Kết quả bóng đá trận Carl Zeiss Jena vs Darmstadt, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
Carl Zeiss Jena 1 Kết thúc HT 1-2 2
Darmstadt
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Ernst-Abbe-Sportfeld Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Carl Zeiss Jena
Darmstadt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wolfgang Haslberger
🎯 Dứt điểm - Emilio Munser (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Lankford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manasse Eshele (chân trái) — bị cản phá
Shot Left Footed Shot Saved
11'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Smit 0-1, kiến tạo: Lance Duijvestijn
11'
🎯 Dứt điểm - Milan Smit (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Manolo Merx (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Lance Duijvestijn (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Kai Klefisch (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Manolo Merx (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lance Duijvestijn (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Vukotic (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Patric Pfeiffer (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Noah Weisshaupt (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Vukotic (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Elias Loder 1-1
Shot Right Footed Shot Goal
40'
⚽ BÀN THẮNG - Lance Duijvestijn 1-2, kiến tạo: Milan Smit
40'
🎯 Dứt điểm - Lance Duijvestijn (chân trái) — vào lưới
45'
🎯 Dứt điểm - Milan Smit (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Kai Klefisch (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
56'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Lankford (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tristan Teuber, ra Emilio Munser
65'
🔁 Thay người: vào Nicolas Verkooijen, ra Manolo Merx
65'
🔁 Thay người: vào Florian Kleinhansl, ra Raoul Petretta
🟨 Thẻ vàng - Kevin Lankford
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luca Wollschlager, ra Manasse Eshele
🔁 Thay người: vào Maurice Hehne, ra Miguel Boog
🎯 Dứt điểm - Nils Butzen (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Yosuke Furukawa, ra Noah Weisshaupt
78'
🔁 Thay người: vào Lee Ho jae, ra Carlo Sickinger
🎯 Dứt điểm - Tristan Teuber (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dion Ajvazi, ra Malik Talabidi
🔁 Thay người: vào Marcel Hoppe, ra Nils Butzen
⛳ Phạt góc
Shot Right Footed Shot Missed
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dion Ajvazi (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sören Reddemann
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Carl Zeiss Jena | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Milan Smit(Assists:Lance Duijvestijn) | |
| Elias Loder 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Lance Duijvestijn(Assists:Milan Smit) (Kiến tạo: Milan Smit) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Tristan Teuber ▼ Emilio Munser | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Nicolas Verkooijen ▼ Manolo Merx | |
| 65' ⇄ | ▲ Florian Kleinhansl ▼ Raoul Petretta | |
| Kevin Lankford | 66' | |
| ▲ Luca Wollschlager ▼ Manasse Eshele | 72' ⇄ | |
| ▲ Maurice Hehne ▼ Miguel Boog | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yosuke Furukawa ▼ Noah Weisshaupt | |
| 78' ⇄ | ▲ Lee Ho jae ▼ Carlo Sickinger | |
| ▲ Dion Ajvazi ▼ Malik Talabidi | 86' ⇄ | |
| ▲ Marcel Hoppe ▼ Nils Butzen | 86' ⇄ | |
| Sören Reddemann | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Carl Zeiss Jena · Khách = Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carl Zeiss Jena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Carl Zeiss Jena 1 (50%)Hòa 0 (0%)Darmstadt 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/12 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (2-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/11/11 | Darmstadt | 3-0 (0-0) | Carl Zeiss Jena | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Carl Zeiss Jena
TBTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | - | - | T |
| 09/08/26 | Carl Zeiss Jena | 1-2 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Carl Zeiss Jena | 4-0 (2-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Babelsberg 03 | 0-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | - | - | T |
| 26/07/26 | Carl Zeiss Jena | 1-2 (1-1) | Zwickau | - | - | B |
| 17/07/26 | SpVgg Bayreuth | 1-1 (0-1) | Carl Zeiss Jena | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Carl Zeiss Jena | 2-0 (1-0) | Union Berlin | - | - | T |
| 04/07/26 | Carl Zeiss Jena | 4-2 (2-1) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 20/06/26 | Rothenstein | 0-18 (0-9) | Carl Zeiss Jena | - | - | T |
| 16/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-0 (2-0) | Rot-Weiss Erfurt | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 26/04/26 | Magdeburg Am | 4-1 (0-0) | Carl Zeiss Jena | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (0-1) | Greifswalder FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | BFC Preussen | 0-2 (0-1) | Carl Zeiss Jena | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Carl Zeiss Jena | 5-1 (2-1) | Zwickau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Carl Zeiss Jena | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | +1 | 3.25 | T |
| 02/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-3 (0-1) | Carl Zeiss Jena | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Chemnitzer | 4-1 (1-1) | Carl Zeiss Jena | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Carl Zeiss Jena | 1-2 (0-0) | ZFC Meuselwitz | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Darmstadt
BHHTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (1-0) | Darmstadt | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-7 (1-4) | Darmstadt | - | - | T |
| 17/07/26 | Astoria Walldorf | 1-4 (0-0) | Darmstadt | +2.5 | 4 | T |
| 14/07/26 | Darmstadt | 5-1 (3-0) | FC 08 Hombrug | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Darmstadt | 4-2 (2-1) | Saarbrucken | - | - | T |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Darmstadt | 2-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Eintracht Braunschweig | 2-2 (2-0) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Carl Zeiss Jena
