Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Miramar Rangers, 07:30 ngày 26/07/2026

Cúp New Zealand · 07:30 ngày 26/07/2026
Cashmere Technical
Sắp đá --:--:--
Miramar Rangers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 97
Hòa 01 12
Bại 00 01
Ghi bàn 165 4519
Mất bàn 02 710
Điểm 97 2823

Chủ = Cashmere Technical · Khách = Miramar Rangers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cashmere Technical (22)Hiệp 1 / Cả trậnMiramar Rangers (27)
15 (68%)Thắng/Thắng13 (48%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Cashmere Technical 2 (67%)Hòa 0 (0%)Miramar Rangers 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZNL01/10/22Cashmere Technical4-0 (2-0)Miramar Rangers9-2--T
NZC06/03/22Cashmere Technical4-2 (1-0)Miramar Rangers11-8--T
SCS NZL28/11/21Cashmere Technical1-2 (0-0)Miramar Rangers6-9--B

Thành tích gần đây — Cashmere Technical

TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL18/07/26Northern AFC0-3 (0-2)Cashmere Technical-+4.55.75T
NZC04/07/26Dunedin City Royals0-9 (0-4)Cashmere Technical2-15--T
NZSL27/06/26Cashmere Technical4-0 (4-0)Ferrymead Bays8-5+1.754T
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6+2.754.5H
NZSL12/06/26Ferrymead Bays3-4 (2-3)Cashmere Technical2-5+1.53.5T
NZSL06/06/26Selwyn United1-4 (1-3)Cashmere Technical6-12+4.255.25T
NZSL23/05/26Dunedin City Royals0-6 (0-5)Cashmere Technical---T
NZSL17/05/26Coastal Spirit1-5 (1-1)Cashmere Technical2-12--T
NZSL03/05/26Cashmere Technical2-0 (1-0)Christchurch United10-5+1.753.75T
NZSL27/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Nelson Suburbs8-7+23.75T
NZSL18/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Northern AFC14-2+1.53.25T
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9+2.253.25T
NZSL03/04/26Cashmere Technical5-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3+1.53.75T
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12+1.53.5T
NZSL21/03/26Cashmere Technical5-1 (2-0)Selwyn United16-2+3.54T
INT CF12/03/26Cashmere Technical4-2 (2-1)Nomads6-4+0.253.75T
INT CF24/02/26Cashmere Technical2-1 (1-1)Ferrymead Bays6-6+1.253.75T
INT CF17/02/26Cashmere Technical6-1 (1-0)Selwyn United14-5--T
NZSL31/08/25Cashmere Technical3-3 (2-2)Dunedin City Royals12-6--H
NZSL23/08/25University of Canterbury0-4 (0-3)Cashmere Technical5-12+3.754.25T

Thành tích gần đây — Miramar Rangers

HTTTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZCL18/07/26Petone FC1-1 (1-0)Miramar Rangers4-9+1.253.25H
NZCL11/07/26Miramar Rangers1-0 (1-0)Wellington Phoenix Reserve15-3+1.253.25T
NZC04/07/26Island Bay United1-3 (0-1)Miramar Rangers5-3--T
NZCL27/06/26Miramar Rangers4-2 (1-2)Island Bay United5-12+1.753.5T
NZCL20/06/26Upper Hutt City2-3 (1-1)Miramar Rangers5-10+1.53.5T
NZCL13/06/26Miramar Rangers2-0 (0-0)Western Suburbs11-4+0.52.75T
NZCL06/06/26Wellington Olympic1-1 (0-0)Miramar Rangers3-7--H
NZC30/05/26Wellington Olympic1-2 (0-0)Miramar Rangers6-2-0.53T
NZCL23/05/26Western Suburbs1-0 (0-0)Miramar Rangers5-7--B
NZCL16/05/26Miramar Rangers2-1 (1-0)Napier City Rovers8-603T
NZCL10/05/26FC Western1-3 (0-2)Miramar Rangers2-9--T
NZCL02/05/26Waterside Karori0-6 (0-2)Miramar Rangers0-3+2.53.75T
NZCL25/04/26Miramar Rangers4-1 (2-0)Petone FC2-3+1.753.75T
NZCL18/04/26Wellington Phoenix Reserve0-1 (0-1)Miramar Rangers8-7+0.253.5T
NZCL11/04/26Miramar Rangers2-0 (2-0)Upper Hutt City8-2+2.254T
NZCL04/04/26Island Bay United0-2 (0-2)Miramar Rangers4-8--T
NZCL28/03/26Miramar Rangers1-1 (0-1)Wellington Olympic7-3-0.53.25H
NZNL06/12/25Wellington Olympic2-1 (1-1)Miramar Rangers7-2-0.53.25B
NZNL29/11/25Miramar Rangers2-1 (1-0)Western Suburbs1-4+0.753.5T
NZNL23/11/25Birkenhead United1-4 (1-1)Miramar Rangers5-2--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cashmere Technical (22 trận)
Ghi 4.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Miramar Rangers (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cashmere Technical (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU

Miramar Rangers (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Cashmere TechnicalMiramar Rangers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cashmere TechnicalMiramar Rangers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

169
Thắng 2+
26
Thắng 1
23
Hòa
02
Thua 1
00
Thua 2+
Cashmere TechnicalMiramar Rangers

Thông tin đội bóng

Cashmere Technical Thông tin Miramar Rangers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.552.380.733.250.890.830.250.87
Live2.113.552.380.733.250.890.830.250.87
EasybetsSớm2.173.902.600.983.500.780.860.250.91
Live2.25 ↑3.902.45 ↓0.96 ↓3.500.81 ↑0.83 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.103.802.800.813.250.990.910.250.88
Live2.30 ↑3.802.50 ↓0.99 ↑3.500.81 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
10BETSớm2.253.602.370.733.250.88---
Live2.15 ↓3.55 ↓2.50 ↑0.90 ↑3.500.74 ↓---
WewbetSớm2.253.552.310.773.250.910.770.000.91
Live2.253.552.310.95 ↑3.500.73 ↓0.770.000.91
18BetSớm2.203.802.400.713.250.810.640.000.90
Live2.25 ↑3.802.45 ↑0.83 ↑3.500.73 ↓0.69 ↑0.000.88 ↓
1xBetSớm2.304.002.400.953.500.760.800.000.90
Live2.25 ↓3.78 ↓2.48 ↑0.77 ↓3.250.92 ↑0.76 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm2.254.002.401.003.500.800.830.000.98
Live2.05 ↓4.10 ↑2.70 ↑0.80 ↓3.251.00 ↑0.85 ↑0.000.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.