Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs Atletico Ottawa, 03:40 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Canada · 03:40 ngày 23/08/2026
Cavalry FC 3 Kết thúc HT 2-1 1
Atletico Ottawa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: ATCO Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| Nathaniel Edwards(Assists:Adam Pearlman) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Tobias Warschewski(Assists:Nathan Ingham) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Nicolas Chateau | |
| 22' | Jean-Aniel Assi | |
| Harry Paton | 45+4' | |
| HT 2-1 | ||
| Tobias Warschewski(Assists:Ali Musse) 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 59' | Rony Mbomio | |
| Amer Didic | 61' | |
| 75' | 📺 Ballou Tabla(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 75' | 📺 Ballou Tabla(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 85' | Ralph Khoury | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = Atletico Ottawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Atletico Ottawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 34 | 34 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cavalry FC 5 (25%)Hòa 6 (30%)Atletico Ottawa 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 28/09/25 | Atletico Ottawa | 3-0 (1-0) | Cavalry FC | - | - | B |
| 24/08/25 | Atletico Ottawa | 2-2 (0-2) | Cavalry FC | - | - | H |
| 29/06/25 | Cavalry FC | 0-2 (0-1) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/25 | Cavalry FC | 1-3 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/24 | Cavalry FC | 2-2 (1-1) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/08/24 | Atletico Ottawa | 1-2 (0-0) | Cavalry FC | - | - | T |
| 22/06/24 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | Atletico Ottawa | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/24 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/09/23 | Atletico Ottawa | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 30/07/23 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | Cavalry FC | - | - | B |
| 13/07/23 | Cavalry FC | 0-2 (0-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 22/05/23 | Cavalry FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/09/22 | Cavalry FC | 1-3 (0-1) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/22 | Cavalry FC | 0-3 (0-1) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 10/07/22 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 10/04/22 | Atletico Ottawa | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | - | - | B |
| 26/09/21 | Atletico Ottawa | 3-1 (2-1) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cavalry FC
THTTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cavalry FC | 2-1 (0-1) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Cavalry FC | 5-0 (1-0) | York United FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Supra Du Quebec | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Ottawa
TTHTBTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Ottawa | 4-0 (1-0) | Vancouver FC | 0 | 3 | T |
| 16/08/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 12/08/26 | Atletico Ottawa | 3-3 (0-2) | Supra Du Quebec | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Vancouver FC | 3-1 (3-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 27/07/26 | Atletico Ottawa | 3-2 (1-0) | Pacific FC | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | York United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (1-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Atletico Ottawa | 5-3 (1-3) | Supra Du Quebec | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | -1.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | York United FC | 4-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
102
Tấn công
7198
Tấn công nguy hiểm
4744
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
713
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
343483
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
137
Việt vị
10
Cứu thua
17
Tắc bóng
123
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.79
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Atletico Ottawa (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cavalry FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
Atletico Ottawa (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | Dao Ming Bank Garden Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Carlos Gonzalez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.70 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.90 ↑ | 86.42 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.10 | 4.85 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.79 | 4.86 | 1.05 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.08 | 5.10 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.57 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.08 | 5.11 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.53 ↑ | 23.68 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.67 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Ottawa | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).