Darmstadt
1Marius Liesegang5Sören Reddemann12Malik Talabidi25Miguel Boog26CNils Butzen28Timon Burmeister7Kevin Lankford16Emilio Munser23Moritz Fritz9Manasse Eshele18Elias Loder1CMarcel Schuhen6Patric Pfeiffer18Raoul Petretta20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert17Kai Klefisch23Carlo Sickinger7Noah Weisshaupt41Lance Duijvestijn48Manolo Merx36Milan Smit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Marius Liesegang5.8
- 5Sören Reddemann🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 7Kevin Lankford🟨 Thẻ vàng 66'6.8
- 9Manasse Eshele▼ Rời sân 72'5.8
- 12Malik Talabidi▼ Rời sân 86'6.9
- 16Emilio Munser▼ Rời sân 62'5.1
- 18Elias Loder⚽ Ghi bàn 38'6.4
- 23Moritz Fritz6.1
- 25Miguel Boog▼ Rời sân 72'6.8
- 26Nils Butzen C▼ Rời sân 86'6.9
- 28Timon Burmeister7.6
Khách · 4231
- 1Marcel Schuhen C7.2
- 6Patric Pfeiffer6.7
- 7Noah Weisshaupt▼ Rời sân 78'6.2
- 17Kai Klefisch7.5
- 18Raoul Petretta▼ Rời sân 65'6.4
- 20Aleksandar Vukotic7.1
- 23Carlo Sickinger▼ Rời sân 78'8.1
- 28Christopher Lannert6.7
- 36Milan Smit⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 40'7.8
- 41Lance Duijvestijn⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 11'8
- 48Manolo Merx▼ Rời sân 65'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
55
Tấn công
114127
Tấn công nguy hiểm
8791
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
516
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
409459
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
165
Việt vị
24
Cứu thua
24
Tắc bóng
1517
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.861.46
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carl Zeiss Jena (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Darmstadt (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carl Zeiss Jena (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Darmstadt (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Carl Zeiss Jena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Timon Burmeister Tiền đạo | 7.6 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 26Nils Butzen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 12Malik Talabidi Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 40/46 | 6 | |||
| 7Kevin Lankford Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 18/25 | 0 | 🟨 | ||
| 25Miguel Boog Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 5 | |||
| 18Elias Loder Tiền vệ | 6.4 | 1 | 3/2 | 15/23 | 1 | ||
| 5Sören Reddemann Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 66/85 | 2 | 🟨 | ||
| 23Moritz Fritz Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 29/39 | 2 | |||
| 1Marius Liesegang Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 9Manasse Eshele Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 10/16 | 0 | |||
| 16Emilio Munser Hậu vệ | 5.1 | 1/0 | 12/17 | 1 | |||
| 6Maurice Hehne (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 11Luca Wollschlager (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Tristan Teuber (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 10Dion Ajvazi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 15Marcel Hoppe (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Darmstadt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Carlo Sickinger Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 41Lance Duijvestijn Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1 | 3/2 | 36/48 | 1 | |
| 36Milan Smit Trung phong | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 19/26 | 1 | |
| 17Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 46/55 | 5 | |||
| 1Marcel Schuhen Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 20Aleksandar Vukotic Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 41/51 | 1 | |||
| 6Patric Pfeiffer Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 39/53 | 2 | |||
| 28Christopher Lannert Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 48Manolo Merx Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 11/16 | 0 | |||
| 18Raoul Petretta Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 7Noah Weisshaupt Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 18/24 | 4 | |||
| 3Florian Kleinhansl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 10Nicolas Verkooijen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 9Lee Ho jae (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 44Yosuke Furukawa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Carl Zeiss Jena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-5-13 | Thành lập | 1898-5-22 |
| Ernst-Abbe-Sportfeld | Sân nhà | Merck-Stadion am Bollenfalltor |
| 12000 | Sức chứa | 19000 |
| HLV | Florian Kohfeldt | |
| Jena | Khu vực | Darmstadt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 4.10 | 1.42 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.35 | 4.10 | 1.42 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.55 | 0.98 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.56 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.70 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.28 ↑ | 1.07 ↓ | 1.84 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.56 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 4.40 | 1.52 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.79 | 4.14 | 1.53 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.19 | 4.23 | 1.61 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 83.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.61 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.97 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.03 | 4.34 | 1.52 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 29.18 ↑ | 5.98 ↑ | 1.17 ↓ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.85 | 4.00 | 1.47 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 5.10 ↑ | 4.15 ↑ | 1.43 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.71 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.75 | 4.40 | 1.57 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.25 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.42 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.55 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.38 | -0.50 | 0.53 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.