Kết quả bóng đá trận Cartagines Deportiva SA vs Herediano, 00:00 ngày 31/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 00:00 ngày 31/08/2026
Cartagines Deportiva SA 1 Kết thúc HT 1-0 0
Herediano
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Jose Rafael Fello Meza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Cartagines Deportiva SA | Phút | |
| Joaquin Alonso Hernandez Garcia 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abner Hudson ▼ Keysher Fuller Spence | |
| 46' ⇄ | ▲ Ronaldo Araya ▼ Kionel Estrada | |
| ▲ Johan Cortes ▼ Randal Cordero | 46' ⇄ | |
| 53' | Getsel Montes | |
| Claudio Montero | 53' | |
| 56' ⇄ | ▲ Allan Cruz ▼ Getsel Montes | |
| 60' | Eduardo Juarez | |
| ▲ Juan Carlos Gaete Contreras ▼ Claudio Montero | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Aaron Murillo ▼ Eduardo Juarez | |
| ▲ Bernald Alfaro ▼ Morera Alvarado | 69' ⇄ | |
| Manuel Moran Velasquez | 74' | |
| ▲ Geancarlo Castro ▼ Manuel Moran Velasquez | 78' ⇄ | |
| ▲ Luis Olivas ▼ Joaquin Alonso Hernandez Garcia | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Randall Leal ▼ Haxzel Quiros | |
| Jose De Jesus Gonzalez | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = Cartagines Deportiva SA · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cartagines Deportiva SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Cartagines Deportiva SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cartagines Deportiva SA 6 (30%)Hòa 4 (20%)Herediano 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Herediano | 2-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/09/25 | Cartagines Deportiva SA | 2-0 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/25 | Herediano | 1-1 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/02/25 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Herediano | 0-2 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | -1 | 2.5 | T |
| 19/08/24 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/24 | Herediano | 1-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | -1 | 2.75 | H |
| 12/02/24 | Cartagines Deportiva SA | 1-3 (0-2) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/23 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.75 | 3 | B |
| 11/09/23 | Cartagines Deportiva SA | 1-1 (1-0) | Herediano | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/23 | Herediano | 1-3 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/02/23 | Cartagines Deportiva SA | 1-0 (1-0) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/22 | Cartagines Deportiva SA | 2-0 (2-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/12/22 | Herediano | 2-1 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/09/22 | Herediano | 3-1 (2-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/22 | Cartagines Deportiva SA | 0-2 (0-2) | Herediano | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
TTTBHTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-0 (0-0) | CD FAS | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | Escorpiones Belen | 1-4 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 4-0 (2-0) | Hankook Verdes | +3.25 | 4 | T |
| 16/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-2 (2-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | CD Motagua | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Perez Zeledon | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Herediano
TBTBBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Herediano | 2-1 (0-0) | Antigua GFC | +1 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | Herediano | 0-3 (0-0) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Real Esteli | 0-2 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Herediano | 0-3 (0-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Alianza San Salvador | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Cartagines Deportiva SA
Herediano
1CKevin Briceno2Randal Cordero18Carlos Barahona19Diego Gonzalez Hernandez20Diego Mesen6Claudio Montero7Manuel Moran Velasquez15Luis Flores31Gian Mauro Morera31Morera Alvarado9Jose De Jesus Gonzalez9Tepa22Joaquin Alonso Hernandez Garcia1Danny Carvajal Rodriguez21Everardo Rubio38Getsel Montes99Keyner Brown Blackwood5Haxzel Quiros10CElias Aguilar Vargas16Darril Araya26Eduardo Juarez33Fernando Lesme37Keysher Fuller Spence44Kionel Estrada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kevin Briceno C
- 2Randal Cordero▼ Rời sân 46'
- 6Claudio Montero🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 60'
- 7Manuel Moran Velasquez🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 78'
- 9Jose De Jesus Gonzalez🟨 Thẻ vàng 87'
- 9Tepa
- 15Luis Flores
- 18Carlos Barahona
- 19Diego Gonzalez Hernandez
- 20Diego Mesen
- 22Joaquin Alonso Hernandez Garcia⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 78'
- 31Gian Mauro Morera
- 31Morera Alvarado▼ Rời sân 69'
Khách · 343
- 1Danny Carvajal Rodriguez
- 5Haxzel Quiros▼ Rời sân 82'
- 10Elias Aguilar Vargas C
- 16Darril Araya
- 21Everardo Rubio
- 26Eduardo Juarez🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 65'
- 33Fernando Lesme
- 37Keysher Fuller Spence▼ Rời sân 46'
- 38Getsel Montes🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 56'
- 44Kionel Estrada▼ Rời sân 46'
- 99Keyner Brown Blackwood
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
11
Tấn công
117112
Tấn công nguy hiểm
6362
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1313
Quả ném biên
3025
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cartagines Deportiva SA (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Herediano (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cartagines Deportiva SA (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
Herediano (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cartagines Deportiva SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Joaquin Alonso Hernandez Garcia Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Kevin Briceno Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Jose De Jesus Gonzalez Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Manuel Moran Velasquez Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Claudio Montero Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Herediano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Eduardo Juarez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 38Getsel Montes Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cartagines Deportiva SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006-7-1 | Thành lập | 1921-6-12 |
| Jose Rafael Fello Meza | Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero |
| 18000 | Sức chứa | 7321 |
| Andres Jose Carevic | HLV | Pablo Salazar |
| Cartago | Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.05 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.46 ↑ | 100.00 ↑ | 5.47 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.98 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 205.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.06 | 3.28 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.85 ↑ | 73.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.19 | 3.44 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.18 ↑ | 30.12 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.42 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cartagines Deportiva SA | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Herediano | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).