Kết quả bóng đá trận CD Basconia vs Atletico Astorga, 17:30 ngày 13/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:30 ngày 13/09/2026
CD Basconia 3 Kết thúc HT 1-0 2
Atletico Astorga
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| CD Basconia | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 26' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = CD Basconia · Khách = Atletico Astorga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Basconia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
CD Basconia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 14 | 9 | 55 | 43 | 47 | 10 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 34 | 19 | 28 | 7 |
| Sân khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 21 | 24 | 19 | 10 |
Atletico Astorga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
02
Sút bóng
40
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
29
Việt vị
01
Quả ném biên
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Basconia (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Atletico Astorga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Basconia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.13 | 3.40 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.71 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.37 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.04 | 3.39 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 14.50 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.05 | 0.65 | 2.25 | 0.88 | 0.66 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 202.00 ↑ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.14 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Basconia | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Astorga | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).