Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Wrexham, 02:00 ngày 18/08/2026

Championship (Anh) · 02:00 ngày 18/08/2026
Cardiff City
1 Kết thúc HT 0-1 1
Wrexham
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Cardiff CityWrexham
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
🚩 Việt vị
1'
3'
BÀN THẮNG - Kieffer Moore 0-1, kiến tạo: Daniel Imray
3'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân phải) — vào lưới
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (đánh đầu) — bị cản phá
7'
Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
Phạt góc
9'
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Matthew James (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị cản phá
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân phải) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Kieffer Moore
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) Post
37'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
43'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Osho (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Hyam
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân phải) — bị chặn
56'
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Rubin Colwill, ra Ollie Tanner
62'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Chris Willock
63'
Phạt góc
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Benjamin Whiteman, ra Oliver Rathbone
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị cản phá
70'
72'
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Kieffer Moore
72'
🔁 Thay người: vào Davis Kellior-Dunn, ra Nathan Broadhead
75'
🔁 Thay người: vào George Dobson, ra Matthew James
75'
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
77'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Whiteman (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Alex Robertson
80'
🔁 Thay người: vào Ronan Kpakio, ra Calum Scanlon
80'
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Cian Ashford
80'
83'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Ronan Kpakio (chân phải) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isaak James Davies (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Rubin Colwill 1-1
90+8'
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — vào lưới
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Cardiff City Phút Wrexham
3' 0 - 1 Kieffer Moore(Assists:Daniel Imray) (Kiến tạo: Daniel Imray)
33' Kieffer Moore
HT 0-1
54' Dominic Hyam
▲ Rubin Colwill ▼ Ollie Tanner62'
▲ Joel Colwill ▼ Chris Willock63'
67' ▲ Benjamin Whiteman ▼ Oliver Rathbone
72' ▲ Sam Smith ▼ Kieffer Moore
72' ▲ Davis Kellior-Dunn ▼ Nathan Broadhead
75' ▲ George Dobson ▼ Matthew James
75' ▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray
▲ Callum Robinson ▼ Alex Robertson80'
▲ Ronan Kpakio ▼ Calum Scanlon80'
▲ Isaak James Davies ▼ Cian Ashford80'
Rubin Colwill 1 - 1 90+8'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 11 23
Bại 02 24
Ghi bàn 81 279
Mất bàn 43 1911
Điểm 71 2012

Chủ = Cardiff City · Khách = Wrexham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cardiff City (5)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (7)
3 (60%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Cardiff City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46271099050912
Sân nhà2317245023532
Sân khách2310854027383
6 gần64022116--

Wrexham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011114
Sân nhà000000011
Sân khách10101117
6 gần621345--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Cardiff City 1 (100%)Hòa 0 (0%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC29/10/25Wrexham1-2 (0-1)Cardiff City3-10-0.252.5T

Thành tích gần đây — Cardiff City

TTTBBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3+1.253T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5-0.752.75T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7+13.25T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5-13.25B
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8+0.53B
ENG L125/04/26Cardiff City5-1 (3-0)Northampton Town3-2+2.253.5T
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6+1.753T
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9+0.752.75T
ENG L115/04/26Huddersfield Town1-1 (1-0)Cardiff City4-7+0.252.75H
ENG L111/04/26Cardiff City2-0 (0-0)Bolton Wanderers8-1+0.753T
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16+0.753H
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2+1.253H
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.752.75B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10+0.52.5T
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13+0.53H
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2+0.252.5B
ENG L128/02/26Doncaster Rovers0-4 (0-1)Cardiff City3-9+0.252.75T
ENG L121/02/26Plymouth Argyle5-2 (3-2)Cardiff City3-8+0.252.75B
ENG L118/02/26Cardiff City4-1 (1-1)AFC Wimbledon4-5+12.5T
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Wrexham

BBBTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3-0.752.75B
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5-0.52.75B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4-1.53.5B
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0-0.53T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15+0.252.25T

Đội hình

Cardiff CityWrexham
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho23Calum Scanlon38CPerry Ng18Alex Robertson8Jack Moylan11Ollie Tanner16Chris Willock45Cian Ashford9Yousef Salech22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner14George Thomason20Oliver Rathbone27Lewis OBrien30Daniel Imray37Matthew James19Kieffer Moore33Nathan Broadhead33Nathan Broadhead

