Kết quả bóng đá trận CD Colonia Moscardo vs Fuenlabrada, 01:00 ngày 13/08/2026

Federacion Cúp Tây Ban Nha · 01:00 ngày 13/08/2026
CD Colonia Moscardo
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Fuenlabrada
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

CD Colonia Moscardo Phút Fuenlabrada
1 - 0 6'
13'
21'
27' 1 - 1
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 11 14
Bại 21 64
Ghi bàn 04 118
Mất bàn 35 1314
Điểm 14 1010

Chủ = CD Colonia Moscardo · Khách = Fuenlabrada

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Colonia Moscardo (34)Hiệp 1 / Cả trậnFuenlabrada (34)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (6%)Hòa/Hòa10 (29%)
5 (15%)Hòa/Bại7 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (35%)Bại/Bại8 (24%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

CD Colonia Moscardo 1 (50%)Hòa 0 (0%)Fuenlabrada 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D407/02/26CD Colonia Moscardo3-0 (1-0)Fuenlabrada4-4-0.252.25T
SPA D430/11/25Fuenlabrada3-0 (2-0)CD Colonia Moscardo0-9-0.52.5B

Thành tích gần đây — CD Colonia Moscardo

BHBTTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D403/05/26CF Intercity2-0 (2-0)CD Colonia Moscardo1-3-1.252.5B
SPA D426/04/26CD Colonia Moscardo0-0 (0-0)CD Artistico Navalcarnero3-1+0.252.25H
SPA D415/04/26Real Madrid C1-0 (0-0)CD Colonia Moscardo1-1-0.752.5B
SPA D411/04/26CD Colonia Moscardo1-0 (0-0)Orihuela CF1-4-0.252.5T
SPA D405/04/26Getafe B0-2 (0-0)CD Colonia Moscardo3-2-1.52.75T
SPA D429/03/26UD San Sebastian Reyes2-1 (1-0)CD Colonia Moscardo3-1-1.252.5B
SPA D422/03/26CD Colonia Moscardo1-2 (0-1)Las Palmas Atletico6-102.5B
SPA D415/03/26UB Conquense3-0 (1-0)CD Colonia Moscardo--12.25B
SPA D408/03/26CD Colonia Moscardo4-0 (2-0)Rayo Vallecano B7-5+0.52.5T
SPA D401/03/26Quintanar Del Rey3-2 (2-1)CD Colonia Moscardo2-0-0.52.25B
SPA D421/02/26CD Colonia Moscardo2-1 (1-0)CD Coria4-1-0.52.5T
SPA D415/02/26CF Rayo Majadahonda1-1 (0-1)CD Colonia Moscardo9-0-1.52.5H
SPA D407/02/26CD Colonia Moscardo3-0 (1-0)Fuenlabrada4-4-0.252.25T
SPA D401/02/26RSD Alcala Henares3-0 (2-0)CD Colonia Moscardo8-4-0.752.5B
SPA D425/01/26CD Colonia Moscardo0-2 (0-1)Tenerife B4-502.5B
SPA D417/01/26Elche CF Ilicitano1-1 (1-0)CD Colonia Moscardo5-6-0.52.25H
SPA D411/01/26CD Colonia Moscardo3-1 (1-1)Suokuaili Moss3-6+0.252T
SPA D405/01/26Orihuela CF1-1 (1-0)CD Colonia Moscardo3-2-1.52.75H
SPA D420/12/25CD Colonia Moscardo1-5 (1-1)Quintanar Del Rey4-302B
SPA D414/12/25CD Artistico Navalcarnero2-1 (0-0)CD Colonia Moscardo9-4-12.25B

