Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC vs Benfica, 02:15 ngày 18/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 18/08/2026
Casa Pia AC
0 Kết thúc HT 0-2 7
Benfica
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Estadio Pina Manique Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Tường thuật trực tiếp

Casa Pia ACBenfica
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro
3'
BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị chặn
14'
BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 0-2, kiến tạo: Vangelis Pavlidis
14'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — vào lưới
15'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabi Pereira (chân trái) Post
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
19'
35'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị cản phá
43'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-2)
47'
BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-3
47'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
49'
BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-4
49'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — vào lưới
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tomas Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-5, kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
54'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân phải) — chệch khung thành
58'
BÀN THẮNG - Own Goal - Lawrence Ofori 0-6
58'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) Own — vào lưới球
59'
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Korede Osundina, ra Kevin Prieto
59'
59'
🔁 Thay người: vào Rafael Ferreira Silva, ra Tomas Araujo
59'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Alassana Jatta, ra Gabi Pereira
59'
61'
BÀN THẮNG - Jhon Duran 0-7, kiến tạo: Alexander Bahr
61'
🎯 Dứt điểm - Andreas Schjelderup (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jhon Duran (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Perez
62'
🔁 Thay người: vào Silvi Clua, ra Sebastian Perez
64'
67'
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Enzo Barrenechea
70'
🎯 Dứt điểm - Jhon Duran (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân trái) — chệch khung thành
72'
76'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Silva Rosas, ra Henrique Araújo
77'
🔁 Thay người: vào Kaly, ra Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
77'
78'
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Georgiy Sudakov
🟨 Thẻ vàng - Kaly
79'
80'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Silvi Clua (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Kaly
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-7)

Diễn biến trận đấu

Casa Pia AC Phút Benfica
3' 0 - 1 Gianluca Prestianni
14' 0 - 2 Rafael Ferreira Silva(Assists:Vangelis Pavlidis) (Kiến tạo: Vangelis Pavlidis)
37' 0 - 3
HT 0-2
47' 0 - 4 Vangelis Pavlidis
49' 0 - 5 Vangelis Pavlidis
54' 0 - 6 Vangelis Pavlidis(Assists:Leandro Barreiro Martins) (Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins)
58' 1 - 6 Lawrence Ofori (phản lưới)
▲ Korede Osundina ▼ Kevin Prieto59'
▲ Alassana Jatta ▼ Gabi Pereira59'
59' ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis
59' ▲ Manu Silva ▼ Tomas Araujo
59' ▲ Andreas Schjelderup ▼ Rafael Ferreira Silva
61' 1 - 7 Jhon Duran(Assists:Alexander Bahr) (Kiến tạo: Alexander Bahr)
Sebastian Perez 62'
▲ Silvi Clua ▼ Sebastian Perez64'
67' ▲ Richard Rios ▼ Enzo Barrenechea
▲ Pedro Silva Rosas ▼ Henrique Araújo77'
▲ Kaly ▼ Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha77'
78' ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Georgiy Sudakov
Kaly 79'
Kaly 90+2'
FT 0-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 02 22
Bại 30 62
Ghi bàn 210 733
Mất bàn 143 2010
Điểm 05 820

Chủ = Casa Pia AC · Khách = Benfica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Casa Pia AC (7)Hiệp 1 / Cả trậnBenfica (9)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
4 (57%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Casa Pia AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200208018
Sân nhà100107018
Sân khách100101014
6 gần6105412--

Benfica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21109246
Sân nhà10102218
Sân khách11007031
6 gần6321207--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Casa Pia AC 1 (11%)Hòa 3 (33%)Benfica 5 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D107/04/26Casa Pia AC1-1 (0-0)Benfica3-12-1.753.25H
POR D110/11/25Benfica2-2 (1-0)Casa Pia AC6-2-23.25H
POR D126/01/25Casa Pia AC3-1 (1-1)Benfica2-9-1.252.75T
POR D118/08/24Benfica3-0 (0-0)Casa Pia AC12-2-23.25B
POR D118/03/24Casa Pia AC0-1 (0-0)Benfica4-13-1.52.5B
POR D129/10/23Benfica1-1 (1-0)Casa Pia AC10-2-1.753H
POR D105/02/23Benfica3-0 (2-0)Casa Pia AC4-4-23B
POR D114/08/22Casa Pia AC0-1 (0-0)Benfica4-9-1.752.75B
INT CF17/07/21Benfica2-1 (1-0)Casa Pia AC5-1--B

