Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Coleraine, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 22/08/2026
Carrick Rangers
0 Kết thúc HT 0-0 2
Coleraine
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Carrick Rangers Phút Coleraine
19' Lyndon Kane
31' Rob Slevin
HT 0-0
46' ▲ Conor McMenamin ▼ Jay Henderson
Billy Joe Burns 56'
57' 0 - 1 Joel Cooper
▲ Nedas Maciulaitis ▼ Aidan Steele69'
Matthew Snoddy 72'
73' ▲ Levi Ives ▼ Ben Wylie
77' ▲ Senan Devine ▼ Joel Cooper
▲ Kyle Cherry ▼ Matthew Snoddy77'
▲ Daire O'Conchubhair ▼ Billy Joe Burns77'
▲ Jack Hastings ▼ Joe Crowe79'
87' 0 - 2 Ben Doherty
89' ▲ Lewis McGregor ▼ Ben Doherty
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 77
Hòa 01 01
Bại 10 32
Ghi bàn 35 2419
Mất bàn 31 1512
Điểm 67 2122

Chủ = Carrick Rangers · Khách = Coleraine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carrick Rangers (9)Hiệp 1 / Cả trậnColeraine (12)
4 (44%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (22%)Hòa/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Carrick Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33127144951437
Sân nhà176472427228
Sân khách166372524214
6 gần6501178--

Coleraine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3320586231653
Sân nhà1613123712402
Sân khách177462519253
6 gần6312810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Carrick Rangers 3 (15%)Hòa 4 (20%)Coleraine 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D114/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Coleraine3-8-0.752.5H
NIR CUP07/02/26Carrick Rangers1-1 (0-1)Coleraine3-7--H
NIR D106/12/25Coleraine3-1 (0-1)Carrick Rangers5-2-1.52.75B
NIR D127/09/25Coleraine2-1 (1-1)Carrick Rangers4-9-1.53B
NIR D108/02/25Carrick Rangers0-1 (0-0)Coleraine5-3-0.252.5B
NIR D112/10/24Carrick Rangers2-1 (2-0)Coleraine--0.252.75T
NIR D114/09/24Coleraine3-1 (1-1)Carrick Rangers--0.52.75B
NIR D120/01/24Coleraine0-2 (0-0)Carrick Rangers6-2-0.52.5T
NIR D125/11/23Coleraine1-1 (0-1)Carrick Rangers4-3-13H
NIR D116/08/23Carrick Rangers2-0 (2-0)Coleraine4-8-0.752.5T
NIR D125/01/23Coleraine1-0 (0-0)Carrick Rangers7-2-1.253B
NIR D105/11/22Carrick Rangers0-1 (0-0)Coleraine6-4-0.752.75B
NIR D124/08/22Carrick Rangers2-4 (1-2)Coleraine5-2-0.252.5B
NIR D122/01/22Coleraine3-0 (2-0)Carrick Rangers6-4-1.252.5B
NIR D106/11/21Carrick Rangers0-0 (0-0)Coleraine7-6-12.75H
NIR LC14/10/21Carrick Rangers0-2 (0-1)Coleraine4-2-0.753B
NIR D104/09/21Carrick Rangers0-3 (0-1)Coleraine8-6-1.253B
NIR D120/03/21Coleraine1-0 (0-0)Carrick Rangers14-0--B
NIR D124/02/21Carrick Rangers0-2 (0-0)Coleraine3-3-0.753B
NIR D102/01/21Coleraine3-0 (0-0)Carrick Rangers6-10-1.53.25B

Thành tích gần đây — Carrick Rangers

TTTTBTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Limavady United1-2 (0-2)Carrick Rangers-+0.252.75T
NIR D108/08/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown7-3+0.752.75T
INT CF01/08/26Ballyclare Comrades1-8 (1-4)Carrick Rangers1-7+23.5T
INT CF29/07/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Ards FC7-3--T
INT CF25/07/26Carrick Rangers0-3 (0-2)Ballymena United10-3+0.252.75B
INT CF22/07/26Carrick Rangers5-3 (4-1)Queen's University3-1+1.53.25T
INT CF18/07/26HW Welders0-3 (0-2)Carrick Rangers7-1+0.753.25T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1+0.253B
NIR D125/04/26Glenavon Lurgan2-3 (1-0)Carrick Rangers5-702.5T
NIR D118/04/26Bangor FC0-3 (0-2)Carrick Rangers2-5+0.52.75T
NIR D111/04/26Carrick Rangers2-3 (1-1)Ballymena United-+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5+0.252.75H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5+13T
NIR D121/03/26Carrick Rangers2-0 (1-0)Linfield FC5-6-12.75T
NIR D114/03/26Ballymena United2-1 (0-0)Carrick Rangers5-502.5B
NIR D104/03/26Glentoran FC1-0 (0-0)Carrick Rangers11-3-12.5B
NIR D128/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Bangor FC7-2+0.752.75H
NIR D121/02/26Larne FC2-3 (0-3)Carrick Rangers5-1-1.252.75T
NIR D114/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Coleraine3-8-0.752.5H
NIR D111/02/26Carrick Rangers2-1 (2-0)Glenavon Lurgan1-0+0.752.5T