Thành tích gần đây — Fuenlabrada

BHTBBHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D403/05/26CD Artistico Navalcarnero3-1 (1-1)Fuenlabrada5-2-0.252.25B
SPA D426/04/26Fuenlabrada0-0 (0-0)CF Rayo Majadahonda2-1-0.252.25H
SPA D419/04/26Suokuaili Moss2-3 (0-0)Fuenlabrada2-2+0.252.25T
SPA D412/04/26Fuenlabrada0-2 (0-0)RSD Alcala Henares11-2+0.52.25B
SPA D405/04/26Quintanar Del Rey1-0 (0-0)Fuenlabrada2-4-0.252B
SPA D428/03/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Real Madrid C5-2+0.252.25H
SPA D422/03/26Elche CF Ilicitano2-3 (1-2)Fuenlabrada4-2-0.252.25T
SPA D415/03/26Fuenlabrada0-0 (0-0)Getafe B2-202H
SPA D407/03/26UD San Sebastian Reyes3-0 (2-0)Fuenlabrada1-4-0.752.25B
SPA D428/02/26Fuenlabrada0-0 (0-0)Orihuela CF6-3+0.252H
SPA D422/02/26CF Intercity2-1 (2-0)Fuenlabrada1-7-0.52.25B
SPA D415/02/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Las Palmas Atletico5-1+0.252.25H
SPA D407/02/26CD Colonia Moscardo3-0 (1-0)Fuenlabrada4-4+0.252.25B
SPA D401/02/26Fuenlabrada0-1 (0-0)UB Conquense8-2+0.252B
SPA D425/01/26Rayo Vallecano B1-2 (0-2)Fuenlabrada8-302.25T
SPA D418/01/26Fuenlabrada1-2 (0-0)CD Coria2-8+0.252B
SPA D411/01/26Fuenlabrada1-1 (0-0)Tenerife B6-5+0.52.5H
SPA D404/01/26RSD Alcala Henares0-0 (0-0)Fuenlabrada6-7-0.252H
SPA D420/12/25Fuenlabrada1-1 (0-0)Elche CF Ilicitano9-6+0.752.25H
SPA D413/12/25CF Rayo Majadahonda1-0 (1-0)Fuenlabrada5-9-0.52B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
30
47
Tấn công nguy hiểm
9
23
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Colonia Moscardo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Fuenlabrada (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CD Colonia MoscardoFuenlabrada

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CD Colonia MoscardoFuenlabrada

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
23
Thắng 1
48
Hòa
55
Thua 1
54
Thua 2+
CD Colonia MoscardoFuenlabrada

Thông tin đội bóng

CD Colonia Moscardo Thông tin Fuenlabrada
Thành lập 1974
Sân nhà Fernando Torres Stadium
0 Sức chứa 5000
HLV
Khu vực Fuenlabrada
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.302.000.972.500.771.02-0.250.76
Live3.00 ↓2.90 ↓2.40 ↑0.89 ↓3.750.94 ↑0.75 ↓-0.251.02 ↑
VcbetSớm3.303.252.050.992.500.811.01-0.250.79
Live3.25 ↓2.50 ↓2.40 ↑0.93 ↓3.750.86 ↑0.72 ↓-0.251.11 ↑
Mansion88Sớm3.293.071.920.972.500.730.78-0.500.92
Live2.97 ↓2.61 ↓2.31 ↑0.93 ↓3.750.77 ↑0.70 ↓-0.251.00 ↑
InterwettenSớm3.353.302.000.952.500.75---
Live3.00 ↓2.85 ↓2.40 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm3.393.221.980.912.500.73---
Live2.95 ↓2.85 ↓2.38 ↑0.79 ↓3.750.85 ↑---
SbobetSớm3.303.171.991.022.500.801.05-0.250.79
Live3.13 ↓2.63 ↓2.21 ↑0.93 ↓3.750.77 ↓0.78 ↓-0.250.92 ↑
WewbetSớm3.053.071.990.942.500.740.95-0.250.73
Live2.70 ↓2.75 ↓2.37 ↑0.78 ↓3.750.90 ↑0.67 ↓-0.251.01 ↑
LadbrokesSớm3.253.102.050.912.500.80---
Live3.10 ↓2.45 ↓2.40 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm3.353.302.050.952.500.781.00-0.250.74
Live3.40 ↑3.35 ↑2.10 ↑0.98 ↑2.500.77 ↓0.99 ↓-0.250.76 ↑
BwinSớm3.253.102.000.902.500.78---
Live3.10 ↓2.45 ↓2.40 ↑0.68 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm3.423.302.090.952.500.760.51-0.751.38
Live3.08 ↓2.95 ↓2.46 ↑0.85 ↓3.750.95 ↑1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm3.303.252.001.002.500.801.03-0.250.78
Live3.00 ↓2.87 ↓2.40 ↑0.90 ↓3.750.90 ↑0.70 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm3.303.002.000.952.500.73---
Live2.90 ↓2.63 ↓2.30 ↑0.62 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.