Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Norwich City, 01:00 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 26/08/2026
Cardiff City
1 Kết thúc HT 0-1 2
Norwich City
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Cardiff CityNorwich City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: James Bell
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — chệch khung thành
11'
18'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — chệch khung thành
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Pelle Mattsson (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Mathias Kvistgaarden 0-1, kiến tạo: Jacob Wright
25'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kvistgaarden (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Perry Ng
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Isaak James Davies
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Oscar Schwartau (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
44'
🎯 Dứt điểm - Jacob Wright (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Andrew Brooks, ra Anthony Musaba
46'
🔁 Thay người: vào Anis Ben Slimane, ra Oscar Schwartau
48'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Anis Ben Slimane (đánh đầu) Post
50'
🟨 Thẻ vàng - Pelle Mattsson
🔁 Thay người: vào Rubin Colwill, ra Noah Anyadike
53'
🎯 Dứt điểm - David Turnbull (chân phải) — bị cản phá
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Liam Gibbs (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Ante Crnac, ra Mathias Kvistgaarden
61'
🔁 Thay người: vào Kellen Fisher, ra Darlin Yongwa
🔁 Thay người: vào Jack Moylan, ra David Turnbull
67'
🔁 Thay người: vào Yousef Salech, ra Isaak James Davies
68'
🔁 Thay người: vào Cian Ashford, ra Callum Robinson
68'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
70'
🔁 Thay người: vào Harry Darling, ra Bruno Alves
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
77'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Ante Crnac 0-2, kiến tạo: Jack Stacey
78'
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rubin Colwill
84'
⚽ BÀN THẮNG - Yousef Salech 1-2
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Rob Tankiewicz, ra Chris Willock
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ante Crnac (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút Norwich City
25'⚽ 0 - 1 Mathias Kvistgaarden(Assists:Jacob Wright) (Kiến tạo: Jacob Wright)
25'⚽ 0 - 2 Kvistgaarden M. (Kiến tạo: Jacob Wright)
Perry Ng 27'
Ng P. 27'
Isaak James Davies 33'
Davies I. 33'
HT 0-1
46' ⇄▲ Andrew Brooks ▼ Anthony Musaba
46' ⇄▲ Anis Ben Slimane ▼ Oscar Schwartau
50' Pelle Mattsson
▲ Rubin Colwill ▼ Noah Anyadike53' ⇄
61' ⇄▲ Ante Crnac ▼ Mathias Kvistgaarden
61' ⇄▲ Kellen Fisher ▼ Darlin Yongwa
▲ Jack Moylan ▼ David Turnbull67' ⇄
▲ Yousef Salech ▼ Isaak James Davies68' ⇄
▲ Cian Ashford ▼ Callum Robinson68' ⇄
70' ⇄▲ Harry Darling ▼ Bruno Alves
78'⚽ 0 - 3 Ante Crnac(Assists:Jack Stacey) (Kiến tạo: Jack Stacey)
Rubin Colwill 84'
Yousef Salech 1 - 3 ⚽90+3'
▲ Rob Tankiewicz ▼ Chris Willock90+3' ⇄
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 25
Hòa 10 40
Bại 13 45
Ghi bàn 46 1422
Mất bàn 313 1623
Điểm 40 1015

