Kết quả bóng đá trận Carmarthen vs Trey Thomas Drossel, 20:30 ngày 31/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 31/08/2026
Carmarthen 2 Kết thúc HT 1-3 3
Trey Thomas Drossel
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Richmond Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Carmarthen | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Thomas J. | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Jay Thomas | |
| Lewis Reed 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| Reed L. 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| 27' | ⚽ 2 - 3 Norton Ferreira | |
| 27' | ⚽ 2 - 4 | |
| 27' | ⚽ 2 - 5 Ferreira N. | |
| 37' | ⚽ 2 - 6 Clarke J. | |
| HT 1-3 | ||
| 59' | ||
| Liam Thomas 3 - 6 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 26 | 22 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 10 |
Chủ = Carmarthen · Khách = Trey Thomas Drossel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carmarthen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 11 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | - | - |
Trey Thomas Drossel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Carmarthen 4 (67%)Hòa 1 (17%)Trey Thomas Drossel 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 08/11/25 | Carmarthen | 1-1 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 18/10/25 | Carmarthen | 5-1 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 28/12/24 | Trey Thomas Drossel | 3-0 (2-0) | Carmarthen | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/10/24 | Carmarthen | 2-0 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 04/09/21 | Carmarthen | 2-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
Thành tích gần đây — Carmarthen
HBTTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Llanelli | 2-2 (2-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 22/08/26 | Carmarthen | 2-4 (1-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 15/08/26 | Carmarthen | 3-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 08/08/26 | Newport City | 1-2 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/08/26 | Carmarthen | 4-3 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | -0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Treowen Stars | 4-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Carmarthen | 2-2 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Trey Thomas Drossel
TBBHHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Trey Thomas Drossel | 5-2 (3-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 22/08/26 | Pontypridd | 2-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 15/08/26 | Trey Thomas Drossel | 2-4 (2-2) | Caerau Ely | - | - | B |
| 08/08/26 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 01/08/26 | Trey Thomas Drossel | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | -2 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 18/04/26 | Baglan Dragons | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Ynyshir Albions | 2-2 (2-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 21/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-2 (1-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 14/03/26 | Aberystwyth Town | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 10/03/26 | Trey Thomas Drossel | 1-0 (0-0) | Newport City | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | B |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 21/02/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | -1 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Trey Thomas Drossel | 2-0 (1-0) | Cwmbran Celtic | +0.75 | 3 | T |
| 24/01/26 | Trey Thomas Drossel | 1-5 (1-2) | Caerau Ely | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
87
Tấn công
6056
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Trey Thomas Drossel (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carmarthen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Richmond Park | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Mark Aizlewood | HLV | |
| Carmarthen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.70 ↑ | 2.75 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.68 | 2.82 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.98 | 2.74 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 30.53 ↑ | 10.13 ↑ | 1.06 ↓ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carmarthen | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Trey Thomas Drossel | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).