Kết quả bóng đá trận Carlos Mannucci W vs Defensores Del Ilucan (W), 22:00 ngày 28/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 22:00 ngày 28/08/2026
Carlos Mannucci W 1 Kết thúc HT 1-0 0
Defensores Del Ilucan (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Carlos Mannucci W | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 37 | 40 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Carlos Mannucci W · Khách = Defensores Del Ilucan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carlos Mannucci W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 9 (60%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Carlos Mannucci W 2 (67%)Hòa 0 (0%)Defensores Del Ilucan (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 5-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 31/07/24 | Carlos Mannucci W | 4-1 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 22/06/24 | Carlos Mannucci W | 6-1 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carlos Mannucci W
BBTTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/38 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Alianza Lima W | 6-0 (4-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 17/08/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 3-0 (1-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 09/08/26 | Carlos Mannucci W | 3-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | Killas W | 0-3 (0-3) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 02/08/26 | Carlos Mannucci W | 2-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 23/07/26 | Universitario de Deportes (W) | 12-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 30/05/26 | Carlos Mannucci W | 1-1 (1-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Sporting Cristal W | 7-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 18/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 5-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 09/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 03/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UNSAAC (W) | 1-0 (0-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 03/11/25 | Alianza Lima W | 3-0 (1-0) | Carlos Mannucci W | - | - | B |
| 20/10/25 | Carlos Mannucci W | 0-2 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 12/10/25 | Carlos Mannucci W | 2-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (1-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Carlos Mannucci W | 1-4 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Cesar Vallejo W | 0-5 (0-3) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 27/08/25 | Carlos Mannucci W | 2-2 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | H |
Thành tích gần đây — Defensores Del Ilucan (W)
BBBBBTBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/41 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-6 (0-2) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 2-3 (0-2) | Yanapuma (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | FBC Melgar (W) | 8-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | -1.75 | 4 | B |
| 07/08/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 2-4 (1-0) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 03/08/26 | Alianza Lima W | 10-0 (5-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-6 (0-3) | Killas W | - | - | B |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 5-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 10/05/26 | Universitario de Deportes (W) | 7-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Yanapuma (W) | 3-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Cristal W | 3-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Killas W | 4-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-9 (0-3) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Cesar Vallejo W | 4-1 (0-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal W | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
65
Tấn công
127112
Tấn công nguy hiểm
7978
Sút ngoài cầu môn
137
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carlos Mannucci W (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 3.08 bàn/trận
Defensores Del Ilucan (W) (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensores Del Ilucan (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carlos Mannucci W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.80 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 2.63 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.60 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | 0.71 ↑ | 1.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.95 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.90 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.77 ↑ | 100.00 ↑ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.45 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.75 | 2.75 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.15 ↑ | 11.50 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.75 | 3.25 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↓ | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 62.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.