City U21

TBTBTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D225/08/26Wigan U212-5 (1-3)Cardiff City U215-4-0.53.5T
ENG U21D218/08/26Cardiff City U211-2 (1-1)Barnsley U217-6+0.753.25B
ENG U21LC15/08/26Cardiff City U214-1 (1-0)Bournemouth AFC U216-1-0.253.25T
INT CF08/08/26Cardiff City U210-4 (0-3)Fulham U21---B
INT CF01/08/26Liverpool U213-4 (0-3)Cardiff City U21---T
INT CF25/07/26Torquay United5-0 (4-0)Cardiff City U21---B
INT CF21/07/26Chelsea U210-0 (0-0)Cardiff City U21---H
INT CF15/07/26Bath City0-2 (0-1)Cardiff City U21---T
INT CF11/07/26Cardiff City U211-1 (0-0)Poole Town---H
ENG U21D220/04/26Cardiff City U211-2 (0-1)Hull U214-6+13.75B
ENG U21D214/04/26Colchester United U211-1 (0-1)Cardiff City U218-4+0.53.5H
ENG U21D210/04/26Sheffield Wed U211-2 (0-1)Cardiff City U215-503.5T
ENG U21D206/04/26Brentford U214-0 (2-0)Cardiff City U219-6-1.253.75B
ENG U21D217/03/26Cardiff City U212-1 (1-1)Fleetwood Town U216-2+0.753.5T
ENG U21D214/03/26Swansea City U211-1 (0-0)Cardiff City U218-1-0.753.5H
ENG U21D210/03/26Cardiff City U211-0 (0-0)Charlton Athletic U212-7+0.53.75T
ENG U21D203/03/26Millwall U211-1 (1-1)Cardiff City U219-403.5H
ENG U21D228/02/26Cardiff City U210-1 (0-1)Swansea City U212-2+0.253.75B
ENG U21D224/02/26Cardiff City U214-1 (1-0)Colchester United U215-5+24T
ENG U21D217/02/26Queens Park R U211-0 (1-0)Cardiff City U215-8-0.253.5B

Thành tích gần đây — Sheffield Wed U21

HTTBTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D222/08/26Sheffield Wed U211-1 (0-0)Bristol City U215-5--H
ENG U21D220/04/26Sheffield Wed U213-0 (3-0)Crewe U212-2+0.753.75T
ENG U21D214/04/26Sheffield Wed U214-0 (3-0)Barnsley U212-1+0.53.5T
ENG U21D210/04/26Sheffield Wed U211-2 (0-1)Cardiff City U215-503.5B
ENG U21D207/04/26Wigan U210-2 (0-1)Sheffield Wed U214-2-0.754T
ENG U21D231/03/26Millwall U211-1 (1-1)Sheffield Wed U216-3-0.753.75H
ENG U21D220/03/26Sheffield Wed U211-2 (1-1)Brentford U213-6-13.5B
ENG U21D216/03/26Swansea City U215-1 (1-0)Sheffield Wed U211-6-13.75B
ENG U21D210/03/26Fleetwood Town U213-3 (0-1)Sheffield Wed U214-3-0.253.5H
ENG U21D206/03/26Sheffield Wed U212-1 (0-1)Peterborough U216-6-0.53.75T
ENG U21D202/03/26Sheffield Utd U212-2 (0-1)Sheffield Wed U215-2-24.25H
ENG U21D220/02/26Sheffield Wed U216-8 (3-2)Huddersfield Town U214-6-0.253.25B
ENG U21D217/02/26Hull U211-2 (0-1)Sheffield Wed U213-5-1.253.75T
ENG U21D204/02/26Coventry U212-1 (1-0)Sheffield Wed U213-1-13.75B
ENG U21D216/12/25Sheffield Wed U214-1 (2-0)Fleetwood Town U213-5-0.253.5T
ENG U21D225/11/25Sheffield Wed U212-6 (2-1)Queens Park R U214-5-0.53.5B
ENG U21D218/11/25Peterborough U213-0 (0-0)Sheffield Wed U219-1-14B
ENG U21D212/11/25Huddersfield Town U214-1 (2-1)Sheffield Wed U216-2-0.253.25B
ENG U21D231/10/25Sheffield Wed U210-2 (0-2)Hull U215-3-0.53.25B
ENG U21D224/10/25Sheffield Wed U211-2 (0-1)Coventry U214-603.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City U21 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Sheffield Wed U21 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cardiff City U21 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Cardiff City U21Sheffield Wed U21

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cardiff City U21Sheffield Wed U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
42
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
36
Thua 2+
Cardiff City U21Sheffield Wed U21

Thông tin đội bóng

Cardiff City U21 Thông tin Sheffield Wed U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.764.103.400.913.500.840.950.750.80
Live1.73 ↓4.103.50 ↑0.92 ↑3.500.840.950.750.80
InterwettenSớm1.804.103.300.903.500.75---
Live1.804.00 ↓3.40 ↑0.903.500.75---
10BETSớm1.784.103.300.873.500.77---
Live1.79 ↑4.103.40 ↑0.89 ↑3.500.78 ↑---
CrownSớm1.754.203.450.943.500.820.950.750.81
Live1.73 ↓3.90 ↓3.15 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑0.92 ↓0.750.78 ↓
WewbetSớm1.824.053.320.913.500.850.820.500.96
Live1.78 ↓4.08 ↑3.46 ↑0.92 ↑3.500.88 ↑0.99 ↑0.750.83 ↓
18BetSớm1.773.903.150.763.500.760.710.500.81
Live1.774.00 ↑3.40 ↑0.84 ↑3.500.77 ↑0.86 ↑0.750.74 ↓
PinnacleSớm2.133.832.620.963.500.790.920.250.82
Live1.76 ↓4.27 ↑3.43 ↑0.94 ↓3.500.84 ↑0.97 ↑0.750.82
1xBetSớm1.924.303.110.853.500.850.690.251.04
Live1.74 ↓4.10 ↓3.54 ↑0.89 ↑3.500.80 ↓0.88 ↑0.750.75 ↓
Bet 365Sớm1.834.203.000.903.500.900.880.500.93
Live1.73 ↓4.33 ↑3.25 ↑0.93 ↑3.500.88 ↓0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.753.903.500.853.500.80---
Live1.753.903.500.853.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.