Kết quả bóng đá trận Carrarese vs Mantova, 00:00 ngày 23/08/2026

Serie B (Ý) · 00:00 ngày 23/08/2026
Carrarese
1 Kết thúc HT 0-1 2
Mantova
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Carrarese Phút Mantova
10' Bodin Tomasevic
22'⚽ 0 - 1 Francesco Ruocco(Assists:Ettore Gliozzi) (Kiến tạo: Ettore Gliozzi)
1 - 1 ⚽45+3'
HT 0-1
46' ⇄▲ Andrea Meroni ▼ Bodin Tomasevic
Jonas Rouhi 56'
57' ⇄▲ David Wieser ▼ Jonathan Silva
▲ Giacomo Marconi ▼ Fabio Abiuso59' ⇄
▲ Tommaso Guercio ▼ Yanis Khafi59' ⇄
61'⚽ 1 - 2 Rares Ilie(Assists:Alessio Castellini) (Kiến tạo: Alessio Castellini)
67' ⇄▲ Federico Chinetti ▼ Rares Ilie
67' ⇄▲ Davide Bragantini ▼ Francesco Ruocco
▲ Pietro Pinelli ▼ Jonas Rouhi75' ⇄
Pietro Pinelli(Assists:Moustapha Cisse) 2 - 2 ⚽80'
▲ Mattia Finotto ▼ Filippo Reale84' ⇄
▲ Nicolas Schiavi ▼ Lorenzo Romani84' ⇄
90+2' ⇄▲ Flavio Paoletti ▼ Andrea Meroni
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 16
Hòa 02 22
Bại 30 72
Ghi bàn 05 423
Mất bàn 33 1114
Điểm 05 520

Chủ = Carrarese · Khách = Mantova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carrarese (8)Hiệp 1 / Cả trậnMantova (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (13%)Hòa/Thắng4 (40%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (38%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (38%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Carrarese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123117
Sân nhà100112018
Sân khách101011110
6 gần611428--

Mantova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005262
Sân nhà11003132
Sân khách11002136
6 gần64021411--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Carrarese 0 (0%)Hòa 3 (75%)Mantova 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9-0.252.5H
ITA D227/12/25Carrarese0-0 (0-0)Mantova7-5+0.252.5H
ITA D210/05/25Mantova2-1 (1-0)Carrarese2-4-0.252.5B
ITA D220/10/24Carrarese1-1 (0-0)Mantova5-302.25H

Thành tích gần đây — Carrarese

BTBBHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Torino1-0 (1-0)Carrarese4-3-1.252.75B
INT CF08/08/26ACD Virtus Entella0-1 (0-0)Carrarese4-202.5T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5-1.753.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5-0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4+0.252.5H
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8-13B
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5+0.252.5H
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8+0.252.25B
ITA D207/04/26Carrarese3-1 (2-0)Spezia2-5+0.252.5T
ITA D222/03/26Bari0-3 (0-0)Carrarese12-602.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25T
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8-0.252.25H
ITA D208/03/26Carrarese0-1 (0-1)Palermo9-5-0.52.5B
ITA D205/03/26Carrarese3-3 (1-2)Catanzaro4-202.25H
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9-0.252.5H
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7-0.52.25B
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5-0.752.5B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25B
ITA D207/02/26Carrarese0-0 (0-0)SudTirol5-602.25H
ITA D231/01/26Venezia2-1 (1-0)Carrarese3-6-1.252.75B

Thành tích gần đây — Mantova

TBTTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup17/08/26Lazio0-2 (0-0)Mantova7-3-1.52.75T
INT CF10/08/26Mantova0-1 (0-0)Athletic Carpi6-1+1.253B
INT CF06/08/26Legnago Salus1-3 (0-0)Mantova0-8+1.753T
INT CF30/07/26Mantova6-2 (2-0)ASD Alcione6-1+12.75T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3-13B
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7-0.52.5T
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2-0.252.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2+0.252.25B
ITA D212/04/26Spezia0-2 (0-1)Mantova6-0-0.252.5T
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2+0.52.25T
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4-0.752.5B
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3+0.252.5T
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4-0.52.5H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25T
ITA D205/03/26Palermo2-1 (2-0)Mantova9-2-12.75B
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9+0.252.5H
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25T
ITA D214/02/26Catanzaro2-0 (2-0)Mantova2-11-0.52.5B
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25B
ITA D207/02/26Mantova2-1 (1-1)Bari7-1+0.252.25T

