Kết quả bóng đá trận Carlisle United vs Worthing, 21:00 ngày 08/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Carlisle United
2 Kết thúc HT 1-0 3
Worthing
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Brunton Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Carlisle United Phút Worthing
20' Cory Adjetey-Brew
Georgie Kelly(Assists:Harvey Bunker) 1 - 0 42'
HT 1-0
67' 1 - 1 Dominic Hutchinson(Assists:Cory Adjetey-Brew)
75' Dominic Hutchinson
82' 1 - 2 Razzaq Coleman De-Graft
86' 1 - 3 Ricky Aguiar
Georgie Kelly 2 - 3 87'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 10 31
Bại 02 24
Ghi bàn 95 2317
Mất bàn 46 1314
Điểm 73 1816

Chủ = Carlisle United · Khách = Worthing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carlisle United (8)Hiệp 1 / Cả trậnWorthing (12)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (13%)Thắng/Bại4 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Carlisle United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng522112889
Sân nhà320110664
Sân khách202022217
6 gần6411125--

Worthing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46259129952841
Sân nhà2315715917522
Sân khách23102114035327
6 gần6330105--

Thành tích gần đây — Carlisle United

TBTHTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Derby County U210-3 (0-0)Carlisle United---T
INT CF29/07/26Carlisle United0-2 (0-1)Salford City2-0-0.52.75B
INT CF22/07/26Darlington2-4 (1-4)Carlisle United3-7+0.753T
ENG NL03/05/26Carlisle United1-1 (1-1)Boreham Wood5-703H
ENG NL25/04/26Carlisle United3-0 (2-0)Brackley Town2-7+1.53T
ENG NL18/04/26Truro City0-1 (0-0)Carlisle United9-2+0.52.5T
ENG NL11/04/26Carlisle United3-0 (3-0)Sutton United6-3+0.752.75T
ENG NL06/04/26Morecambe2-2 (1-0)Carlisle United2-4+0.53.25H
ENG NL03/04/26Carlisle United0-0 (0-0)Gateshead9-1+13.25H
ENG NL28/03/26Braintree Town1-2 (1-1)Carlisle United0-3+1.252.75T
ENG NL25/03/26Halifax Town0-1 (0-0)Carlisle United7-502.75T
ENG NL21/03/26Carlisle United6-2 (1-2)Boston United8-1+0.752.5T
ENG NL14/03/26Tamworth2-1 (0-0)Carlisle United11-3+0.252.75B
ENG NL11/03/26Aldershot Town0-2 (0-2)Carlisle United9-3+0.53T
ENG NL08/03/26Carlisle United2-2 (2-0)Southend United4-202.75H
ENG NL28/02/26Eastleigh1-2 (0-0)Carlisle United7-6+0.752.75T
ENG NL26/02/26Hartlepool United3-1 (1-0)Carlisle United8-2+0.252.75B
ENG NL21/02/26Carlisle United3-0 (3-0)Yeovil Town7-4+12.5T
ENG NL15/02/26Forest Green Rovers1-3 (0-3)Carlisle United8-1-0.52.75T
ENG NL11/02/26Carlisle United3-2 (1-1)Scunthorpe United4-5+0.252.75T

Thành tích gần đây — Worthing

TTHTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Worthing3-0 (1-0)Horsham6-10--T
INT CF29/07/26Worthing2-1 (2-1)Brighton U21---T
INT CF25/07/26Enfield Town1-1 (0-1)Worthing6-3+13H
INT CF22/07/26Worthing1-0 (0-0)Queens Park R U213-3--T
INT CF18/07/26Frome Town1-1 (1-1)Worthing---H
INT CF10/07/26Bournemouth AFC U212-2 (0-0)Worthing---H
ENG NLS25/04/26Worthing2-0 (1-0)Ebbsfleet United3-4+0.53.25T
ENG NLS18/04/26Maidstone United2-1 (1-1)Worthing9-10+0.252.75B
ENG NLS11/04/26Worthing7-2 (2-1)Dagenham Redbridge11-4+13.25T
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3+0.253.25T
ENG NLS03/04/26Worthing2-1 (0-1)Eastbourne Borough10-8+1.53.5T
ENG NLS28/03/26Enfield Town1-1 (1-0)Worthing4-7+1.253H
ENG NLS25/03/26Weston Super Mare2-3 (1-1)Worthing9-1+0.252.75T
ENG NLS21/03/26AFC Totton0-3 (0-1)Worthing3-8+0.753T
ENG NLS14/03/26Worthing2-0 (2-0)Chelmsford City6-7+0.53T
ENG NLS11/03/26Worthing0-0 (0-0)Maidenhead United8-3+0.752.75H
ENG NLS07/03/26Tonbridge Angels1-0 (0-0)Worthing0-5+0.753B
ENG NLS04/03/26Worthing2-0 (1-0)Chesham United1-3+13T
ENG NLS28/02/26Hornchurch2-1 (2-0)Worthing3-5+0.253.25B
ENG NLS25/02/26Worthing3-1 (1-0)Torquay United1-8+0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
4
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
134
91
Tấn công nguy hiểm
74
28
Sút ngoài cầu môn
11
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
1
Quả ném biên
20
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carlisle United (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Worthing (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Carlisle UnitedWorthing

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Carlisle UnitedWorthing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
55
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
20
Thua 2+
Carlisle UnitedWorthing

Thông tin đội bóng

Carlisle United Thông tin Worthing
1904 Thành lập
Brunton Park Sân nhà
16982 Sức chứa 0
Leslie Mark Hughes HLV
Carlisle Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.554.005.000.993.000.810.991.000.79
Live151.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓1.99 ↑5.500.35 ↓1.63 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.554.004.450.802.750.960.951.000.81
Live1.46 ↓4.25 ↑5.20 ↑0.79 ↓2.751.03 ↑0.79 ↓1.001.05 ↑
InterwettenSớm1.604.204.600.602.501.10---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓5.50 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm1.444.305.400.753.000.85---
Live2.13 ↑2.00 ↓7.06 ↑0.70 ↓2.750.95 ↑---
12betSớm1.554.004.450.802.750.960.951.000.81
Live1.46 ↓4.25 ↑5.20 ↑0.79 ↓2.751.03 ↑0.79 ↓1.001.05 ↑
CrownSớm1.513.854.400.802.750.900.931.000.77
Live1.43 ↓4.05 ↑4.85 ↑0.96 ↑3.000.74 ↓0.77 ↓1.000.93 ↑
SbobetSớm1.533.704.600.852.750.951.001.000.80
Live1.44 ↓4.04 ↑5.40 ↑0.82 ↓2.751.02 ↑0.82 ↓1.001.04 ↑
WewbetSớm1.454.385.550.843.000.961.001.250.82
Live1.52 ↑3.83 ↓5.60 ↑0.95 ↑2.500.85 ↓0.93 ↓1.000.89 ↑
LadbrokesSớm1.574.004.330.572.501.25---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.444.505.500.793.000.900.721.000.98
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.515.800.893.000.860.991.250.79
Live27.74 ↑4.91 ↑1.20 ↓3.22 ↑5.500.23 ↓2.49 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.574.004.330.552.501.25---
Live91.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓0.80 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.464.605.830.622.751.161.151.500.62
Live77.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓2.51 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm1.454.505.500.853.000.951.001.250.80
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑5.500.15 ↓2.80 ↑0.250.25 ↓
William HillSớm1.534.005.000.652.501.15---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓8.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.