Thành tích gần đây — Casa Pia AC

BBBBTBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D108/08/26Maritimo1-0 (0-0)Casa Pia AC2-602.5B
INT CF01/08/26Leixoes6-2 (3-2)Casa Pia AC3-1--B
INT CF01/08/26Feirense2-0 (0-0)Casa Pia AC6-6+0.252.25B
INT CF25/07/26SL Benfica B1-0 (0-0)Casa Pia AC---B
INT CF18/07/26Estrela da Amadora1-2 (0-0)Casa Pia AC---T
INT CF15/07/26Alverca1-0 (0-0)Casa Pia AC---B
POR D229/05/26Casa Pia AC2-0 (1-0)SCU Torreense6-9+0.252T
POR D221/05/26SCU Torreense0-0 (0-0)Casa Pia AC5-302.25H
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0+0.752.5H
POR D112/05/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)Casa Pia AC6-4-0.52.5T
POR D103/05/26Casa Pia AC0-1 (0-0)CD Tondela7-2+0.252.25B
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3-12.5B
POR D124/04/26Casa Pia AC0-1 (0-1)Sporting Braga4-5-12.5B
POR D119/04/26Casa Pia AC0-0 (0-0)Santa Clara4-6-0.252H
POR D112/04/26Alverca3-1 (0-1)Casa Pia AC9-11-0.252.25B
POR D107/04/26Casa Pia AC1-1 (0-0)Benfica3-12-1.753.25H
POR D121/03/26Estrela da Amadora4-0 (3-0)Casa Pia AC6-102.25B
POR D108/03/26Estoril0-0 (0-0)Casa Pia AC4-5-0.752.75H
POR D102/03/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Moreirense1-702H
POR D124/02/26FC Famalicao2-0 (1-0)Casa Pia AC7-7-12.5B

Thành tích gần đây — Benfica

HHTTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Benfica0-11+1.253.25H
POR D110/08/26Benfica2-2 (1-0)Viseu10-2+2.253.25H
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2+2.253.5T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2+23.25T
INT CF25/07/26Benfica5-1 (3-1)CF Os Belenenses4-2+1.253.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5+1.253B
INT CF18/07/26Benfica2-0 (0-0)Villarreal3-2+0.753T
INT CF12/07/26Benfica1-2 (1-1)Flamengo6-5+0.252.75B
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9+1.53.25T
POR D112/05/26Benfica2-2 (0-0)Sporting Braga8-2+1.252.75H
POR D103/05/26FC Famalicao2-2 (0-2)Benfica6-4+12.75H
POR D126/04/26Benfica4-1 (2-1)Moreirense9-2+2.253.25T
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8-0.252.75T
POR D113/04/26Benfica2-0 (2-0)Nacional da Madeira15-1+2.253.5T
POR D107/04/26Casa Pia AC1-1 (0-0)Benfica3-12+1.753.25H
POR D122/03/26Benfica3-0 (1-0)Vitoria Guimaraes4-8+1.52.75T
POR D115/03/26FC Arouca1-2 (1-0)Benfica2-15+1.753T
POR D109/03/26Benfica2-2 (0-2)FC Porto8-2+0.252.25H
POR D103/03/26Gil Vicente1-2 (0-1)Benfica5-3+0.752.25T
UEFA CL26/02/26Real Madrid2-1 (1-1)Benfica4-7-1.253.25B

Đội hình

Casa Pia ACBenfica
31Andre Gomes4Joao Goulart Silva5Abdu Conte18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino8Gabi Pereira24Sebastian Perez80Lawrence Ofori9Henrique Araújo10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha19Kevin Prieto24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
3
20
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
59
139
Tấn công nguy hiểm
26
66
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
343
621
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
7
4
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
17
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.12
3.04
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 7 — Khách thắng
Hiệp 20 - 5

Thống kê Tỷ lệ kèo

Casa Pia AC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Benfica (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Casa Pia ACBenfica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Casa Pia ACBenfica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
23
Thắng 1
66
Hòa
63
Thua 1
50
Thua 2+
Casa Pia ACBenfica