Đội hình

CarrareseMantova
12Giovanni Gabriele Garofani6CFilippo Oliana13Fabio Ruggeri41Lorenzo Romani7Niccolo Belloni8Yanis Khafi33Filippo Reale73Jonas Rouhi77Gabriele Parlanti9Fabio Abiuso11Moustapha Cisse22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
101
127
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
430
465
TL chuyền bóng thành công
77%
81%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
26
11
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
27
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
1.17
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carrarese (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Mantova (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CarrareseMantova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CarrareseMantova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
14
Thắng 1
62
Hòa
64
Thua 1
43
Thua 2+
CarrareseMantova

Carrarese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Fabio Ruggeri
Trung vệ
7.80/049/554
11Moustapha Cisse
Trung phong
715/111/190
6Filippo Oliana
Trung vệ
6.70/055/641
73Jonas Rouhi
Hậu vệ trái
6.70/024/332🟨
7Niccolo Belloni
Tiền vệ trái
6.60/023/331
77Gabriele Parlanti
Tiền vệ trung tâm
6.50/031/372
9Fabio Abiuso
Trung phong
6.32/012/170
33Filippo Reale
Trung vệ
6.10/015/222
41Lorenzo Romani
Trung vệ
61/047/581
12Giovanni Gabriele Garofani
Thủ môn
5.70/020/290
8Yanis Khafi
Tiền vệ trung tâm
5.30/016/211
66Pietro Pinelli (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.311/15/51
91Giacomo Marconi (dự bị)
Trung phong
6.71/06/80
78Tommaso Guercio (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/010/140
32Mattia Finotto (dự bị)
Trung phong
-0/00/30
18Nicolas Schiavi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/09/120

Mantova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Rares Ilie
Tiền vệ tấn công
812/121/262
21Simone Trimboli
Tiền vệ trung tâm
7.60/040/523
25Lorenzo Ignacchiti
Tiền vệ trung tâm
7.51/131/434
29Stefano Cella
Trung vệ
7.50/046/512
50Fahem Benaissa-Yahia
Hậu vệ trái
7.51/027/313
19Francesco Ruocco
Tiền vệ tấn công
7.414/125/283
9Ettore Gliozzi
Trung phong
7.114/114/211
27Alessio Castellini
Trung vệ
7.110/050/630
41Jonathan Silva
Tiền vệ tấn công
6.60/017/221
5Bodin Tomasevic
Trung vệ
6.30/029/340🟨
22Francesco Bardi
Thủ môn
5.50/021/290
13Andrea Meroni (dự bị)
Trung vệ
6.70/022/282
10David Wieser (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/018/182
30Davide Bragantini (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/131
71Federico Chinetti (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Carrarese Thông tin Mantova
Thành lập 1911
Stadio dei Marmi Sân nhà Stadio Danilo Martelli
4289 Sức chứa 14844
Gabriele Cioffi HLV Francesco Modesto
Carrara Khu vực Mantova
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.293.103.001.032.500.781.010.250.80
Live186.00 ↑9.70 ↑1.06 ↓3.80 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.253.252.901.002.500.821.020.250.80
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.15 ↑3.500.21 ↓0.74 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.283.253.001.042.500.801.030.250.83
Live188.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓4.54 ↑3.500.13 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.303.003.251.302.500.550.600.001.20
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.212.953.150.702.000.92---
Live100.00 ↑9.36 ↑1.05 ↓3.92 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.283.253.001.042.500.801.030.250.83
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.283.252.821.012.500.791.020.250.80
Live26.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.273.162.911.082.500.801.040.250.86
Live205.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm2.263.203.260.792.001.050.980.250.88
Live101.00 ↑9.60 ↑1.07 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.100.912.500.80---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.253.103.100.732.001.010.920.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓12.64 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.233.041.002.500.811.040.250.79
Live14.37 ↑4.17 ↑1.33 ↓4.14 ↑3.500.18 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.253.103.200.882.500.80---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.223.003.171.402.500.500.570.001.25
Live473.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.94 ↑3.500.07 ↓0.71 ↑0.001.16 ↓
SNAISớm2.253.103.25------
Live2.253.103.25------
Bet 365Sớm2.153.203.250.952.500.850.880.250.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.153.253.100.912.500.800.840.250.88
Live126.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓5.50 ↑3.500.10 ↓0.96 ↑0.000.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.