Kết quả bóng đá trận Carolina Core vs Cincinnati II, 06:30 ngày 23/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:30 ngày 23/08/2026
Carolina Core 1 Kết thúc HT 0-0 3
Cincinnati II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Carolina Core | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Sami Lachekar(Assists:Ayoub Lajhar) | |
| 62' | Félix Samson | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Stefan Chirilla | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Nathan Gray(Assists:Yair Ramos) (Kiến tạo: Yair Ramos) | |
| Tony Pineda 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| 85' | David Paz | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 27 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Carolina Core · Khách = Cincinnati II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carolina Core | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 12 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Carolina Core 2 (67%)Hòa 0 (0%)Cincinnati II 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Cincinnati II | 2-3 (1-1) | Carolina Core | - | - | T |
| 17/08/24 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | Carolina Core | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/06/24 | Carolina Core | 1-3 (1-1) | Cincinnati II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carolina Core
THBTHBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Carolina Core | 2-0 (2-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 01/08/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (3-2) | Carolina Core | -1.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Carolina Core | 1-5 (0-3) | Chicago flame B | - | - | B |
| 23/07/26 | Carolina Core | 4-0 (2-0) | International Miami B | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | -0.25 | 3 | H |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | -1 | 3 | B |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Carolina Core | 2-0 (1-0) | Crown Legacy FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Orlando City B | 3-2 (1-2) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls Reserves | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Carolina Core | 2-1 (0-1) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Carolina Core | 2-2 (1-1) | Crown Legacy FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Orlando City B | 2-2 (2-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | H |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Cincinnati II
BBBBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | New York City Team B | 5-0 (3-0) | Cincinnati II | -0.5 | 3.5 | B |
| 17/08/26 | Cincinnati II | 2-3 (2-1) | Connecticut United FC | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-1) | Cincinnati II | - | - | B |
| 03/08/26 | Chicago flame B | 7-2 (4-2) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 18/07/26 | Toronto FC II | 3-1 (3-0) | Cincinnati II | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Cincinnati II | 1-2 (0-1) | Orlando City B | 0 | 3 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | -1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | Columbus Crew B | 0 | 3 | B |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/26 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls Reserves | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
207
Sút cầu môn
44
Tấn công
10875
Tấn công nguy hiểm
7433
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
537283
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.25
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carolina Core (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Cincinnati II (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carolina Core (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Cincinnati II (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 2 (11%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carolina Core | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Donovan Ricketts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.90 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.30 ↓ | 4.60 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 3.70 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 3.85 ↑ | 4.40 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.40 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 4.70 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.07 | 4.59 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.20 ↑ | 4.75 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.56 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↑ | 4.76 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 1.13 ↑ | 1.25 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.33 ↓ | 4.10 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carolina Core | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cincinnati II | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).