Kết quả bóng đá trận Castellon vs Sabadell, 00:00 ngày 24/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 24/08/2026
Castellon 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sabadell
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Nou Castalia Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Castellon | Phút | |
| 3' | Joel Priego | |
| 24' | Edgar Gonzalez Estrada | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Nicholas Gioacchini | |
| ▲ Marc Olivier Doue ▼ Antonio Gala | 54' ⇄ | |
| ▲ Fran Castillo ▼ Alvaro Martin de Frias | 54' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Gaston Valles ▼ Nicholas Gioacchini | |
| Juan Jose Nieto | 62' | |
| 68' ⇄ | ▲ Catala ▼ Arthur Bonaldo | |
| 68' ⇄ | ▲ Eneko Aguilar Elizalde ▼ Miquel Codina | |
| 68' ⇄ | ▲ Xavier Moreno ▼ Pere Pons Riera | |
| ▲ Rodrigo Rego ▼ Juan Jose Nieto | 68' ⇄ | |
| ▲ Israel Suero Fernández ▼ Pablo Santiago | 68' ⇄ | |
| 74' | Gaston Valles | |
| 81' ⇄ | ▲ Yanis Rahmani ▼ Ton Ripoll | |
| ▲ Alvaro Garcia ▼ Barri | 87' ⇄ | |
| Raul Sanchez | 88' | |
| 90' | Oscar Sanz | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 14 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 20 |
Chủ = Castellon · Khách = Sabadell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Castellon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Castellon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Sabadell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 26 | 9 | 35 | 6 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 18 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Castellon 5 (36%)Hòa 3 (21%)Sabadell 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | T |
| 16/04/23 | Sabadell | 3-1 (2-0) | Castellon | +0.25 | 2 | B |
| 05/09/22 | Castellon | 3-1 (2-0) | Sabadell | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/22 | Sabadell | 1-3 (1-1) | Castellon | -0.25 | 2 | T |
| 19/12/21 | Castellon | 0-1 (0-1) | Sabadell | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/21 | Castellon | 2-1 (1-0) | Sabadell | +0.25 | 2 | T |
| 19/12/20 | Sabadell | 1-1 (0-1) | Castellon | -0.25 | 2 | H |
| 12/01/20 | Castellon | 0-1 (0-1) | Sabadell | +0.25 | 2 | B |
| 26/08/19 | Sabadell | 0-2 (0-2) | Castellon | 0 | 2 | T |
| 27/04/19 | Sabadell | 2-1 (0-0) | Castellon | -0.25 | 2 | B |
| 09/12/18 | Castellon | 0-1 (0-0) | Sabadell | 0 | 1.75 | B |
| 03/09/15 | Sabadell | 1-1 (1-0) | Castellon | - | - | H |
| 24/04/11 | Castellon | 0-2 (0-1) | Sabadell | - | - | B |
| 05/12/10 | Sabadell | 1-1 (0-0) | Castellon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Castellon
TBHBHTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | B |
| 08/08/26 | Hercules | 0-0 (0-0) | Castellon | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Alaves | 3-0 (2-0) | Castellon | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Valencia | 1-2 (0-0) | Castellon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | T |
| 10/06/26 | Almeria | 3-2 (1-0) | Castellon | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Castellon | 1-1 (1-0) | Almeria | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | SD Huesca | 0-1 (0-0) | Castellon | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Castellon | 1-2 (0-0) | Cordoba | +1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Castellon | 3-1 (1-1) | Burgos | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mirandes | 2-2 (0-2) | Castellon | +0.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Castellon | 2-0 (1-0) | Almeria | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Albacete | 1-1 (1-1) | Castellon | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sabadell
HTHHTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sporting Gijon | 0-0 (0-0) | Sabadell | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | UE Olot | 0-3 (0-2) | Sabadell | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Girona | 2-2 (1-0) | Sabadell | -1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Sabadell | 1-0 (1-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 30/07/26 | Sabadell | 2-1 (0-0) | CE Manresa | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-0) | Sabadell | -2 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Castellon | 2-0 (2-0) | Sabadell | - | - | B |
| 20/06/26 | Sabadell | 4-0 (1-0) | Zamora CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Zamora CF | 1-0 (1-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Sabadell | 3-0 (2-0) | Real Madrid Castilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Real Madrid Castilla | 2-0 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | SD Tarazona | 0-2 (0-0) | Sabadell | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sabadell | 0-1 (0-0) | Antequera CF | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Atletico de Madrid B | 4-3 (1-0) | Sabadell | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Sabadell | 2-2 (0-2) | Real Murcia | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | UD Marbella | 0-1 (0-0) | Sabadell | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Sabadell | 1-0 (0-0) | Hercules | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Sevilla Atletico | 1-2 (0-1) | Sabadell | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sabadell | 1-3 (0-2) | Real Betis B | +1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Castellon
Sabadell
13Romain Matthys2Juan Jose Nieto5CAlberto Jimenez Benitez12Lucas Alcazar Moreno22Jeremy Mellot7Raul Sanchez8Barri18Pablo Santiago21Alvaro Martin de Frias9Camara Ousmane27Antonio Gala1Diego Licinio Lazaro Fuoli4Miquel Codina5Arthur Bonaldo6Edgar Gonzalez Estrada14Oscar Sanz7Ton Ripoll8Pere Pons Riera20CAlbert Orriols Cerarols22Quadri Liameed16Nicholas Gioacchini23Joel Priego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Juan Jose Nieto🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 68'7
