Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Sheffield United, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Cardiff City 2 Kết thúc HT 2-2 2
Sheffield United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Cardiff City
Sheffield United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
⚽ BÀN THẮNG - Jack Moylan 1-0, kiến tạo: Cian Ashford
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — vào lưới
4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Cannon 1-1
🟨 Thẻ vàng - Alex Robertson
4'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
7'
⚽ BÀN THẮNG - Callum OHare 1-2, kiến tạo: Patrick Bamford
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Mark McGuinness
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jack Moylan
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Bagan (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Cian Ashford 2-2
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Kalvin Phillips, ra Patrick Bamford
46'
🔁 Thay người: vào Jamie Shackleton, ra Romelle Donovan
48'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ollie Tanner (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Rhys Norrington-Davies, ra Jamal Baptiste
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Jairo Riedewald, ra Joe Rothwell
66'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Chris Willock, ra Ollie Tanner
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân trái) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Sydie Peck
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel Bagan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yousef Salech (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Jairo Riedewald (chân trái) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Ben Brereton, ra Thomas Cannon
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Jack Moylan
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Cian Ashford
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Yousef Salech
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Krystian Bielik (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Calum Scanlon, ra Krystian Bielik
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| Jack Moylan(Assists:Cian Ashford) (Kiến tạo: Cian Ashford) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 4' | ⚽ 1 - 1 Thomas Cannon | |
| Alex Robertson | 4' | |
| 7' | ⚽ 1 - 2 Callum OHare(Assists:Patrick Bamford) (Kiến tạo: Patrick Bamford) | |
| 10' | Mark McGuinness | |
| Jack Moylan | 33' | |
| Cian Ashford 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kalvin Phillips ▼ Patrick Bamford | |
| 46' ⇄ | ▲ Jamie Shackleton ▼ Romelle Donovan | |
| 58' ⇄ | ▲ Rhys Norrington-Davies ▼ Jamal Baptiste | |
| 65' ⇄ | ▲ Jairo Riedewald ▼ Joe Rothwell | |
| ▲ Chris Willock ▼ Ollie Tanner | 72' ⇄ | |
| 75' | Sydie Peck | |
| 84' ⇄ | ▲ Ben Brereton ▼ Thomas Cannon | |
| ▲ Joel Colwill ▼ Jack Moylan | 85' ⇄ | |
| ▲ Isaak James Davies ▼ Cian Ashford | 85' ⇄ | |
| ▲ Callum Robinson ▼ Yousef Salech | 85' ⇄ | |
| ▲ Calum Scanlon ▼ Krystian Bielik | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 21 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Cardiff City · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | - | - |
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cardiff City 6 (30%)Hòa 6 (30%)Sheffield United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | Sheffield United | 2-0 (1-0) | Cardiff City | -1 | 2.5 | B |
| 10/01/25 | Sheffield United | 0-1 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/23 | Sheffield United | 4-1 (1-1) | Cardiff City | -1 | 2.25 | B |
| 12/11/22 | Cardiff City | 0-1 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/22 | Sheffield United | 1-0 (0-0) | Cardiff City | -1 | 2.5 | B |
| 04/12/21 | Cardiff City | 2-3 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/18 | Sheffield United | 1-1 (1-0) | Cardiff City | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/17 | Cardiff City | 2-0 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/11 | Sheffield United | 0-2 (0-1) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/10 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/03/10 | Cardiff City | 1-1 (1-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/10/09 | Sheffield United | 3-4 (2-2) | Cardiff City | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/09 | Cardiff City | 0-3 (0-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/08/08 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/12/07 | Cardiff City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/10/07 | Sheffield United | 3-3 (1-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/06 | Cardiff City | 0-1 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 29/10/05 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/03/05 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Cardiff City
BHHTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cardiff City | 1-2 (0-1) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Derby County | 2-2 (1-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sheffield United
THHTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (0-1) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Cardiff City
Sheffield United
