Kết quả bóng đá trận Casa Pia AC vs Benfica, 02:15 ngày 18/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 18/08/2026
Casa Pia AC 0 Kết thúc HT 0-2 7
Benfica
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Estadio Pina Manique Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Tường thuật trực tiếp
Casa Pia AC
Benfica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Pedro Pinheiro
3'
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Prestianni 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — bị chặn
14'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Ferreira Silva 0-2, kiến tạo: Vangelis Pavlidis
14'
🎯 Dứt điểm - Rafael Ferreira Silva (chân phải) — vào lưới
15'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabi Pereira (chân trái) Post
17'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Georgiy Sudakov (chân phải) — bị cản phá
43'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-3
47'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-4
49'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân trái) — vào lưới
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tomas Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 0-5, kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
54'
🎯 Dứt điểm - Vangelis Pavlidis (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Prestianni (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân phải) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Lawrence Ofori 0-6
58'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) Own — vào lưới球
59'
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Korede Osundina, ra Kevin Prieto
59'
🔁 Thay người: vào Rafael Ferreira Silva, ra Tomas Araujo
59'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Alassana Jatta, ra Gabi Pereira
61'
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Duran 0-7, kiến tạo: Alexander Bahr
61'
🎯 Dứt điểm - Andreas Schjelderup (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jhon Duran (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Perez
🔁 Thay người: vào Silvi Clua, ra Sebastian Perez
67'
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Enzo Barrenechea
70'
🎯 Dứt điểm - Jhon Duran (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân trái) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Silva Rosas, ra Henrique Araújo
🔁 Thay người: vào Kaly, ra Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
78'
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Georgiy Sudakov
🟨 Thẻ vàng - Kaly
80'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Leandro Barreiro Martins (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Silvi Clua (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Kaly
⏹ Kết thúc trận đấu (0-7)
Diễn biến trận đấu
| Casa Pia AC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Gianluca Prestianni | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Rafael Ferreira Silva(Assists:Vangelis Pavlidis) (Kiến tạo: Vangelis Pavlidis) | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 4 Vangelis Pavlidis | |
| 49' | ⚽ 0 - 5 Vangelis Pavlidis | |
| 54' | ⚽ 0 - 6 Vangelis Pavlidis(Assists:Leandro Barreiro Martins) (Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins) | |
| 58' | ⚽ 1 - 6 Lawrence Ofori (phản lưới) | |
| ▲ Korede Osundina ▼ Kevin Prieto | 59' ⇄ | |
| ▲ Alassana Jatta ▼ Gabi Pereira | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | |
| 59' ⇄ | ▲ Manu Silva ▼ Tomas Araujo | |
| 59' ⇄ | ▲ Andreas Schjelderup ▼ Rafael Ferreira Silva | |
| 61' | ⚽ 1 - 7 Jhon Duran(Assists:Alexander Bahr) (Kiến tạo: Alexander Bahr) | |
| Sebastian Perez | 62' | |
| ▲ Silvi Clua ▼ Sebastian Perez | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Richard Rios ▼ Enzo Barrenechea | |
| ▲ Pedro Silva Rosas ▼ Henrique Araújo | 77' ⇄ | |
| ▲ Kaly ▼ Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Georgiy Sudakov | |
| Kaly | 79' | |
| Kaly | 90+2' | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 7 | 33 |
| Mất bàn | 14 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 20 |
Chủ = Casa Pia AC · Khách = Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Casa Pia AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (57%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Benfica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Casa Pia AC 1 (11%)Hòa 3 (33%)Benfica 5 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 3.25 | H |
| 10/11/25 | Benfica | 2-2 (1-0) | Casa Pia AC | -2 | 3.25 | H |
| 26/01/25 | Casa Pia AC | 3-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | Benfica | 3-0 (0-0) | Casa Pia AC | -2 | 3.25 | B |
| 18/03/24 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | Benfica | -1.5 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Benfica | 1-1 (1-0) | Casa Pia AC | -1.75 | 3 | H |
| 05/02/23 | Benfica | 3-0 (2-0) | Casa Pia AC | -2 | 3 | B |
| 14/08/22 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/07/21 | Benfica | 2-1 (1-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC
BBBBTBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 01/08/26 | Feirense | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | SL Benfica B | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | FC Famalicao | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Benfica
HHTTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | +2.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Casa Pia AC
Benfica
31Andre Gomes4Joao Goulart Silva5Abdu Conte18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino8Gabi Pereira24Sebastian Perez80Lawrence Ofori9Henrique Araújo10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha19Kevin Prieto24Samuel Jumpe Soares2Clement Lenglet6Alexander Bahr26Samuel Dahl44CTomas Araujo5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov25Gianluca Prestianni27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Joao Goulart Silva5.6
