Kết quả bóng đá trận Caroline Springs George Cross U23 vs Avondale U23, 12:45 ngày 15/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 12:45 ngày 15/08/2026
Caroline Springs George Cross U23 1 Kết thúc HT 0-0 0
Avondale U23
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Caroline Springs George Cross U23 | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 16 |
Chủ = Caroline Springs George Cross U23 · Khách = Avondale U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caroline Springs George Cross U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Caroline Springs George Cross U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 18 | 2 | 6 | 57 | 28 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 0 | 2 | 29 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 28 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Avondale U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 3 | 10 | 57 | 42 | 42 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 21 | 22 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Caroline Springs George Cross U23 1 (100%)Hòa 0 (0%)Avondale U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross U23
BHTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Altona Magic U23 | 2-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 26/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | 0 | 3.75 | H |
| 18/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (2-1) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (0-0) | Oakleigh Cannons U23 | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 13/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | +1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder U23 | 4-3 (2-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | T |
| 23/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-4 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | South Melbourne U23 | 1-5 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 4-2 (2-1) | Altona Magic U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 12/04/26 | Melbourne City U23 | 2-3 (2-0) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (1-0) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons U23 | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | -2.25 | 4 | T |
| 13/03/26 | Preston Lions U23 | 1-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Avondale U23
BBHBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Avondale U23 | 0-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 25/07/26 | Melbourne City U23 | 4-3 (2-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 19/07/26 | Avondale U23 | 0-0 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | H |
| 10/07/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-2 (1-0) | Avondale U23 | +0.5 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Avondale U23 | 4-0 (3-0) | Preston Lions U23 | - | - | T |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 21/06/26 | Avondale U23 | 4-0 (2-0) | Dandenong Thunder U23 | +2 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Green Gully U23 | 1-4 (1-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 30/05/26 | Avondale U23 | 5-2 (4-0) | Bentleigh Greens U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | South Melbourne U23 | 1-3 (0-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | +0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Avondale U23 | 2-4 (0-3) | Altona Magic U23 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Heidelberg United U23 | 2-5 (1-3) | Avondale U23 | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Avondale U23 | 2-4 (0-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-5 (0-3) | Avondale U23 | - | - | T |
| 29/03/26 | Avondale U23 | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | H |
| 22/03/26 | Preston Lions U23 | 0-2 (0-2) | Avondale U23 | - | - | T |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (2-0) | Avondale U23 | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
13
Sút bóng
116
Sút cầu môn
61
Tấn công
6776
Tấn công nguy hiểm
6866
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caroline Springs George Cross U23 (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Avondale U23 (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caroline Springs George Cross U23 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (82%)Hòa 1 (9%)Bại 1 (9%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Avondale U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caroline Springs George Cross U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 2.63 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.70 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 2.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.18 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.23 ↑ | 1.28 ↓ | 12.22 ↑ | 2.03 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.90 | 2.92 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.39 | 3.12 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 7.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.73 | 2.81 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.45 ↑ | 39.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.28 ↓ | 7.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.70 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 2.87 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.29 ↓ | 7.50 ↑ | 1.95 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 5.29 ↑ | 1.20 ↓ | 17.00 ↑ | 3.23 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caroline Springs George Cross U23 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Avondale U23 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).