Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Sheffield United, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Cardiff City
2 Kết thúc HT 2-2 2
Sheffield United
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Cardiff CitySheffield United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
BÀN THẮNG - Jack Moylan 1-0, kiến tạo: Cian Ashford
2'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — vào lưới
2'
4'
BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Cannon 1-1
🟨 Thẻ vàng - Alex Robertson
4'
4'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
6'
7'
BÀN THẮNG - Callum OHare 1-2, kiến tạo: Patrick Bamford
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — chệch khung thành
7'
7'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
10'
🟨 Thẻ vàng - Mark McGuinness
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị cản phá
11'
12'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị chặn
19'
Phạt góc
25'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị chặn
27'
Phạt góc
30'
Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Jack Moylan
33'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Joel Bagan (chân phải) — bị cản phá
37'
BÀN THẮNG - Cian Ashford 2-2
38'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
38'
🚩 Việt vị
40'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Kalvin Phillips, ra Patrick Bamford
46'
🔁 Thay người: vào Jamie Shackleton, ra Romelle Donovan
48'
🚩 Việt vị
Phạt góc
49'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🔁 Thay người: vào Rhys Norrington-Davies, ra Jamal Baptiste
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
65'
🔁 Thay người: vào Jairo Riedewald, ra Joe Rothwell
66'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
68'
70'
Phạt góc
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Ollie Tanner
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân trái) — chệch khung thành
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Sydie Peck
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Joel Bagan (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — chệch khung thành
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Jairo Riedewald (chân trái) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Ben Brereton, ra Thomas Cannon
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân trái) Post
84'
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Jack Moylan
85'
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Cian Ashford
85'
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Yousef Salech
85'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Calum Scanlon, ra Krystian Bielik
90'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút Sheffield United
Jack Moylan(Assists:Cian Ashford) (Kiến tạo: Cian Ashford) 1 - 0 2'
4' 1 - 1 Thomas Cannon
Alex Robertson 4'
7' 1 - 2 Callum OHare(Assists:Patrick Bamford) (Kiến tạo: Patrick Bamford)
10' Mark McGuinness
Jack Moylan 33'
Cian Ashford 2 - 2 38'
HT 2-2
46' ▲ Kalvin Phillips ▼ Patrick Bamford
46' ▲ Jamie Shackleton ▼ Romelle Donovan
58' ▲ Rhys Norrington-Davies ▼ Jamal Baptiste
65' ▲ Jairo Riedewald ▼ Joe Rothwell
▲ Chris Willock ▼ Ollie Tanner72'
75' Sydie Peck
84' ▲ Ben Brereton ▼ Thomas Cannon
▲ Joel Colwill ▼ Jack Moylan85'
▲ Isaak James Davies ▼ Cian Ashford85'
▲ Callum Robinson ▼ Yousef Salech85'
▲ Calum Scanlon ▼ Krystian Bielik90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 11 34
Bại 21 41
Ghi bàn 35 1915
Mất bàn 66 218
Điểm 14 1219

Chủ = Cardiff City · Khách = Sheffield United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (10)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield United (12)
3 (30%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa5 (42%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (40%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Cardiff City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46271099050912
Sân nhà2317245023532
Sân khách2310854027383
6 gần6321169--

Sheffield United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303022315
Sân nhà101000116
Sân khách202022211
6 gần633071--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cardiff City 6 (30%)Hòa 6 (30%)Sheffield United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH18/04/25Sheffield United2-0 (1-0)Cardiff City7-1-12.5B
ENG FAC10/01/25Sheffield United0-1 (0-1)Cardiff City5-6-0.752.5T
ENG LCH21/12/24Cardiff City0-2 (0-0)Sheffield United3-6-0.252.25B
ENG LCH15/04/23Sheffield United4-1 (1-1)Cardiff City5-5-12.25B
ENG LCH12/11/22Cardiff City0-1 (0-0)Sheffield United5-4-0.252.5B
ENG LCH23/04/22Sheffield United1-0 (0-0)Cardiff City5-4-12.5B
ENG LCH04/12/21Cardiff City2-3 (1-0)Sheffield United5-3-0.252.5B
ENG LCH03/04/18Sheffield United1-1 (1-0)Cardiff City8-302.25H
ENG LCH16/08/17Cardiff City2-0 (1-0)Sheffield United7-6+0.52.25T
ENG LCH13/04/11Sheffield United0-2 (0-1)Cardiff City-+0.52.5T
ENG LCH08/08/10Cardiff City1-1 (0-1)Sheffield United-+0.52.5H
ENG LCH25/03/10Cardiff City1-1 (1-0)Sheffield United-+0.52.5H
ENG LCH24/10/09Sheffield United3-4 (2-2)Cardiff City--0.252.5T
ENG LCH22/03/09Cardiff City0-3 (0-1)Sheffield United-+0.252.25B
ENG LCH30/08/08Sheffield United0-0 (0-0)Cardiff City--0.752.5H
ENG LCH22/12/07Cardiff City1-0 (1-0)Sheffield United-+0.252.5T
ENG LCH03/10/07Sheffield United3-3 (1-2)Cardiff City--0.52.75H
ENG LCH14/04/06Cardiff City0-1 (0-0)Sheffield United-02.5B
ENG LCH29/10/05Sheffield United0-0 (0-0)Cardiff City--0.752.75H
ENG LCH05/03/05Cardiff City1-0 (0-0)Sheffield United-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Cardiff City

BHHTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Cardiff City1-2 (0-1)Norwich City5-3+0.252.5B
ENG LCH22/08/26Derby County2-2 (1-2)Cardiff City7-7-0.52.5H
ENG LCH18/08/26Cardiff City1-1 (0-1)Wrexham9-902.75H
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3+1.253T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5-0.752.75T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T

Thành tích gần đây — Sheffield United

THHTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Blackburn Rovers1-2 (0-1)Sheffield United6-402.5T
ENG LCH22/08/26Swansea City0-0 (0-0)Sheffield United6-302.5H
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B

Đội hình

Cardiff CitySheffield United
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho5Krystian Bielik38Perry Ng18Alex Robertson45Cian Ashford8Jack Moylan10CRubin Colwill11Ollie Tanner9Yousef Salech1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness33Jamal Baptiste7Joe Rothwell10Callum OHare11Romelle Donovan42Sydie Peck9Thomas Cannon45Patrick Bamford

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
6
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
89
77
Tấn công nguy hiểm
72
29
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
10
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
522
263
TL chuyền bóng thành công
83%
67%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
15
11
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
32
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
1.53
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cardiff City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Sheffield United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Cardiff CitySheffield United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Cardiff CitySheffield United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
24
Thắng 1
66
Hòa
24
Thua 1
31
Thua 2+
Cardiff CitySheffield United

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Joel Bagan
Hậu vệ
8.42/159/762
45Cian Ashford
Tiền vệ
7.7112/231/342
8Jack Moylan
Hậu vệ
7.416/217/240🟨
4Gabriel Osho
Hậu vệ
7.20/060/662
38Perry Ng
Hậu vệ
71/045/512
18Alex Robertson
Tiền vệ
6.92/066/736🟨
11Ollie Tanner
Tiền đạo
6.82/212/191
5Krystian Bielik
Trung vệ
6.73/271/834
10Rubin Colwill
Tiền vệ tấn công
6.63/133/412
1Nathan Trott
Thủ môn
6.50/024/320
9Yousef Salech
Tiền đạo
5.97/09/130
16Chris Willock (dự bị)
Tiền vệ
70/07/81
27Joel Colwill (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/10
47Callum Robinson (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
39Isaak James Davies (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
23Calum Scanlon (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Sheffield United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Callum OHare
Tiền vệ
7.911/117/233
9Thomas Cannon
Tiền đạo
7.512/27/120
1Michael Cooper
Thủ môn
7.40/015/430
3Sam McCallum
Hậu vệ
7.30/017/253
5Japhet Tanganga
Hậu vệ
6.90/012/140
25Mark McGuinness
Hậu vệ
6.80/08/111🟨
45Patrick Bamford
Tiền đạo
6.610/09/120
33Jamal Baptiste
Hậu vệ
6.60/016/214
7Joe Rothwell
Tiền vệ
6.31/011/133
11Romelle Donovan
Tiền đạo
6.20/05/71
42Sydie Peck
Tiền vệ
5.81/025/350🟨
27Kalvin Phillips (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.20/014/212
44Jairo Riedewald (dự bị)
Hậu vệ
6.71/17/90
30Rhys Norrington-Davies (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/100
16Jamie Shackleton (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/70
22Ben Brereton (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin Sheffield United
1899 Thành lập 1889/3/26
Cardiff City Stadium Sân nhà Bramall Lane Stadium
22000 Sức chứa 32609
Brian Barry-Murphy HLV Chris Wilder
Cardiff Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.323.512.450.882.750.840.830.000.95
Live2.48 ↑3.50 ↓2.30 ↓1.02 ↑3.000.70 ↓0.76 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.463.302.700.932.750.880.860.000.95
Live17.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑6.70 ↑4.500.02 ↓0.59 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm2.403.402.630.842.501.010.830.001.00
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.61 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm2.453.502.580.942.750.920.890.000.99
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.503.352.700.752.500.950.800.000.90
Live7.25 ↑1.19 ↓10.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.453.452.750.782.500.97---
Live13.62 ↑1.05 ↓19.01 ↑7.38 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.453.502.580.942.750.920.890.000.99
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.413.652.550.952.750.920.880.001.00
Live15.50 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.413.202.530.982.750.880.890.000.99
Live13.50 ↑1.04 ↓16.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.383.402.480.982.750.880.870.001.01
Live7.00 ↑1.20 ↓9.60 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.453.502.700.752.500.95---
Live6.50 ↑1.22 ↓9.00 ↑0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm2.353.402.700.822.500.930.740.001.02
Live12.50 ↑1.08 ↓14.50 ↑6.53 ↑4.500.07 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.503.352.760.812.501.000.820.001.01
Live7.78 ↑1.18 ↓11.87 ↑4.14 ↑4.500.18 ↓0.57 ↓0.001.48 ↑
HK Jockey ClubSớm2.503.202.380.832.750.870.930.000.83
Live6.50 ↑1.13 ↓11.00 ↑3.05 ↑4.750.18 ↓0.76 ↓-0.251.06 ↑
BwinSớm2.453.502.700.752.500.95---
Live14.00 ↑1.06 ↓19.50 ↑1.00 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm2.413.402.700.782.500.960.770.000.98
Live23.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑2.11 ↑4.500.40 ↓0.59 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm2.503.602.45------
Live2.45 ↓3.602.50 ↑------
Bet 365Sớm2.403.302.700.832.501.030.830.001.03
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑3.65 ↑4.500.19 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.453.302.750.752.500.950.810.000.84
Live5.80 ↑1.25 ↓9.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.93 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cardiff City0011
Sheffield United0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).