Kết quả bóng đá trận Cardiff Draconians FC vs Pontardawe Town, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Cardiff Draconians FC Hoãn --:--:--
Pontardawe Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 3 |
Chủ = Cardiff Draconians FC · Khách = Pontardawe Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cardiff Draconians FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Cardiff Draconians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Pontardawe Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Cardiff Draconians FC
TBHBTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cardiff Draconians FC | 4-2 (3-1) | Llanelli | - | - | T |
| 15/08/26 | Cardiff Draconians FC | 1-4 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 08/08/26 | Sport in Caerphilly | 0-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Ynyshir Albions | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 25/03/26 | Cardiff Draconians FC | 4-1 (1-0) | Ynyshir Albions | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | B |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Treowen Stars | 1-0 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 24/01/26 | Aberystwyth Town | 3-2 (2-1) | Cardiff Draconians FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Cwmbran Celtic | 0-1 (0-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 03/01/26 | Caerau Ely | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pontardawe Town
BBBBTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Aberystwyth Town | 1-0 (1-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Pontardawe Town | 0-4 (0-2) | Newport City | - | - | B |
| 08/08/26 | Pontypridd | 3-2 (1-2) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 01/08/26 | Pontardawe Town | 3-0 (1-0) | Sport in Caerphilly | - | - | T |
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Baglan Dragons | 1-2 (0-1) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/24 | Pontardawe Town | 0-3 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 13/04/24 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 06/04/24 | Pontardawe Town | 1-1 (1-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 01/04/24 | Pontardawe Town | 3-3 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 29/03/24 | Llanelli | 5-0 (3-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 23/03/24 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | H |
| 16/03/24 | Pontardawe Town | 0-1 (0-1) | Trefelin | - | - | B |
| 09/03/24 | Taffs Well | 0-2 (0-2) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 02/03/24 | Pontardawe Town | 2-2 (1-0) | Abertillery Bluebirds | - | - | H |
| 17/02/24 | Pontardawe Town | 4-4 (3-3) | Goytre Utd | - | - | H |
| 10/02/24 | Pontardawe Town | 2-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 03/02/24 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 27/01/24 | Pontardawe Town | 3-6 (1-3) | Caerau Ely | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cardiff Draconians FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Pontardawe Town (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cardiff Draconians FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.20 | 0.82 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 | 3.15 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.74 | 2.98 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.70 ↓ | 2.98 | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.80 ↑ | 3.15 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.23 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.75 ↓ | 3.36 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.