Casa Pia AC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Henrique Araújo
Tiền đạo
6.40/016/270
19Kevin Prieto
Tiền đạo
6.30/014/183
24Sebastian Perez
Tiền vệ
6.10/025/295🟨
18Andre Geraldes de Barros
Hậu vệ
60/024/282
10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Tiền đạo
61/07/110
8Gabi Pereira
Tiền vệ
61/010/121
4Joao Goulart Silva
Hậu vệ
5.60/035/382
31Andre Gomes
Thủ môn
5.60/021/320
5Abdu Conte
Hậu vệ
5.30/022/302
80Lawrence Ofori
Tiền vệ
5.30/029/344
43David Sousa Albino
Hậu vệ
5.10/043/521
20Alassana Jatta (dự bị)
Tiền đạo
6.90/02/43
3Kaly (dự bị)
Hậu vệ
6.80/010/101🟨🟥
16Silvi Clua (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/101
75Pedro Silva Rosas (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/40
13Korede Osundina (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40

Benfica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Gianluca Prestianni
Tiền đạo
8.915/142/495
27Rafael Ferreira Silva
Tiền đạo
7.712/123/271
2Clement Lenglet
Hậu vệ
7.50/070/722
5Enzo Barrenechea
Tiền vệ
7.50/053/564
6Alexander Bahr
Hậu vệ
7.410/061/702
10Georgiy Sudakov
Tiền vệ
7.23/133/381
44Tomas Araujo
Hậu vệ
7.11/049/512
24Samuel Jumpe Soares
Thủ môn
6.90/018/200
26Samuel Dahl
Tiền vệ
6.80/055/671
18Leandro Barreiro Martins
Tiền vệ
6.513/143/510
14Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
10313/317/211
22Jhon Duran (dự bị)
Tiền đạo
7.512/13/30
16Manu Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.90/039/413
20Richard Rios (dự bị)
Tiền vệ
6.60/028/290
21Andreas Schjelderup (dự bị)
Tiền đạo
6.31/020/231
11Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Casa Pia AC Thông tin Benfica
Thành lập 1904-1-1
Estadio Pina Manique Sân nhà Estadio da Luz
0 Sức chứa 65647
Filipe Coelho HLV Marco Silva
Khu vực Lisbon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.405.301.210.923.000.800.90-1.750.88
Live11.00 ↑5.90 ↑1.16 ↓1.35 ↑7.500.35 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm11.305.801.220.923.000.780.88-1.750.82
Live74.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓4.70 ↑7.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.10 ↑
VcbetSớm11.005.501.220.852.751.020.85-1.751.03
Live46.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑7.500.20 ↓0.23 ↓-0.253.15 ↑
Mansion88Sớm11.006.001.220.983.000.860.98-1.750.88
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑7.500.02 ↓0.17 ↓-0.254.00 ↑
InterwettenSớm11.005.751.270.632.501.201.00-1.500.75
Live55.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑7.500.01 ↓0.73 ↓-2.001.00 ↑
10BETSớm9.405.401.290.872.750.83---
Live100.00 ↑30.29 ↑1.01 ↓7.79 ↑7.500.05 ↓---
12betSớm11.006.001.220.983.000.860.98-1.750.88
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑7.500.03 ↓3.44 ↑0.000.21 ↓
CrownSớm9.705.501.250.842.751.020.84-1.751.04
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm9.605.601.221.013.000.870.98-1.750.92
Live27.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓5.55 ↑7.500.10 ↓0.15 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm10.204.811.230.822.751.040.85-1.751.03
Live38.00 ↑10.40 ↑1.04 ↓6.65 ↑7.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm11.006.001.250.572.501.25---
Live201.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.12 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm10.505.501.230.782.750.970.79-1.750.96
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓14.59 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm10.385.651.260.852.750.961.03-1.500.81
Live18.88 ↑6.59 ↑1.17 ↓4.27 ↑7.500.17 ↓3.56 ↑0.000.21 ↓
HK Jockey ClubSớm12.005.501.150.782.750.920.81-1.750.96
Live26.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓4.90 ↑7.750.08 ↓0.64 ↓-2.251.25 ↑
BwinSớm10.506.001.250.572.501.20---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.66 ↑7.501.10 ↓---
1xBetSớm12.106.081.280.712.501.231.05-1.500.84
Live63.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑7.500.11 ↓0.23 ↓-0.253.57 ↑
SNAISớm13.006.001.20------
Live15.00 ↑7.00 ↑1.17 ↓------
Bet 365Sớm11.005.501.250.832.751.030.83-1.751.03
Live67.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑7.500.13 ↓0.21 ↓-0.253.35 ↑
William HillSớm11.005.801.220.572.501.250.95-1.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑7.500.01 ↓0.55 ↓-2.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.