- 5Abdu Conte5.3
- 8Gabi Pereira▼ Rời sân 59'6
- 9Henrique Araújo▼ Rời sân 77'6.4
- 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha▼ Rời sân 77'6
- 18Andre Geraldes de Barros C6
- 19Kevin Prieto▼ Rời sân 59'6.3
- 24Sebastian Perez🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 64'6.1
- 31Andre Gomes5.6
- 43David Sousa Albino5.1
- 80Lawrence Ofori⚽ Phản lưới 58'5.3
Khách · 4231
- 2Clement Lenglet7.5
- 5Enzo Barrenechea▼ Rời sân 67'7.5
- 6Alexander Bahr🎯 Kiến tạo 61'7.4
- 10Georgiy Sudakov▼ Rời sân 78'7.2
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 59'10
- 18Leandro Barreiro Martins🎯 Kiến tạo 54'6.5
- 24Samuel Jumpe Soares6.9
- 25Gianluca Prestianni⚽ Ghi bàn 3'8.9
- 26Samuel Dahl6.8
- 27Rafael Ferreira Silva⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 59'7.7
- 44Tomas Araujo C▼ Rời sân 59'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
320
Sút cầu môn
08
Tấn công
59139
Tấn công nguy hiểm
2666
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
343621
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
14
Cứu thua
20
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.123.04
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Casa Pia AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Benfica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Casa Pia AC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Henrique Araújo Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 19Kevin Prieto Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 24Sebastian Perez Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 25/29 | 5 | 🟨 | ||
| 18Andre Geraldes de Barros Hậu vệ | 6 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha Tiền đạo | 6 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 8Gabi Pereira Tiền vệ | 6 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 4Joao Goulart Silva Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 31Andre Gomes Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 5Abdu Conte Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 80Lawrence Ofori Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 29/34 | 4 | |||
| 43David Sousa Albino Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 43/52 | 1 | |||
| 20Alassana Jatta (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 2/4 | 3 | |||
| 3Kaly (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 16Silvi Clua (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 75Pedro Silva Rosas (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 13Korede Osundina (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Benfica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gianluca Prestianni Tiền đạo | 8.9 | 1 | 5/1 | 42/49 | 5 | ||
| 27Rafael Ferreira Silva Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 23/27 | 1 | ||
| 2Clement Lenglet Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 70/72 | 2 | |||
| 5Enzo Barrenechea Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 53/56 | 4 | |||
| 6Alexander Bahr Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 61/70 | 2 | ||
| 10Georgiy Sudakov Tiền vệ | 7.2 | 3/1 | 33/38 | 1 | |||
| 44Tomas Araujo Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 49/51 | 2 | |||
| 24Samuel Jumpe Soares Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 26Samuel Dahl Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 55/67 | 1 | |||
| 18Leandro Barreiro Martins Tiền vệ | 6.5 | 1 | 3/1 | 43/51 | 0 | ||
| 14Vangelis Pavlidis Tiền đạo | 10 | 3 | 1 | 3/3 | 17/21 | 1 | |
| 22Jhon Duran (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 16Manu Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 20Richard Rios (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 21Andreas Schjelderup (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 11Dodi Lukebakio Ngandoli (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Casa Pia AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904-1-1 | |
| Estadio Pina Manique | Sân nhà | Estadio da Luz |
| 0 | Sức chứa | 65647 |
| Filipe Coelho | HLV | Marco Silva |
| Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.40 | 5.30 | 1.21 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 11.30 | 5.80 | 1.22 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 74.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 46.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.27 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | -2.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.40 | 1.29 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.29 ↑ | 1.01 ↓ | 7.79 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.70 | 5.50 | 1.25 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | -1.75 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.60 | 5.60 | 1.22 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.20 | 4.81 | 1.23 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.85 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 38.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 5.50 | 1.23 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.38 | 5.65 | 1.26 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 18.88 ↑ | 6.59 ↑ | 1.17 ↓ | 4.27 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 3.56 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.15 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 7.75 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | -2.25 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↑ | 7.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.10 | 6.08 | 1.28 | 0.71 | 2.50 | 1.23 | 1.05 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 63.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.25 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.80 | 1.22 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | -2.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.