Kết quả bóng đá trận CD Cieza vs Real Murcia, 01:30 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 06/08/2026
CD Cieza 1 Kết thúc HT 0-3 4
Real Murcia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| CD Cieza | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Javi Mier | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Chema Núñez | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Javi Moreno | |
| HT 0-3 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 | |
| Dawda Dambelleh 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 17 |
Chủ = CD Cieza · Khách = Real Murcia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Cieza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CD Cieza 0 (0%)Hòa 0 (0%)Real Murcia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/11 | CD Cieza | 3-4 (2-4) | Real Murcia | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CD Cieza
TTHHHTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Muleno CF | 1-6 (1-1) | CD Cieza | - | - | T |
| 02/05/26 | CD Cieza | 3-1 (1-0) | CD Bala Azul | - | - | T |
| 26/04/26 | Olimpico de Totana | 2-2 (1-2) | CD Cieza | - | - | H |
| 18/04/26 | CD Cieza | 1-1 (1-1) | FC Cartagena B | - | - | H |
| 11/04/26 | Murcia B | 0-0 (0-0) | CD Cieza | - | - | H |
| 02/04/26 | CD Cieza | 1-0 (1-0) | Yeclano B | - | - | T |
| 29/03/26 | SFC Minerva | 1-1 (1-1) | CD Cieza | +1 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | CD Cieza | 1-1 (1-1) | At. Pulpileno | - | - | H |
| 14/03/26 | Aguilas FC B | 1-0 (0-0) | CD Cieza | - | - | B |
| 08/03/26 | CD Cieza | 1-1 (0-1) | UCAM Murcia CF B | - | - | H |
| 01/03/26 | Mazarron CF | 0-0 (0-0) | CD Cieza | - | - | H |
| 22/02/26 | CD Cieza | 3-0 (2-0) | EG El Palmar | - | - | T |
| 15/02/26 | Deportivo Maritimo | 0-2 (0-2) | CD Cieza | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Cieza | 3-0 (0-0) | Molinense | - | - | T |
| 01/02/26 | EF Santa Cruz | 0-3 (0-2) | CD Cieza | - | - | T |
| 25/01/26 | CD Cieza | 5-0 (2-0) | Santomera | - | - | T |
| 18/01/26 | Caravaca CF | 1-1 (1-0) | CD Cieza | - | - | H |
| 11/01/26 | CD Cieza | 4-1 (1-1) | Muleno CF | - | - | T |
| 04/01/26 | CD Bala Azul | 1-2 (0-1) | CD Cieza | - | - | T |
| 20/12/25 | CD Cieza | 1-0 (1-0) | Olimpico de Totana | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Murcia
TBTTBHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Real Murcia | 2-1 (1-1) | Eldense | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Real Murcia | 0-1 (0-1) | Port Vale | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Real Murcia | 3-0 (2-0) | Eldense | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-3 (0-2) | Real Murcia | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Murcia | 1-2 (1-2) | Real Betis B | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sabadell | 2-2 (0-2) | Real Murcia | -0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | CE Europa | 0-2 (0-2) | Real Murcia | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Real Murcia | 2-3 (1-2) | Antequera CF | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Gimnastic Tarragona | 2-1 (1-0) | Real Murcia | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Real Murcia | 2-1 (2-0) | Atletico de Madrid B | +0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Sevilla Atletico | 0-1 (0-0) | Real Murcia | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Real Murcia | 1-0 (1-0) | SD Tarazona | +0.75 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | Hercules | 2-0 (0-0) | Real Murcia | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Real Murcia | 1-1 (1-0) | UD Marbella | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Real Murcia | 0-1 (0-1) | Atletico Sanluqueno | +1.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Villarreal B | 1-1 (1-1) | Real Murcia | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Real Murcia | 1-2 (1-1) | FC Cartagena | +0.5 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | AD Alcorcon | 1-0 (0-0) | Real Murcia | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Real Murcia | 3-3 (2-3) | Daejeon Citizen | - | - | H |
| 01/02/26 | Teruel | 0-0 (0-0) | Real Murcia | 0 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
38
Tấn công
9190
Tấn công nguy hiểm
3342
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
10
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Cieza (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Real Murcia (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Cieza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Nueva Condomina | |
| 0 | Sức chứa | 31045 |
| HLV | Adrian Colunga Perez | |
| Khu vực | Murcia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.78 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 35.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.75 | 1.66 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 47.67 ↑ | 12.41 ↑ | 1.04 ↓ | 3.29 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.78 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 35.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.78 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.18 | 1.77 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.12 | 3.23 | 1.71 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 3.37 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 25.61 ↑ | 10.19 ↑ | 1.05 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.68 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 3.98 | 1.66 | 0.69 | 2.50 | 1.07 | 0.43 | -1.50 | 1.67 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.01 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Cieza | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Murcia | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).