Kết quả bóng đá trận Cartagines Deportiva SA vs Hankook Verdes, 08:00 ngày 19/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 08:00 ngày 19/08/2026
Cartagines Deportiva SA 4 Kết thúc HT 2-0 0
Hankook Verdes
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 3
Địa điểm: Jose Rafael Fello Meza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Cartagines Deportiva SA | Phút | |
| Diego Mesen(Assists:Tepa) (Kiến tạo: Tepa) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 16' | Ivan Morán | |
| Joaquin Alonso Hernandez Garcia 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 62' | Facundo Silvestre | |
| 77' | Ronald Benavidez | |
| Geancarlo Castro(Assists:Diego Gonzalez Hernandez) (Kiến tạo: Diego Gonzalez Hernandez) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Geancarlo Castro 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 24 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 8 |
Chủ = Cartagines Deportiva SA · Khách = Hankook Verdes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cartagines Deportiva SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Cartagines Deportiva SA 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hankook Verdes 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Cartagines Deportiva SA | 8-1 (7-1) | Hankook Verdes | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
BHTBHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-2 (2-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | CD Motagua | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Perez Zeledon | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -2.25 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (2-1) | Municipal Liberia | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hankook Verdes
BBBTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CD FAS | 4-1 (2-1) | Hankook Verdes | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Hankook Verdes | 0-1 (0-1) | CSD Municipal | -1.75 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | -2 | 3.5 | B |
| 09/11/25 | Port Layola | 0-5 (0-4) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 23/09/25 | Port Layola | 1-3 (1-3) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 21/08/25 | Cartagines Deportiva SA | 8-1 (7-1) | Hankook Verdes | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/08/25 | CA Independente | 3-1 (2-1) | Hankook Verdes | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/25 | Hankook Verdes | 1-2 (1-1) | Deportivo Saprissa | -3.25 | 3.75 | B |
| 30/07/25 | Hankook Verdes | 1-4 (0-2) | CD Motagua | -2.75 | 3.75 | B |
| 24/08/23 | Olancho FC | 3-2 (2-1) | Hankook Verdes | -2.75 | 3.5 | B |
| 17/08/23 | Sporting San Miguelito | 4-0 (1-0) | Hankook Verdes | -2 | 3.5 | B |
| 09/08/23 | Hankook Verdes | 0-3 (0-1) | Alajuelense | -3.25 | 4.5 | B |
| 03/08/23 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | -2 | 3.5 | B |
| 25/08/22 | Alianza San Salvador | 5-1 (2-0) | Hankook Verdes | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/08/22 | Hankook Verdes | 0-2 (0-0) | Alianza San Salvador | -1 | 2.75 | B |
| 04/08/22 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 2-2 (0-2) | Hankook Verdes | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/22 | Hankook Verdes | 0-0 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/22 | Hankook Verdes | 5-0 (3-0) | Wagiya FC | - | - | T |
| 13/12/21 | Garden City FC | 1-3 (1-2) | Hankook Verdes | - | - | T |
| 09/12/21 | Hankook Verdes | 3-2 (2-2) | Wagiya FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
153
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
298
Sút cầu môn
101
Tấn công
10882
Tấn công nguy hiểm
9034
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
493300
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
138
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.170.41
Cơ hội rõ rệt
90
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cartagines Deportiva SA (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Hankook Verdes (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cartagines Deportiva SA (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cartagines Deportiva SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006-7-1 | Thành lập | |
| Jose Rafael Fello Meza | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Andres Jose Carevic | HLV | |
| Cartago | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 19.00 | 51.00 | 0.85 | 4.50 | 0.82 | 0.78 | 3.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↑ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.00 | 41.00 | 0.85 | 4.00 | 0.93 | 0.87 | 4.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 11.00 | 40.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↑ | 10.00 ↓ | 45.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.05 | 4.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 15.00 | 45.00 | 0.84 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.65 ↑ | 54.66 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 9.80 | 15.00 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.79 | 3.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 | 9.60 ↓ | 19.00 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 15.00 | 26.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 23.00 | 0.80 | 4.25 | 0.91 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.67 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.03 | 17.00 | 31.00 | 0.87 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.68 | 3.75 | 1.07 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 61.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.75 | 0.90 | 0.89 | 4.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.00 | 0.94 | 0.87 | 4.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 4.75 | 0.87 | 0.92 | 4.00 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | 3.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.78 | 3.25 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.