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho5Krystian Bielik38Perry Ng18Alex Robertson45Cian Ashford8Jack Moylan10CRubin Colwill11Ollie Tanner9Yousef Salech1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness33Jamal Baptiste7Joe Rothwell10Callum OHare11Romelle Donovan42Sydie Peck9Thomas Cannon45Patrick Bamford
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Trott6.5
- 3Joel Bagan8.4
- 4Gabriel Osho7.2
- 5Krystian Bielik▼ Rời sân 90'6.7
- 8Jack Moylan⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 9Yousef Salech▼ Rời sân 85'5.9
- 10Rubin Colwill C6.6
- 11Ollie Tanner▼ Rời sân 72'6.8
- 18Alex Robertson🟨 Thẻ vàng 4'6.9
- 38Perry Ng7
- 45Cian Ashford⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 85'7.7
Khách · 442
- 1Michael Cooper7.4
- 3Sam McCallum7.3
- 5Japhet Tanganga C6.9
- 7Joe Rothwell▼ Rời sân 65'6.3
- 9Thomas Cannon⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 10Callum OHare⚽ Ghi bàn 7'7.9
- 11Romelle Donovan▼ Rời sân 46'6.2
- 25Mark McGuinness🟨 Thẻ vàng 10'6.8
- 33Jamal Baptiste▼ Rời sân 58'6.6
- 42Sydie Peck🟨 Thẻ vàng 75'5.8
- 45Patrick Bamford🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
22
Sút bóng
286
Sút cầu môn
104
Tấn công
8977
Tấn công nguy hiểm
7229
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
522263
TL chuyền bóng thành công
83%67%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
21
Cứu thua
28
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1511
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.961.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cardiff City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Sheffield United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Joel Bagan Hậu vệ | 8.4 | 2/1 | 59/76 | 2 | |||
| 45Cian Ashford Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1 | 2/2 | 31/34 | 2 | |
| 8Jack Moylan Hậu vệ | 7.4 | 1 | 6/2 | 17/24 | 0 | 🟨 | |
| 4Gabriel Osho Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 38Perry Ng Hậu vệ | 7 | 1/0 | 45/51 | 2 | |||
| 18Alex Robertson Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 66/73 | 6 | 🟨 | ||
| 11Ollie Tanner Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 12/19 | 1 | |||
| 5Krystian Bielik Trung vệ | 6.7 | 3/2 | 71/83 | 4 | |||
| 10Rubin Colwill Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/1 | 33/41 | 2 | |||
| 1Nathan Trott Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 9Yousef Salech Tiền đạo | 5.9 | 7/0 | 9/13 | 0 | |||
| 16Chris Willock (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 27Joel Colwill (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 47Callum Robinson (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 39Isaak James Davies (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Calum Scanlon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sheffield United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Callum OHare Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 17/23 | 3 | ||
| 9Thomas Cannon Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 7/12 | 0 | ||
| 1Michael Cooper Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/43 | 0 | |||
| 3Sam McCallum Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 17/25 | 3 | |||
| 5Japhet Tanganga Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 25Mark McGuinness Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 45Patrick Bamford Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 9/12 | 0 | ||
| 33Jamal Baptiste Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 4 | |||
| 7Joe Rothwell Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 11Romelle Donovan Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 42Sydie Peck Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 25/35 | 0 | 🟨 | ||
| 27Kalvin Phillips (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 14/21 | 2 | |||
| 44Jairo Riedewald (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 30Rhys Norrington-Davies (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 16Jamie Shackleton (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Ben Brereton (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 32609 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Chris Wilder |
| Cardiff | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.51 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.50 ↓ | 2.30 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.58 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.19 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 13.62 ↑ | 1.05 ↓ | 19.01 ↑ | 7.38 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.58 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.65 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.53 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.48 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.60 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 6.53 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.76 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 7.78 ↑ | 1.18 ↓ | 11.87 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.75 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.50 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 2.11 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.25 ↓ | 9.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cardiff City | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sheffield United | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).