Thành tích gần đây — Coleraine

HTBBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Coleraine0-0 (0-0)Larne FC-+0.252.5H
NIR D108/08/26Dungannon Swifts1-3 (0-1)Coleraine5-10+1.252.75T
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5-0.753B
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4-1.253B
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Newbuildings United2-5 (2-3)Coleraine---T
INT CF11/07/26Coleraine3-0 (2-0)Portstewart---T
INT CF08/07/26Limavady United0-1 (0-0)Coleraine1-11+12.75T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF04/07/26Larne FC0-0 (0-0)Coleraine2-1--H
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--T
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25T
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8-0.252.5T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0+1.252.75T
NIR D108/04/26Larne FC1-4 (1-1)Coleraine2-2-0.252.25T
NIR CUP04/04/26Coleraine1-1 (1-0)Larne FC2-602.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6+0.752.75T
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3-0.252.5H
NIR D114/03/26Coleraine1-0 (0-0)Cliftonville4-1+12.75T

Đội hình

Carrick RangersColeraine
1Nathan Gartside2Mickey Place4Billy Joe Burns5Jordan Forsythe6Jimmy Callacher9Danny Gibson12CLuke McCullough14Aidan Steele15Benjamin Buchanan-Rolleston19Joe Crowe24Matthew Snoddy2CLyndon Kane4Dylan Boyle8Will Patching9Matthew Shevlin11Joel Cooper12Lewis Webb16Aidan Wilson17Jay Henderson19Rob Slevin22Ben Wylie23Ben Doherty

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
106
117
Tấn công nguy hiểm
60
65
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Carrick Rangers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Coleraine (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Carrick RangersColeraine

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Carrick RangersColeraine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
65
Thắng 1
35
Hòa
30
Thua 1
22
Thua 2+
Carrick RangersColeraine

Thông tin đội bóng

Carrick Rangers Thông tin Coleraine
Thành lập 1927
Sân nhà Coleraine Showgrounds
0 Sức chứa 6500
Stephen Baxter HLV Ruaidhri Higgins
Khu vực Coleraine
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.853.751.680.762.750.980.92-0.500.82
Live3.55 ↓3.60 ↓1.77 ↑0.80 ↑2.750.96 ↓0.74 ↓-0.751.02 ↑
InterwettenSớm3.203.801.950.602.501.100.80-0.500.85
Live65.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.80-0.500.85
10BETSớm3.453.851.790.852.750.79---
Live30.87 ↑5.44 ↑1.12 ↓3.31 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm3.853.751.680.762.750.980.92-0.500.82
Live3.55 ↓3.60 ↓1.77 ↑0.80 ↑2.750.96 ↓0.74 ↓-0.751.02 ↑
CrownSớm3.553.601.690.732.750.970.80-0.750.90
Live3.40 ↓3.55 ↓1.74 ↑0.732.750.970.75 ↓-0.750.95 ↑
WewbetSớm3.853.691.710.762.750.980.83-0.750.91
Live18.70 ↑5.35 ↑1.15 ↓1.17 ↑1.500.59 ↓1.20 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm3.403.701.830.612.501.15---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm4.003.901.590.792.750.730.87-0.750.66
Live3.50 ↓3.901.80 ↑0.75 ↓2.750.90 ↑0.88 ↑-0.500.76 ↑
PinnacleSớm4.204.081.670.942.750.820.90-0.750.87
Live3.55 ↓4.33 ↑1.85 ↑0.86 ↓2.750.98 ↑1.00 ↑-0.500.86 ↓
BwinSớm3.503.751.850.612.501.15---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm3.304.201.870.632.501.200.70-0.751.03
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑2.500.20 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
SNAISớm3.754.001.72------
Live3.60 ↓3.75 ↓1.80 ↑------
Bet 365Sớm3.503.751.801.033.000.780.98-0.500.83
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.21 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.403.901.850.622.501.200.95-0.500.75
Live36.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓1.05 ↑1.500.67 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑
VcbetSớm---0.622.750.72---
Live---0.622.750.72---
SbobetSớm---0.792.750.950.80-0.500.94
Live---0.81 ↑2.750.950.80-0.500.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.