Kết quả bóng đá trận CD Alacranes de Durango vs Tlaxcala, 08:00 ngày 05/09/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 05/09/2026
CD Alacranes de Durango 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tlaxcala
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CD Alacranes de Durango | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Hernandez E. | |
| 28' | ||
| 28' | Flores B. | |
| 45' | ||
| Flores S. | 45' | |
| 45' | Gonzalez C. | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 50' | Govea I. | |
| 52' | ||
| Vega Hernandez C. | 52' | |
| 73' | Gonzalez C. | |
| 74' | ||
| 83' | Bedolla N. | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Cantu E. 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| Lorona L. | 90' | |
| Munoz B. | 90' | |
| Munoz J. | 90' | |
| Lorona L. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 9 | 19 |
| Điểm | 7 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = CD Alacranes de Durango · Khách = Tlaxcala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Alacranes de Durango | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (27%) |
| 9 (32%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
CD Alacranes de Durango
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 3 |
Tlaxcala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
45
Sút bóng
128
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
699221
TL chuyền bóng thành công
89%64%
Phạm lỗi
1920
Việt vị
24
Cứu thua
14
Quả ném biên
1820
Chuyền dài
2822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Alacranes de Durango (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Alacranes de Durango | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Francisco Ramirez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.28 | 3.91 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.92 ↑ | 4.40 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.35 ↓ | 3.90 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.14 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.24 | 3.88 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.82 | 3.24 | 3.88 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.04 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.35 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.23 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.60 ↑ | 4.29 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Alacranes de Durango | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tlaxcala | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).