Chủ = Cardiff City · Khách = Norwich City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (13)Hiệp 1 / Cả trậnNorwich City (14)
4 (31%)Thắng/Thắng7 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (31%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cardiff City 6 (30%)Hòa 2 (10%)Norwich City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH03/05/25Norwich City4-2 (3-0)Cardiff City6-9-0.752.75B
ENG LCH02/11/24Cardiff City2-1 (0-0)Norwich City4-402.5T
ENG LCH17/02/24Norwich City4-1 (2-1)Cardiff City8-0-0.52.5B
ENG LCH11/11/23Cardiff City2-3 (2-1)Norwich City2-9+0.252.5B
ENG LCH25/02/23Norwich City2-0 (2-0)Cardiff City3-5-0.752.5B
ENG LCH30/07/22Cardiff City1-0 (0-0)Norwich City1-7-0.252.5T
ENG LCH16/01/21Cardiff City1-2 (0-2)Norwich City3-7-0.252.5B
ENG LCH19/12/20Norwich City2-0 (1-0)Cardiff City6-7-0.52.5B
ENG LC29/08/18Cardiff City1-3 (0-1)Norwich City7-1+0.752.5B
ENG LCH14/04/18Norwich City0-2 (0-0)Cardiff City10-6+0.252.25T
ENG LCH02/12/17Cardiff City3-1 (0-1)Norwich City3-7+0.52.5T
ENG LCH04/02/17Cardiff City0-1 (0-1)Norwich City3-402.25B
ENG LCH10/09/16Norwich City3-2 (1-0)Cardiff City7-5-12.5B
ENG LCH17/01/15Norwich City3-2 (3-0)Cardiff City7-3-0.52.5B
ENG LCH13/09/14Cardiff City2-4 (2-0)Norwich City-+0.252.25B
ENG PR01/02/14Cardiff City2-1 (0-1)Norwich City7-14+0.252.25T
ENG PR26/10/13Norwich City0-0 (0-0)Cardiff City13-2-0.252.5H
ENG LCH15/01/11Norwich City1-1 (0-1)Cardiff City--0.252.5H
ENG LCH30/10/10Cardiff City3-1 (3-1)Norwich City-+0.52.5T
ENG LCH11/03/09Norwich City2-0 (0-0)Cardiff City-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Cardiff City

HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Derby County2-2 (1-2)Cardiff City7-7-0.52.5H
ENG LCH18/08/26Cardiff City1-1 (0-1)Wrexham9-902.75H
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3+1.253T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5-0.752.75T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B

Thành tích gần đây — Norwich City

BBTHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Millwall3-0 (1-0)Norwich City8-3-0.252.5B
ENG LCH15/08/26Norwich City1-2 (0-0)West Bromwich(WBA)8-2+0.52.5B
ENG LC08/08/26Norwich City4-1 (3-0)Milton Keynes Dons7-3+12.75T
INT CF04/08/26Norwich City0-0 (0-0)Cambridge United---H
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4+0.252.5B
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6+0.752.75H
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
INT CF04/07/26Norwich City2-0 (1-0)Kings Lynn---T
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7-0.753B
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Norwich City2-1 (1-0)Derby County3-4+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5T
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1-0.252.5B
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5-0.252.5T
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Norwich City7-7+0.252.5T
ENG LCH19/03/26Southampton1-0 (1-0)Norwich City5-6-0.52.75B
ENG LCH14/03/26Norwich City2-0 (2-0)Preston North End5-3+0.752.5T
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4+0.252.75T

Đội hình

Cardiff CityNorwich City
1Nathan Trott3Joel Bagan38CPerry Ng40Noah Anyadike44Ronan Kpakio18Alex Robertson14David Turnbull16Chris Willock27Joel Colwill39Isaak James Davies47Callum Robinson32Daniel Grimshaw3Jack Stacey13Darlin Yongwa15Ruairi McConville28Bruno Alves7CPelle Mattsson8Liam Gibbs16Jacob Wright49Anthony Musaba29Oscar Schwartau30Mathias Kvistgaarden

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
112
61
Tấn công nguy hiểm
56
28
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
597
308
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
4
17
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
39
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.39
1.63
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12
T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cardiff City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Norwich City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Cardiff CityNorwich City

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cardiff CityNorwich City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
24
Thắng 1
65
Hòa
14
Thua 1
42
Thua 2+
Cardiff CityNorwich City

