Kết quả bóng đá trận CD Cacahuatique (W) vs Fuerte San Francisco (W), 04:00 ngày 08/08/2026
Liga Feminina (El Salvador) · 04:00 ngày 08/08/2026
CD Cacahuatique (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fuerte San Francisco (W)
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| CD Cacahuatique (W) | Phút | |
| 8' | ||
| 17' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 | |
| 70' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 20 | 17 |
| Điểm | 4 | 9 | 5 | 17 |
Chủ = CD Cacahuatique (W) · Khách = Fuerte San Francisco (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Cacahuatique (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CD Cacahuatique (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Fuerte San Francisco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | CD Cacahuatique (W) | 1-1 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 19/03/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-0 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Cacahuatique (W)
THHBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CD Cacahuatique (W) | 2-0 (1-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | CD Aguila (W) | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 26/03/26 | CD Cacahuatique (W) | 1-1 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | CD Platense Zacatecoluca (W) | 5-2 (3-1) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 23/01/26 | Alianza FC San Salvador (W) | 11-0 (5-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 01/12/25 | CD FAS (W) | 5-1 (2-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | CD Cacahuatique (W) | 0-2 (0-2) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CD Hercules (W) | 0-4 (0-3) | CD Cacahuatique (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | CD Cacahuatique (W) | 3-0 (3-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Alianza FC San Salvador (W) | 5-0 (2-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 05/05/25 | CD Cacahuatique (W) | 2-7 (1-4) | Alianza FC San Salvador (W) | - | - | B |
| 29/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 2-3 (2-2) | CD Dragon (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 6-0 (2-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | T |
| 09/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-3 (0-2) | CD Aguila (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-0 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 12/03/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 02/03/25 | CD Aguila (W) | 0-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 23/02/25 | Municipal Limeno (W) | 5-1 (3-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 02/12/24 | AD Isidro Metapan (W) | 2-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 06/11/24 | CD Cacahuatique (W) | 0-1 (0-1) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fuerte San Francisco (W)
THBHBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CD Luis Angel Firpo (W) | 0-4 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Fuerte San Francisco (W) | 1-1 (0-0) | Zacatecoluca FC (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Municipal Limeno (W) | 4-1 (4-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | CD Cacahuatique (W) | 1-1 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 24/02/26 | Zacatecoluca FC (W) | 4-1 (2-0) | Fuerte San Francisco (W) | -0.25 | 3 | B |
| 20/02/26 | Fuerte San Francisco (W) | 4-2 (2-0) | CD Platense Zacatecoluca (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | Fuerte San Francisco (W) | 0-4 (0-3) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | CD Aguila (W) | 0-2 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | CD Platense Zacatecoluca (W) | 2-2 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 25/04/25 | CD Aguila (W) | 4-1 (1-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 09/04/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 3-3 (3-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 19/03/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-0 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 4-0 (3-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | Jocoro FC (W) | 12-1 (4-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 08/10/23 | CD Aguila (W) | 0-0 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
42
Tấn công
114138
Tấn công nguy hiểm
110119
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Cacahuatique (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Fuerte San Francisco (W) (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fuerte San Francisco (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Cacahuatique (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 97.00 ↑ | 42.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.70 | 2.05 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.79 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 84.26 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.48 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.31 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.87 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.46 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.25 | 2.02 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.