Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs Vancouver FC, 03:10 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Canada · 03:10 ngày 26/10/2026
Cavalry FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Vancouver FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: ATCO Field Nhiệt độ: 0°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| Musse A. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| Ntignee G. 📺 VAR | 68' | |
| 74' | 📺 Amissi M. VAR | |
| 90' | Marcello Polisi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = Vancouver FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 37 | 11 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 17 | 2 |
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 14 | 10 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Sút bóng
147
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
400419
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1014
Cứu thua
12
Quả ném biên
2412
Chuyền dài
2635
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Vancouver FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | Willoughby Community Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Afshin Ghotbi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.76 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.45 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.80 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.45 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.30 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.80 ↓ | 4.60 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.77 | 4.52 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 185.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.25 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 184.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.05 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.74 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | +1 | 3 | 0 | 1 |
| Vancouver FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).