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Alex Robertson
Tiền vệ
8.22/082/873
3Joel Bagan
Hậu vệ
6.90/081/882
38Perry Ng
Hậu vệ
6.60/053/642🟨
40Noah Anyadike
Hậu vệ
6.40/037/431
16Chris Willock
Tiền vệ
6.30/027/350
27Joel Colwill
Tiền vệ
6.30/037/430
44Ronan Kpakio
Hậu vệ phải
6.10/042/472
47Callum Robinson
Tiền đạo
5.91/16/130
14David Turnbull
Tiền vệ
5.93/133/400
1Nathan Trott
Thủ môn
5.90/047/550
39Isaak James Davies
Tiền đạo
5.70/010/160🟨
9Yousef Salech (dự bị)
Tiền đạo
7.313/12/20
10Rubin Colwill (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/026/312🟨
8Jack Moylan (dự bị)
Hậu vệ
6.52/09/120
45Cian Ashford (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/140
33Rob Tankiewicz (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/70

Norwich City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Jack Stacey
Hậu vệ
810/027/334
30Mathias Kvistgaarden
Tiền đạo
7.912/16/100
15Ruairi McConville
Hậu vệ
7.30/035/414
49Anthony Musaba
Tiền đạo cánh trái
7.11/012/191
8Liam Gibbs
Tiền vệ
7.13/119/243
29Oscar Schwartau
Tiền đạo
7.11/09/90
16Jacob Wright
Tiền vệ
7.111/023/273
7Pelle Mattsson
Tiền vệ
6.91/019/264🟨
32Daniel Grimshaw
Thủ môn
6.60/025/340
28Bruno Alves
Hậu vệ
6.50/028/300
13Darlin Yongwa
Hậu vệ
6.20/019/232
17Ante Crnac (dự bị)
Tiền đạo
7.312/14/60
11Andrew Brooks (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/70
6Harry Darling (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/70
35Kellen Fisher (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40
20Anis Ben Slimane (dự bị)
Tiền vệ
6.21/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin Norwich City
1899 Thành lập 1902
Cardiff City Stadium Sân nhà Carrow Road
22000 Sức chứa 27033
Brian Barry-Murphy HLV Philippe Clement
Cardiff Khu vực Norwich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.132.250.782.500.840.920.000.78
Live2.40 ↓3.10 ↓2.28 ↑0.76 ↓3.000.86 ↑0.920.000.78
EasybetsSớm2.293.202.800.892.500.881.000.250.77
Live95.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.20 ↑2.500.08 ↓1.09 ↑0.000.78 ↑
VcbetSớm2.203.253.000.952.500.880.940.250.85
Live301.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑2.500.30 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.233.202.670.942.500.881.050.250.79
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.253.302.900.902.500.800.650.001.10
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.243.353.100.902.500.84---
Live100.00 ↑15.88 ↑1.01 ↓6.58 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.233.202.670.942.500.881.050.250.79
Live250.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.06 ↑0.000.84 ↑
CrownSớm2.293.352.740.922.500.881.040.250.78
Live29.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.273.132.760.922.500.901.040.250.80
Live14.00 ↑4.26 ↑1.26 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.303.322.770.922.500.841.000.250.78
Live17.50 ↑4.12 ↑1.28 ↓4.15 ↑2.500.12 ↓0.99 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.303.502.900.912.500.80---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.303.252.900.892.500.860.620.001.21
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.203.293.250.912.500.880.900.250.90
Live18.83 ↑4.53 ↑1.27 ↓3.95 ↑2.500.18 ↓0.97 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm2.543.302.290.832.750.870.980.000.79
Live2.70 ↑3.35 ↑2.16 ↓1.08 ↑3.250.66 ↓0.81 ↓-0.250.99 ↑
BwinSớm2.303.502.950.902.500.78---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓1.500.93 ↑---
1xBetSớm2.223.503.290.922.500.880.890.250.91
Live473.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.38 ↑3.500.06 ↓0.86 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm2.303.402.80------
Live2.75 ↑3.50 ↑2.35 ↓------
Bet 365Sớm2.303.252.881.002.500.851.050.250.80
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.60 ↑3.500.10 ↓0.95 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.353.252.800.852.500.850.850.000.87
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.852.500.850.94 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cardiff City+1/4100
Norwich City-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).