Kết quả bóng đá trận Cardiff City vs Wrexham, 02:00 ngày 18/08/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 18/08/2026
Cardiff City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Wrexham
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Cardiff City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Cardiff City
Wrexham
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrew Kitchen
🚩 Việt vị
3'
⚽ BÀN THẮNG - Kieffer Moore 0-1, kiến tạo: Daniel Imray
3'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân phải) — vào lưới
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Matthew James (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cian Ashford (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân phải) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Kieffer Moore
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (đánh đầu) Post
37'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Robertson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Osho (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Hyam
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Perry Ng (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Rubin Colwill, ra Ollie Tanner
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joel Colwill, ra Chris Willock
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Benjamin Whiteman, ra Oliver Rathbone
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Kieffer Moore
72'
🔁 Thay người: vào Davis Kellior-Dunn, ra Nathan Broadhead
75'
🔁 Thay người: vào George Dobson, ra Matthew James
75'
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
77'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Whiteman (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Moylan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Callum Robinson, ra Alex Robertson
🔁 Thay người: vào Ronan Kpakio, ra Calum Scanlon
🔁 Thay người: vào Isaak James Davies, ra Cian Ashford
83'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronan Kpakio (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isaak James Davies (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Callum Robinson (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rubin Colwill 1-1
🎯 Dứt điểm - Rubin Colwill (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Cardiff City | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Kieffer Moore(Assists:Daniel Imray) (Kiến tạo: Daniel Imray) | |
| 33' | Kieffer Moore | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Dominic Hyam | |
| ▲ Rubin Colwill ▼ Ollie Tanner | 62' ⇄ | |
| ▲ Joel Colwill ▼ Chris Willock | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Benjamin Whiteman ▼ Oliver Rathbone | |
| 72' ⇄ | ▲ Sam Smith ▼ Kieffer Moore | |
| 72' ⇄ | ▲ Davis Kellior-Dunn ▼ Nathan Broadhead | |
| 75' ⇄ | ▲ George Dobson ▼ Matthew James | |
| 75' ⇄ | ▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray | |
| ▲ Callum Robinson ▼ Alex Robertson | 80' ⇄ | |
| ▲ Ronan Kpakio ▼ Calum Scanlon | 80' ⇄ | |
| ▲ Isaak James Davies ▼ Cian Ashford | 80' ⇄ | |
| Rubin Colwill 1 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 27 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 12 |
Chủ = Cardiff City · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 16 | - | - |
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cardiff City 1 (100%)Hòa 0 (0%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Cardiff City | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cardiff City
TTTBBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | +1.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cardiff City | 5-1 (3-0) | Northampton Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Cardiff City | 1-0 (0-0) | Port Vale | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | +1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Barnsley | 1-1 (1-1) | Cardiff City | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Doncaster Rovers | 0-4 (0-1) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Plymouth Argyle | 5-2 (3-2) | Cardiff City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Cardiff City | 4-1 (1-1) | AFC Wimbledon | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Cardiff City | 3-1 (3-1) | Luton Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wrexham
BBBTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Wrexham | 2-1 (2-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Cardiff City
Wrexham
1Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho23Calum Scanlon38CPerry Ng18Alex Robertson8Jack Moylan11Ollie Tanner16Chris Willock45Cian Ashford9Yousef Salech22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner14George Thomason20Oliver Rathbone27Lewis OBrien30Daniel Imray37Matthew James19Kieffer Moore33Nathan Broadhead33Nathan Broadhead
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nathan Trott8.5
- 3Joel Bagan7.4
- 4Gabriel Osho7.1
- 8Jack Moylan6.6
- 9Yousef Salech6.6
- 11Ollie Tanner▼ Rời sân 62'6.8
- 16Chris Willock▼ Rời sân 63'6.9
- 18Alex Robertson▼ Rời sân 80'7.1
- 23Calum Scanlon▼ Rời sân 80'6.7
- 38Perry Ng C7.3
- 45Cian Ashford▼ Rời sân 80'7.2
Khách · 352
- 2Callum Doyle7.6
- 5Dominic Hyam C🟨 Thẻ vàng 54'6.6
- 14George Thomason7
- 19Kieffer Moore⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 20Oliver Rathbone▼ Rời sân 67'6.3
- 22Anthony Patterson7.7
- 26Zak Vyner6.9
- 27Lewis OBrien7.2
- 30Daniel Imray🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 33Nathan Broadhead▼ Rời sân 72'
- 33Nathan Broadhead▼ Rời sân 72'6.7
- 37Matthew James▼ Rời sân 75'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
38
Tấn công
13468
Tấn công nguy hiểm
8043
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
542259
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
913
Việt vị
31
Cứu thua
72
Tắc bóng
810
Quả ném biên
198
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cardiff City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nathan Trott Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 3Joel Bagan Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 78/84 | 2 | |||
| 38Perry Ng Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 63/68 | 1 | |||
| 45Cian Ashford Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 27/29 | 1 | |||
| 4Gabriel Osho Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 59/61 | 1 | |||
| 18Alex Robertson Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 74/82 | 3 | |||
| 16Chris Willock Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 11Ollie Tanner Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 3 | |||
| 23Calum Scanlon Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 39/40 | 4 | |||
| 8Jack Moylan Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 23/33 | 1 | |||
| 9Yousef Salech Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 10Rubin Colwill (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 21/25 | 0 | 🟨 | |
| 27Joel Colwill (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 47Callum Robinson (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 39Isaak James Davies (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 44Ronan Kpakio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 0 |
Wrexham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Anthony Patterson Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 2Callum Doyle Hậu vệ | 7.6 | 4/3 | 27/31 | 4 | |||
| 19Kieffer Moore Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 12/21 | 0 | 🟨 | |
| 27Lewis OBrien Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 31/32 | 2 | |||
| 14George Thomason Tiền vệ | 7 | 1/0 | 17/23 | 3 | |||
| 26Zak Vyner Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 30Daniel Imray Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 5/11 | 1 | ||
| 37Matthew James Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 33Nathan Broadhead Tiền vệ | 6.7 | 4/1 | 16/17 | 2 | |||
| 5Dominic Hyam Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 3 | 🟨 | ||
| 20Oliver Rathbone Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 4 | |||
| 7Davis Kellior-Dunn (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 28Sam Smith (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 4/6 | 0 | |||
| 8Benjamin Whiteman (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 15George Dobson (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 3 | |||
| 47Ryan James Longman (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cardiff City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1872/9/28 |
| Cardiff City Stadium | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 22000 | Sức chứa | 15500 |
| Brian Barry-Murphy | HLV | Phil Parkinson |
| Cardiff | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.41 | 2.61 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.41 | 2.52 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.70 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 262.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.25 ↓ | 1.50 | 2.60 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.07 ↑ | 1.02 ↓ | 7.41 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.70 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 227.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.67 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.28 | 2.65 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.42 | 2.46 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.43 | 2.77 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 30.30 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.77 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.75 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | -1.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.