Kết quả bóng đá trận Cavese vs Audace Cerignola, 02:00 ngày 29/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 29/08/2026
Cavese
3 Kết thúc HT 1-0 1
Audace Cerignola
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Cavese Phút Audace Cerignola
32' Damiano Nanula
32' Nanula D.
Thiago Rangel Cionek(Assists:Francesco Orlando) (Kiến tạo: Francesco Orlando) 1 - 0 43'
2 - 0 43'
Cionek T. (Kiến tạo: Francesco Orlando) 3 - 0 43'
HT 1-0
46' Andrea Gasbarro
46'
46' Gasbarro A.
54' 3 - 1 Diego Gambale(Assists:Adi Kurti) (Kiến tạo: Adi Kurti)
54' 3 - 2
54' 3 - 3 Gambale D. (Kiến tạo: Adi Kurti)
Alberti Thomas 55'
55'
Alberti Thomas 55'
Mattia Macchi 4 - 3 62'
5 - 3 62'
Macchi M. 6 - 3 62'
Gerardo Fusco 7 - 3 84'
8 - 3 84'
Gerardo Fusco 9 - 3 84'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 01 35
Bại 21 43
Ghi bàn 35 813
Mất bàn 65 1117
Điểm 34 1211

Chủ = Cavese · Khách = Audace Cerignola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cavese (5)Hiệp 1 / Cả trậnAudace Cerignola (46)
2 (40%)Thắng/Thắng8 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa11 (24%)
2 (40%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
1 (20%)Bại/Bại9 (20%)

Bảng xếp hạng

Cavese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134312
Sân nhà11003134
Sân khách100103020
6 gần612338--

Audace Cerignola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210144310
Sân nhà11003135
Sân khách100113015
6 gần6141910--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Cavese 3 (60%)Hòa 0 (0%)Audace Cerignola 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC28/02/26Cavese2-0 (0-0)Audace Cerignola6-302.25T
ITA SC19/10/25Audace Cerignola1-3 (0-1)Cavese4-1-0.752.25T
ITA SC06/04/25Cavese0-2 (0-1)Audace Cerignola9-3-0.52B
ITA SC24/11/24Audace Cerignola3-1 (2-0)Cavese5-7-0.752B
ITA S413/05/18Cavese1-0 (0-0)Audace Cerignola7-1--T

Thành tích gần đây — Cavese

BBBTHHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC22/08/26Bari3-0 (1-0)Cavese1-8--B
ITA SC C16/08/26Nuovo Campobasso2-0 (0-0)Cavese6-2-0.252.25B
INT CF07/08/26Juve Stabia1-0 (0-0)Cavese3-6-1.252.5B
INT CF30/07/26Cavese1-0 (1-0)Sarnese6-3+12.75T
ITA SC26/04/26Cavese1-1 (0-1)Cosenza Calcio 19147-2-0.752.5H
ITA SC20/04/26US Siracusa1-1 (0-0)Cavese3-3-0.252.25H
ITA SC14/04/26Benevento0-1 (0-1)Cavese3-0-12.5T
ITA SC09/04/26Atalanta U231-1 (0-0)Cavese4-5-0.252.5H
ITA SC05/04/26Cavese0-1 (0-0)US Casertana 19083-202B
ITA SC22/03/26Cavese0-0 (0-0)Foggia3-5+0.752.25H
ITA SC14/03/26Potenza2-2 (1-1)Cavese5-7-0.252.25H
ITA SC09/03/26Cavese2-0 (1-0)AZ Picerno ASD4-3+0.252.5T
ITA SC06/03/26Crotone2-0 (1-0)Cavese1-1-0.752.5B
ITA SC28/02/26Cavese2-0 (0-0)Audace Cerignola6-302.25T
ITA SC21/02/26Trapani2-0 (0-0)Cavese5-2-0.252.25B
ITA SC14/02/26Cavese1-1 (0-1)Salernitana9-6-0.52H
ITA SC11/02/26Cavese1-0 (1-0)AC Monopoli0-302T
ITA SC07/02/26Latina0-0 (0-0)Cavese3-4-0.252H
ITA SC31/01/26Cavese1-1 (0-0)Casarano9-0+0.252.25H
ITA SC24/01/26Giugliano0-0 (0-0)Cavese5-702.25H

