Kết quả bóng đá trận Carrarese vs Mantova, 00:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 23/08/2026
Carrarese 1 Kết thúc HT 0-1 2
Mantova
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Carrarese | Phút | |
| 10' | Bodin Tomasevic | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Francesco Ruocco(Assists:Ettore Gliozzi) (Kiến tạo: Ettore Gliozzi) | |
| 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Andrea Meroni ▼ Bodin Tomasevic | |
| Jonas Rouhi | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ David Wieser ▼ Jonathan Silva | |
| ▲ Giacomo Marconi ▼ Fabio Abiuso | 59' ⇄ | |
| ▲ Tommaso Guercio ▼ Yanis Khafi | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Rares Ilie(Assists:Alessio Castellini) (Kiến tạo: Alessio Castellini) | |
| 67' ⇄ | ▲ Federico Chinetti ▼ Rares Ilie | |
| 67' ⇄ | ▲ Davide Bragantini ▼ Francesco Ruocco | |
| ▲ Pietro Pinelli ▼ Jonas Rouhi | 75' ⇄ | |
| Pietro Pinelli(Assists:Moustapha Cisse) 2 - 2 ⚽ | 80' | |
| ▲ Mattia Finotto ▼ Filippo Reale | 84' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Schiavi ▼ Lorenzo Romani | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Flavio Paoletti ▼ Andrea Meroni | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 4 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 5 | 20 |
Chủ = Carrarese · Khách = Mantova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carrarese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Carrarese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Mantova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Carrarese 0 (0%)Hòa 3 (75%)Mantova 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/12/25 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Mantova | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Mantova | 2-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/10/24 | Carrarese | 1-1 (0-0) | Mantova | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Carrarese
BTBBHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Torino | 1-0 (1-0) | Carrarese | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Napoli | 2-0 (2-0) | Carrarese | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Carrarese | 2-2 (1-1) | Pescara | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 2-0 (2-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Carrarese | 3-1 (2-0) | Spezia | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Carrarese | 0-1 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Modena | 2-0 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Padova | 1-0 (1-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Venezia | 2-1 (1-0) | Carrarese | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Mantova
TBTTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Lazio | 0-2 (0-0) | Mantova | -1.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Mantova | 0-1 (0-0) | Athletic Carpi | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Legnago Salus | 1-3 (0-0) | Mantova | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mantova | 6-2 (2-0) | ASD Alcione | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Catanzaro | 2-0 (2-0) | Mantova | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (1-0) | Mantova | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Mantova | 2-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Carrarese
Mantova
12Giovanni Gabriele Garofani6CFilippo Oliana13Fabio Ruggeri41Lorenzo Romani7Niccolo Belloni8Yanis Khafi33Filippo Reale73Jonas Rouhi77Gabriele Parlanti9Fabio Abiuso11Moustapha Cisse22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 6Filippo Oliana C6.7
- 7Niccolo Belloni6.6
- 8Yanis Khafi▼ Rời sân 59'5.3
- 9Fabio Abiuso▼ Rời sân 59'6.3
- 11Moustapha Cisse🎯 Kiến tạo 80'7
- 12Giovanni Gabriele Garofani5.7
- 13Fabio Ruggeri7.8
- 33Filippo Reale▼ Rời sân 84'6.1
- 41Lorenzo Romani▼ Rời sân 84'6
- 73Jonas Rouhi🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 77Gabriele Parlanti6.5
Khách · 3421
- 5Bodin Tomasevic🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 8Rares Ilie⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 67'8
- 9Ettore Gliozzi🎯 Kiến tạo 22'7.1
- 19Francesco Ruocco⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 21Simone Trimboli C7.6
- 22Francesco Bardi5.5
- 25Lorenzo Ignacchiti7.5
- 27Alessio Castellini🎯 Kiến tạo 61'7.1
- 29Stefano Cella7.5
- 41Jonathan Silva▼ Rời sân 57'6.6
- 50Fahem Benaissa-Yahia7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
24
Tấn công
101127
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
430465
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
10
Cứu thua
31
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2611
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2734
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.861.17
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carrarese (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mantova (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Carrarese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Fabio Ruggeri Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 49/55 | 4 | |||
| 11Moustapha Cisse Trung phong | 7 | 1 | 5/1 | 11/19 | 0 | ||
| 6Filippo Oliana Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 55/64 | 1 | |||
| 73Jonas Rouhi Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 24/33 | 2 | 🟨 | ||
| 7Niccolo Belloni Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 23/33 | 1 | |||
| 77Gabriele Parlanti Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 9Fabio Abiuso Trung phong | 6.3 | 2/0 | 12/17 | 0 | |||
| 33Filippo Reale Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 41Lorenzo Romani Trung vệ | 6 | 1/0 | 47/58 | 1 | |||
| 12Giovanni Gabriele Garofani Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 8Yanis Khafi Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 66Pietro Pinelli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/5 | 1 | ||
| 91Giacomo Marconi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 78Tommaso Guercio (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 32Mattia Finotto (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 18Nicolas Schiavi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 9/12 | 0 |
Mantova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Rares Ilie Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 21/26 | 2 | ||
| 21Simone Trimboli Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 40/52 | 3 | |||
| 25Lorenzo Ignacchiti Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/1 | 31/43 | 4 | |||
| 29Stefano Cella Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 46/51 | 2 | |||
| 50Fahem Benaissa-Yahia Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 27/31 | 3 | |||
| 19Francesco Ruocco Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 4/1 | 25/28 | 3 | ||
| 9Ettore Gliozzi Trung phong | 7.1 | 1 | 4/1 | 14/21 | 1 | ||
| 27Alessio Castellini Trung vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 50/63 | 0 | ||
| 41Jonathan Silva Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 5Bodin Tomasevic Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 0 | 🟨 | ||
| 22Francesco Bardi Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 13Andrea Meroni (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 10David Wieser (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 18/18 | 2 | |||
| 30Davide Bragantini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 71Federico Chinetti (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Carrarese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Stadio dei Marmi | Sân nhà | Stadio Danilo Martelli |
| 4289 | Sức chứa | 14844 |
| Gabriele Cioffi | HLV | Francesco Modesto |
| Carrara | Khu vực | Mantova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 186.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.25 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.95 | 3.15 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.36 ↑ | 1.05 ↓ | 3.92 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.25 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.82 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.16 | 2.91 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.20 | 3.26 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.64 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.23 | 3.04 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 14.37 ↑ | 4.17 ↑ | 1.33 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.17 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.