Kết quả bóng đá trận Carrarese vs Empoli, 00:30 ngày 06/09/2026
Serie B (Ý) · 00:30 ngày 06/09/2026
Carrarese 0 Kết thúc HT 0-0 1
Empoli
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 12 |
Chủ = Carrarese · Khách = Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carrarese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Carrarese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
Empoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
Đội hình
Carrarese
Empoli
1Semuel Pizzignacco6Oliana F.13F.Ruggeri41Romani L.17L.Topalovič18N.Schiavi33F.Reale73Rouhi J.77Parlanti G.9F.Abiuso11Moustapha Cisse12Jacopo Seghetti25M.Curto33C.Cauz35Egan M.8Luca Magnino15Ceesay J.21Yepes G.91N.Corrado10Saporiti E.39Edoardo Biondini11S.Shpendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
105252
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
41
Cứu thua
01
Quả ném biên
57
Chuyền dài
110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carrarese (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Empoli (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Carrarese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-8-15 | |
| Stadio dei Marmi | Sân nhà | Carlo Castellani |
| 4289 | Sức chứa | 19847 |
| Gabriele Cioffi | HLV | Guido Pagliuca |
| Carrara | Khu vực | Empoli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.18 | 2.73 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.25 ↑ | 2.78 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.90 | 0.79 | 2.25 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 318.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.10 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 3.15 ↑ | 2.85 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.10 | 3.05 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.78 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.01 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 215.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.34 | 2.91 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.35 ↑ | 3.02 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.04 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 304.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.16 | 2.97 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.11 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.24 ↑ | 3.13 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.04 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.87 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 3.01 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.57 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Carrarese | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Empoli | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).