Thành tích gần đây — Audace Cerignola

THHHHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC23/08/26Audace Cerignola3-1 (1-1)Cosenza Calcio 19146-5+0.252.25T
ITA SC C15/08/26Audace Cerignola1-1 (1-1)AC Monopoli5-7+0.252H
ITA SC04/05/26Crotone1-1 (0-0)Audace Cerignola8-5-0.52.5H
ITA SC26/04/26Benevento2-2 (1-1)Audace Cerignola3-3-12.75H
ITA SC20/04/26Audace Cerignola1-1 (1-0)Team Altamura6-3+0.752.5H
ITA SC12/04/26US Casertana 19084-1 (4-0)Audace Cerignola4-6-0.252.25B
ITA SC06/04/26Audace Cerignola1-1 (0-1)Latina5-3+0.52.25H
ITA SC29/03/26Crotone3-1 (0-0)Audace Cerignola5-2-0.52.5B
ITA SC22/03/26Audace Cerignola1-0 (0-0)Giugliano8-3+0.752.5T
ITA SC15/03/26Audace Cerignola3-2 (2-1)AS Sorrento Calcio5-2+12.5T
ITA SC10/03/26Atalanta U233-2 (2-0)Audace Cerignola5-4-0.252.5B
ITA SC06/03/26Audace Cerignola4-2 (3-1)Trapani4-8+0.752.25T
ITA SC28/02/26Cavese2-0 (0-0)Audace Cerignola6-302.25B
ITA SC21/02/26Audace Cerignola2-1 (1-1)Casarano0-6+0.52.5T
ITA SC14/02/26Cosenza Calcio 19143-0 (1-0)Audace Cerignola4-6-0.52.25B
ITA SC11/02/26Catania0-0 (0-0)Audace Cerignola7-0-12.25H
ITA SC07/02/26Audace Cerignola1-0 (1-0)Salernitana3-2-0.252.25T
ITA SC02/02/26Foggia1-3 (0-1)Audace Cerignola4-302.25T
ITA SC26/01/26Audace Cerignola0-0 (0-0)AC Monopoli4-5+0.52H
ITA SC18/01/26US Siracusa0-1 (0-0)Audace Cerignola16-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
106
112
Tấn công nguy hiểm
85
77
Sút ngoài cầu môn
9
10
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
362
333
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
19
25
Cắt bóng
9
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cavese (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Audace Cerignola (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Audace Cerignola (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
CaveseAudace Cerignola

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CaveseAudace Cerignola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
35
Thắng 1
97
Hòa
21
Thua 1
44
Thua 2+
CaveseAudace Cerignola

Thông tin đội bóng

Cavese Thông tin Audace Cerignola
1919 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Fabio Prosperi HLV Vincenzo Maiuri
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.462.902.800.792.001.000.860.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.603.002.700.852.000.940.830.000.93
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.25 ↑4.500.30 ↓0.64 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm2.592.852.610.862.000.960.910.000.93
Live1.12 ↓5.00 ↑30.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.702.902.651.102.500.60---
Live1.12 ↓5.75 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm2.652.852.600.872.250.77---
Live2.48 ↓2.95 ↑2.80 ↑0.74 ↓2.000.94 ↑---
12betSớm2.592.852.610.862.000.960.910.000.93
Live2.08 ↓2.96 ↑3.30 ↑0.72 ↓2.001.11 ↑0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.572.922.570.802.000.900.850.000.85
Live1.08 ↓6.50 ↑23.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.472.762.470.822.000.960.890.000.89
Live1.12 ↓5.00 ↑30.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.583.032.630.922.250.840.900.000.88
Live1.13 ↓5.00 ↑27.00 ↑3.84 ↑4.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.602.902.601.202.500.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.50 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm2.703.102.600.922.250.810.900.000.82
Live2.60 ↓2.90 ↓2.70 ↑0.69 ↓2.000.98 ↑0.77 ↓0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.632.792.790.822.000.940.830.000.94
Live1.18 ↓5.56 ↑30.73 ↑3.22 ↑4.500.22 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm2.452.952.651.202.500.58---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑1.00 ↓3.500.63 ↑---
1xBetSớm2.652.902.651.152.500.600.860.000.84
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.303.002.901.002.250.800.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.502.752.701.382.500.50---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.