Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Dunedin City Royals, 07:00 ngày 22/08/2026
Southern League (New Zealand) · 07:00 ngày 22/08/2026
Cashmere Technical 3 Kết thúc HT 0-0 0
Dunedin City Royals
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Cashmere Technical | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Garbhan Coughlan 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| Lyle Matthysen 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| Danny Kane 3 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 39 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 32 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 9 |
Chủ = Cashmere Technical · Khách = Dunedin City Royals
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cashmere Technical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (67%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cashmere Technical 6 (75%)Hòa 1 (13%)Dunedin City Royals 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 07/06/25 | Dunedin City Royals | 2-3 (1-0) | Cashmere Technical | +0.75 | 3.75 | T |
| 22/06/24 | Cashmere Technical | 2-0 (0-0) | Dunedin City Royals | +2 | 4.25 | T |
| 12/08/23 | Dunedin City Royals | 1-4 (1-2) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 06/05/23 | Cashmere Technical | 2-3 (1-1) | Dunedin City Royals | - | - | B |
| 27/08/22 | Dunedin City Royals | 4-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cashmere Technical
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 40/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-1) | Napier City Rovers | - | - | T |
| 09/08/26 | Cashmere Technical | 5-1 (3-0) | Coastal Spirit | +3 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Christchurch United | 0-5 (0-4) | Cashmere Technical | +1.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-0) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 18/07/26 | Northern AFC | 0-3 (0-2) | Cashmere Technical | +4.5 | 5.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 27/06/26 | Cashmere Technical | 4-0 (4-0) | Ferrymead Bays | +1.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Cashmere Technical | 2-2 (1-0) | Nomads | +2.75 | 4.5 | H |
| 12/06/26 | Ferrymead Bays | 3-4 (2-3) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | +4.25 | 5.25 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 17/05/26 | Coastal Spirit | 1-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | +2 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | +2.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Cashmere Technical | 5-0 (1-0) | Ferrymead Bays | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Nomads | 1-4 (1-1) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | +3.5 | 4 | T |
| 12/03/26 | Cashmere Technical | 4-2 (2-1) | Nomads | +0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Dunedin City Royals
BTBTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Northern AFC | 4-0 (3-0) | Dunedin City Royals | 0 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (2-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Nomads | 2-0 (0-0) | Dunedin City Royals | -1 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Dunedin City Royals | 2-1 (1-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Coastal Spirit | 2-0 (2-0) | Dunedin City Royals | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dunedin City Royals | 2-0 (0-0) | Christchurch United | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | T |
| 02/05/26 | Wanaka AFC | 2-1 (2-1) | Dunedin City Royals | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Dunedin City Royals | 0-3 (0-1) | Ferrymead Bays | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Dunedin City Royals | 0-2 (0-1) | Nomads | 0 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Selwyn United | 2-0 (1-0) | Dunedin City Royals | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Dunedin City Royals | 3-3 (1-1) | Coastal Spirit | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Christchurch United | 0-1 (0-1) | Dunedin City Royals | -1.25 | 4 | T |
| 06/09/25 | Wanaka AFC | 0-6 (0-3) | Dunedin City Royals | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | Dunedin City Royals | 3-1 (2-1) | Selwyn United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
172
Sút cầu môn
81
Tấn công
8165
Tấn công nguy hiểm
5716
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cashmere Technical (27 trận)
Ghi 4.07 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Dunedin City Royals (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cashmere Technical (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO
Dunedin City Royals (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cashmere Technical | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.50 | 18.00 | 0.84 | 4.75 | 0.78 | 0.82 | 3.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 | 8.50 | 18.00 | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 11.50 | 38.00 | 0.96 | 4.50 | 0.81 | 0.86 | 3.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 70.00 ↑ | 57.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 34.00 | 0.93 | 4.75 | 0.85 | 0.85 | 4.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↓ | 111.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 8.40 | 25.00 | 0.96 | 4.75 | 0.84 | 0.84 | 3.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 | 7.60 ↓ | 34.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.00 | 23.00 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.90 | 5.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 7.20 | 21.00 | 0.87 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 24.00 ↑ | 0.76 ↓ | 5.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 14.00 | 21.00 | 0.83 | 4.50 | 0.93 | 0.80 | 3.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↓ | 14.00 ↓ | 0.63 ↓ | 4.75 | 1.07 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 8.60 | 26.00 | 0.91 | 5.25 | 0.85 | 0.82 | 4.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.90 ↓ | 19.50 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 12.00 | 19.00 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 20.00 | 0.89 | 4.50 | 0.72 | 0.74 | 3.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 20.00 ↑ | 20.00 | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 11.94 | 30.91 | 0.93 | 4.50 | 0.76 | 0.78 | 3.25 | 0.91 |
| Live | 1.32 ↑ | 3.44 ↓ | 16.96 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 12.50 | 21.00 | 0.90 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 10.00 | 36.00 | 0.89 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 15.00 | 19.00 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.98 | 4.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 10.00 | 29.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.50 | 0.80 | 0.88 | 3.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.