- 5Alberto Jimenez Benitez C8.8
- 7Raul Sanchez🟨 Thẻ vàng 88'6.3
- 8Barri▼ Rời sân 87'7.2
- 9Camara Ousmane5.9
- 12Lucas Alcazar Moreno6.7
- 13Romain Matthys6.6
- 18Pablo Santiago▼ Rời sân 68'6.2
- 21Alvaro Martin de Frias▼ Rời sân 54'6.5
- 22Jeremy Mellot7.8
- 27Antonio Gala▼ Rời sân 54'6.6
Khách · 442
- 1Diego Licinio Lazaro Fuoli6.8
- 4Miquel Codina▼ Rời sân 68'6.1
- 5Arthur Bonaldo▼ Rời sân 68'6.7
- 6Edgar Gonzalez Estrada🟨 Thẻ vàng 24'7.1
- 7Ton Ripoll▼ Rời sân 81'6.5
- 8Pere Pons Riera▼ Rời sân 68'5.9
- 14Oscar Sanz🟨 Thẻ vàng 90'7.4
- 16Nicholas Gioacchini🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 58'6.8
- 20Albert Orriols Cerarols C7.2
- 22Quadri Liameed6.4
- 23Joel Priego🟨 Thẻ vàng 3'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
25
Sút bóng
811
Sút cầu môn
11
Tấn công
9287
Tấn công nguy hiểm
5932
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
604260
TL chuyền bóng thành công
83%60%
Phạm lỗi
913
Việt vị
03
Cứu thua
01
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2720
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.381.34
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Castellon (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Castellon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sabadell (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Castellon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alberto Jimenez Benitez Trung vệ | 8.8 | 1/0 | 79/87 | 4 | |||
| 22Jeremy Mellot Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 73/96 | 0 | |||
| 8Barri Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 64/73 | 2 | |||
| 2Juan Jose Nieto Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 47/50 | 4 | 🟨 | ||
| 12Lucas Alcazar Moreno Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 44/55 | 2 | |||
| 13Romain Matthys Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 27Antonio Gala Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 21Alvaro Martin de Frias Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 7Raul Sanchez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 25/32 | 2 | 🟨 | ||
| 18Pablo Santiago Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/17 | 2 | |||
| 9Camara Ousmane Trung phong | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 6Marc Olivier Doue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/33 | 0 | |||
| 17Fran Castillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 22/26 | 0 | |||
| 10Israel Suero Fernández (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 26Rodrigo Rego (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 23Alvaro Garcia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Sabadell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Oscar Sanz Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 16/25 | 4 | 🟨 | ||
| 20Albert Orriols Cerarols Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 22/35 | 8 | |||
| 6Edgar Gonzalez Estrada Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 13/21 | 4 | 🟨 | ||
| 23Joel Priego Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 17/26 | 1 | 🟨 | ||
| 16Nicholas Gioacchini Trung phong | 6.8 | 4/0 | 4/10 | 0 | 🟨 | ||
| 1Diego Licinio Lazaro Fuoli Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/25 | 0 | |||
| 5Arthur Bonaldo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 7Ton Ripoll Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 22Quadri Liameed Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 18/31 | 2 | |||
| 4Miquel Codina Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 9/16 | 2 | |||
| 8Pere Pons Riera Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 27Catala (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 24Eneko Aguilar Elizalde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 3 | |||
| 30Xavier Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 12Gaston Valles (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 19Yanis Rahmani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Castellon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-7-2 | Thành lập | 1903 |
| Nou Castalia | Sân nhà | Estadi de la Nova Creu Alta |
| 16000 | Sức chứa | 11981 |
| Pablo Hernandez Dominguez | HLV | Ferran Costa |
| Municipal Castalia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.65 ↓ | 3.82 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.60 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.15 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 7.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.80 | 7.20 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.45 ↑ | 1.23 ↓ | 10.75 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.15 | 5.10 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.25 | 5.10 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.81 | 5.10 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.08 | 5.40 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.07 | 5.63 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.83 ↑ | 1.13 ↓ | 17.66 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.25 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.11 ↓ | 15.50 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.98 | 7.75 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 1.03 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Castellon | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sabadell | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).