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
134
68
Tấn công nguy hiểm
80
43
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
542
259
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
7
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
19
8
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.55
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cardiff CityWrexham

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cardiff CityWrexham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
26
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
Cardiff CityWrexham

Cardiff City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Nathan Trott
Thủ môn
8.50/025/330
3Joel Bagan
Hậu vệ
7.40/078/842
38Perry Ng
Hậu vệ
7.31/063/681
45Cian Ashford
Tiền vệ
7.21/127/291
4Gabriel Osho
Hậu vệ
7.11/059/611
18Alex Robertson
Tiền vệ
7.11/074/823
16Chris Willock
Tiền vệ
6.90/011/161
11Ollie Tanner
Tiền đạo
6.80/016/183
23Calum Scanlon
Hậu vệ
6.70/039/404
8Jack Moylan
Hậu vệ
6.63/123/331
9Yousef Salech
Tiền đạo
6.60/08/111
10Rubin Colwill (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.811/121/250🟨
27Joel Colwill (dự bị)
Tiền vệ
7.10/013/130
47Callum Robinson (dự bị)
Tiền đạo
6.81/07/70
39Isaak James Davies (dự bị)
Tiền đạo
6.41/07/81
44Ronan Kpakio (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/011/130

Wrexham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Anthony Patterson
Thủ môn
7.70/014/230
2Callum Doyle
Hậu vệ
7.64/327/314
19Kieffer Moore
Tiền đạo
7.513/212/210🟨
27Lewis OBrien
Tiền vệ
7.20/031/322
14George Thomason
Tiền vệ
71/017/233
26Zak Vyner
Hậu vệ
6.90/019/230
30Daniel Imray
Hậu vệ
6.911/05/111
37Matthew James
Tiền vệ
6.71/018/211
33Nathan Broadhead
Tiền vệ
6.74/116/172
5Dominic Hyam
Hậu vệ
6.60/05/53🟨
20Oliver Rathbone
Tiền vệ
6.30/018/244
7Davis Kellior-Dunn (dự bị)
Tiền vệ
6.80/03/42
28Sam Smith (dự bị)
Tiền đạo
6.63/24/60
8Benjamin Whiteman (dự bị)
Tiền vệ
6.61/08/91
15George Dobson (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/63
47Ryan James Longman (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/52

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cardiff City Thông tin Wrexham
1899 Thành lập 1872/9/28
Cardiff City Stadium Sân nhà The Racecourse Ground
22000 Sức chứa 15500
Brian Barry-Murphy HLV Phil Parkinson
Cardiff Khu vực Wrexham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.412.610.892.750.831.030.250.75
Live2.30 ↑3.412.52 ↓1.35 ↑1.500.35 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.313.402.800.952.750.871.060.250.77
Live501.00 ↑22.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑1.500.07 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
VcbetSớm2.383.402.700.952.750.900.800.001.04
Live201.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓2.35 ↑1.500.30 ↓0.61 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm2.383.452.700.972.750.890.820.001.06
Live262.00 ↑7.70 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.453.452.700.702.501.050.750.000.95
Live100.00 ↑1.25 ↓3.75 ↑0.25 ↓1.502.60 ↑0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.553.602.550.882.750.86---
Live100.00 ↑12.07 ↑1.02 ↓7.41 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.383.452.700.972.750.890.820.001.06
Live227.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.373.552.670.932.750.870.800.001.02
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.383.282.650.982.750.900.850.001.05
Live40.00 ↑7.60 ↑1.08 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm2.393.422.460.922.750.880.850.000.97
Live55.00 ↑6.90 ↑1.09 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.453.302.800.752.500.95---
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.402.500.892.750.850.870.000.87
Live46.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.453.432.770.932.750.880.790.001.04
Live30.30 ↑5.10 ↑1.21 ↓4.34 ↑1.500.17 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.202.770.782.500.921.000.250.77
Live90.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓3.05 ↑1.750.18 ↓0.66 ↓-1.001.12 ↑
BwinSớm2.453.402.800.732.500.95---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.553.502.600.862.750.840.850.000.90
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.57 ↑1.500.11 ↓0.55 ↓0.001.56 ↑
SNAISớm2.353.602.70------
Live2.45 ↑3.40 ↓2.70------
Bet 365Sớm2.503.402.500.982.750.880.900.000.95
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑1.500.10 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.303.502.630.752.501.001.300.500.55
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑8.00 ↑1.500.05 ↓1.50 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.