Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Alanyaspor, 00:00 ngày 08/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 08/09/2026
Caykur Rizespor 0 Kết thúc HT 0-0 1
Alanyaspor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Yeni Sehir Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Caykur Rizespor | Phút | |
| 31' | ||
| A.Mocsi | 31' | |
| 40' ⇄ | ▲ Ozdemir Y. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = Caykur Rizespor · Khách = Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caykur Rizespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Caykur Rizespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Caykur Rizespor
Alanyaspor
75Fofana Y.4A.Mocsi17Ariss Z.54Pala M.93Sagnan M.14Antalyali T.10I.Olawoyin20Laci Q.23Kutucu A.99E.Bulut9Sowe A.48Victor P.3Lima N.5Aliti F.20Aksoy F.11Ruan42Makouta G.55B.Gezek94Hadergjonaj F.10Hagi I.17Usluoglu A.22Fernandes P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
10
Sút bóng
95
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
251170
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
89
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
1713
Chuyền dài
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caykur Rizespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Yeni Sehir Stadium | Sân nhà | Alanya Oba Stadium |
| 10459 | Sức chứa | 0 |
| Recep Ucar | HLV | Joao Pedro da Silva Pereira |
| RIZE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.43 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↓ | 3.58 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.75 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 194.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.45 ↓ | 4.20 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.75 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.65 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.26 | 3.66 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.22 | 3.54 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.19 ↓ | 3.55 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.45 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.40 ↓ | 4.26 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 4.53 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.65 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.41 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.25 ↓ | 3.90 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caykur Rizespor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Alanyaspor | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).